Kết quả bóng đá trận London City Lionesses (W) vs Atletico de Madrid (W), 18:00 ngày 23/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 23/08/2026
London City Lionesses (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Atletico de Madrid (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| London City Lionesses (W) | Phút | |
| Danielle van de Donk 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 38' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 9 |
Chủ = London City Lionesses (W) · Khách = Atletico de Madrid (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| London City Lionesses (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích gần đây — London City Lionesses (W)
THBTBTHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Sevilla FC (W) | 0-2 (0-1) | London City Lionesses (W) | - | - | T |
| 17/08/26 | Sporting CP (W) | 1-1 (0-0) | London City Lionesses (W) | - | - | H |
| 13/08/26 | SL Benfica (W) | 2-0 (0-0) | London City Lionesses (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | London City Lionesses (W) | 2-1 (0-1) | Aston Villa (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tottenham Hotspur (W) | 2-1 (2-0) | London City Lionesses (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | London City Lionesses (W) | 5-1 (2-1) | Leicester City (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | West Ham United (W) | 1-1 (0-1) | London City Lionesses (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | London City Lionesses (W) | 1-1 (0-1) | Chelsea FC (W) | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | London City Lionesses (W) | 0-2 (0-1) | Arsenal (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | London City Lionesses (W) | 2-2 (0-1) | Tottenham Hotspur (W) | 0 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Manchester United (W) | 2-1 (1-1) | London City Lionesses (W) | -1.5 | 3 | B |
| 08/02/26 | London City Lionesses (W) | 0-1 (0-0) | Everton FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Brighton H.A. (W) | 1-2 (1-2) | London City Lionesses (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/01/26 | London City Lionesses (W) | 1-2 (0-1) | Manchester City (W) | -1.5 | 3 | B |
| 17/01/26 | Sunderland (W) | 0-1 (0-0) | London City Lionesses (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/01/26 | Liverpool (W) | 0-0 (0-0) | London City Lionesses (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | Leicester City (W) | 1-0 (0-0) | London City Lionesses (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | London City Lionesses (W) | 0-1 (0-1) | Brighton H.A. (W) | 0 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | Ipswich Town (W) | 0-2 (0-1) | London City Lionesses (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Aston Villa (W) | 1-3 (1-1) | London City Lionesses (W) | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Atletico de Madrid (W)
HTHBHBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 0-0 (0-0) | Atletico de Madrid (W) | - | - | H |
| 07/08/26 | Atletico de Madrid (W) | 1-0 (1-0) | Charlton (W) | - | - | T |
| 05/08/26 | Granada CF(W) | 1-1 (0-0) | Atletico de Madrid (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Real Sociedad (W) | 2-0 (1-0) | Atletico de Madrid (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Atletico de Madrid (W) | 2-2 (1-1) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Barcelona (W) | 3-1 (3-0) | Atletico de Madrid (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Real Madrid (W) | 1-0 (1-0) | Atletico de Madrid (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Atletico de Madrid (W) | 4-0 (0-0) | Eibar (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | FC Levante Badalona (W) | 2-4 (1-2) | Atletico de Madrid (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Atletico de Madrid (W) | 2-0 (1-0) | Deportivo La Coruna W | +1.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Athletic Club Bibao (W) | 1-2 (1-1) | Atletico de Madrid (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Alhama CF (W) | 1-2 (0-0) | Atletico de Madrid (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/03/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 0-1 (0-0) | Atletico de Madrid (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Atletico de Madrid (W) | 5-0 (3-0) | CDEF Logrono (W) | +1.75 | 3 | T |
| 12/03/26 | Atletico de Madrid (W) | 1-0 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +1 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Sevilla FC (W) | 2-1 (2-0) | Atletico de Madrid (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/02/26 | Manchester United (W) | 2-0 (2-0) | Atletico de Madrid (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Atletico de Madrid (W) | 0-0 (0-0) | Madrid CFF (W) | +1.25 | 3.25 | H |
| 13/02/26 | Atletico de Madrid (W) | 0-3 (0-2) | Manchester United (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Levante UD (W) | 0-1 (0-1) | Atletico de Madrid (W) | +1.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
122
Sút cầu môn
60
Tấn công
7346
Tấn công nguy hiểm
4323
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
21
Quả ném biên
1821
So Sánh Sức Mạnh
42 58
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
London City Lionesses (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Atletico de Madrid (W) (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| London City Lionesses (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.83 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 144.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.86 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 118.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.10 | 3.49 | 2.82 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 36.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 56.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 0.85 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 122.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.26 | 2.61 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.74 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.43 ↑ | 30.63 ↑ | 2.34 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.37 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 1.28 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.46 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| London City Lionesses (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico de Madrid (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).