Kết quả bóng đá trận London City Lionesses (W) vs Manchester City (W), 19:00 ngày 01/11/2026
FA Super League Nữ (Anh) · 19:00 ngày 01/11/2026
London City Lionesses (W) 1 Kết thúc HT 0-0 2
Manchester City (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| London City Lionesses (W) | Phút | |
| Isobel goodwin | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 21 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 11 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 22 | 22 |
Chủ = London City Lionesses (W) · Khách = Manchester City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| London City Lionesses (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
London City Lionesses (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Manchester City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
51
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
126160
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
62
Việt vị
10
Quả ném biên
101
Chuyền dài
97
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
London City Lionesses (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Manchester City (W) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| London City Lionesses (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 3.42 | 2.13 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.48 ↑ | 2.01 ↓ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.89 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.15 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 3.45 | 2.15 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.65 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 2.95 | 3.50 ↓ | 2.10 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.06 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.45 | 2.05 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.36 | 1.95 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.69 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.69 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.77 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.04 | 3.70 | 1.75 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.86 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.