Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Vitebsk (W) vs ABFF U19 (W), 18:00 ngày 28/08/2026
Ngoại hạng Nữ Belarus · 18:00 ngày 28/08/2026
Lokomotiv Vitebsk (W) 2 Kết thúc HT 1-1 1
ABFF U19 (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Vitebsk (W) | Phút | |
| Julia Duben 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 36' | Maryia Kupryianchyk | |
| 36' | ||
| 45' | ⚽ 2 - 1 | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 2 Yasinskaya K. | |
| HT 1-1 | ||
| Belous M. 3 - 2 ⚽ | 51' | |
| 4 - 2 ⚽ | 51' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 13 | 13 | 31 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 7 |
Chủ = Lokomotiv Vitebsk (W) · Khách = ABFF U19 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Vitebsk (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Vitebsk (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 1 | 5 | 32 | 17 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 9 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 8 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 6 | - | - |
ABFF U19 (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 2 | 11 | 15 | 53 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 10 | 27 | 3 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 26 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 24 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Lokomotiv Vitebsk (W) 8 (50%)Hòa 4 (25%)ABFF U19 (W) 4 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | ABFF U19 (W) | 1-3 (0-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 3-0 (1-0) | ABFF U19 (W) | - | - | T |
| 25/07/25 | ABFF U19 (W) | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 2-1 (0-1) | ABFF U19 (W) | - | - | T |
| 06/10/24 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 1-0 (0-0) | ABFF U19 (W) | - | - | T |
| 04/07/24 | ABFF U19 (W) | 4-1 (0-1) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 21/04/24 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 1-1 (0-1) | ABFF U19 (W) | - | - | H |
| 15/09/23 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 2-5 (2-2) | ABFF U19 (W) | - | - | B |
| 16/06/23 | ABFF U19 (W) | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | H |
| 30/03/23 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 0-0 (0-0) | ABFF U19 (W) | - | - | H |
| 11/09/22 | ABFF U19 (W) | 3-2 (2-1) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 16/07/22 | ABFF U19 (W) | 2-4 (0-2) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | T |
| 23/04/22 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 2-0 (2-0) | ABFF U19 (W) | - | - | T |
| 07/11/21 | ABFF U19 (W) | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | T |
| 24/07/21 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 0-1 (0-0) | ABFF U19 (W) | - | - | B |
| 13/05/21 | ABFF U19 (W) | 2-2 (2-2) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Vitebsk (W)
BBTTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Dnepr Mogilev (W) | 3-1 (2-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 0-3 (0-1) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Dyussh Polesgu (W) | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Smorgon (W) | 0-5 (0-1) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 7-0 (4-0) | FC Gomel (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 4-0 (1-0) | Belshina (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 0-3 (0-2) | FK Minsk (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest (W) | 2-0 (0-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 3-1 (2-0) | Energetik-BGU Minsk (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | ABFF U19 (W) | 1-3 (0-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 1-1 (1-0) | Dnepr Mogilev (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Naftan Novopolock(W) | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 1-0 (0-0) | Dyussh Polesgu (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 4-0 (2-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
| 21/11/25 | Naftan Novopolock(W) | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 3-0 (1-0) | ABFF U19 (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Dnepr Mogilev (W) | 3-1 (0-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 1-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Dinamo Brest (W) | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — ABFF U19 (W)
BBBBHBBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/29 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | ABFF U19 (W) | 1-5 (1-4) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | FK Minsk (W) | 6-0 (4-0) | ABFF U19 (W) | - | - | B |
| 31/07/26 | ABFF U19 (W) | 2-4 (2-1) | Dinamo Brest (W) | - | - | B |
| 17/07/26 | ABFF U19 (W) | 1-3 (1-0) | Energetik-BGU Minsk (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Belshina (W) | 1-1 (0-0) | ABFF U19 (W) | - | - | H |
| 27/06/26 | Dnepr Mogilev (W) | 5-1 (2-0) | ABFF U19 (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | ABFF U19 (W) | 0-5 (0-2) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Dyussh Polesgu (W) | 0-1 (0-0) | ABFF U19 (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | ABFF U19 (W) | 5-0 (2-0) | Smorgon (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Gomel (W) | 0-0 (0-0) | ABFF U19 (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | ABFF U19 (W) | 1-3 (0-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 4-1 (2-1) | ABFF U19 (W) | - | - | B |
| 23/04/26 | Dinamo Brest (W) | 8-0 (3-0) | ABFF U19 (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | ABFF U19 (W) | 0-7 (0-3) | FK Minsk (W) | - | - | B |
| 21/11/25 | ABFF U19 (W) | 0-3 (0-0) | Energetik-BGU Minsk (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 3-0 (1-0) | ABFF U19 (W) | - | - | B |
| 07/11/25 | ABFF U19 (W) | 1-3 (1-2) | Dinamo Brest (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Dyussh Polesgu (W) | 1-3 (1-0) | ABFF U19 (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | ABFF U19 (W) | 1-1 (1-1) | FC Gomel (W) | - | - | H |
| 03/10/25 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 3-0 (2-0) | ABFF U19 (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
95
Sút cầu môn
32
Tấn công
5329
Tấn công nguy hiểm
10
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B4T4 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Vitebsk (W) (16 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
ABFF U19 (W) (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Vitebsk (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.36 | 9.99 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.78 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.79 ↑ | 9.89 ↓ | 9.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.63 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.