Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Tbilisi vs FC Tbilisi 2025, 21:00 ngày 03/09/2026
Liga 3 (Georgia) · 21:00 ngày 03/09/2026
Lokomotiv Tbilisi 3 Kết thúc HT 2-0 3
FC Tbilisi 2025
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Tbilisi | Phút | |
| Mikheil Sajaia 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 3 - 0 ⚽ | 34' | |
| Kokosadze N. 4 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 48' | |
| Kokosadze N. 6 - 0 ⚽ | 48' | |
| 63' | ⚽ 6 - 1 Manjgaladze D. | |
| 64' | ⚽ 6 - 2 Manjgaladze D. | |
| 74' | ⚽ 6 - 3 | |
| 74' | ⚽ 6 - 4 Abuladze A. | |
| 85' | ⚽ 6 - 5 Lukava G. | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 13 | 29 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 5 | 5 | 14 | 21 |
Chủ = Lokomotiv Tbilisi · Khách = FC Tbilisi 2025
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (52%) |
| 4 (18%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
75
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Tbilisi (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
FC Tbilisi 2025 (22 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936-8-1 | Thành lập | |
| Mikheil Meskhi Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tbilisi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.60 | 1.61 | 1.13 | 2.75 | 0.65 | 0.80 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.73 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.50 ↑ | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.75 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.85 | 1.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.62 | 4.10 | 1.59 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.47 | -1.50 | 1.48 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.03 ↓ | 17.30 ↑ | 4.93 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Tbilisi | -1 | 0 | 0 | 1 |
| FC Tbilisi 2025 | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).