Kết quả bóng đá trận Londrina PR vs Atletico Clube Goianiense, 05:30 ngày 19/08/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 19/08/2026
Londrina PR
0 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Clube Goianiense
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Londrina PRAtletico Clube Goianiense
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yuri Elino Ferreira da Cruz
1'
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — chệch khung thành
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - William de Oliveira Pottker (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — chệch khung thành
11'
12'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Daniel Peixoto (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - William de Oliveira Pottker (chân trái) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — chệch khung thành
24'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - João Tavares (chân phải) — bị chặn
30'
34'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Maia (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Cristiano (chân phải) — chệch khung thành
40'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân phải) — chệch khung thành
44'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - William de Oliveira Pottker (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Phạt góc
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Netinho, ra Cristiano Claudinei Nogueira
46'
🔁 Thay người: vào Henrique Alves, ra Daniel Peixoto
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Adriano Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
50'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
51'
Phạt góc
54'
55'
🎯 Dứt điểm - Netinho (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Coutinho (đánh đầu) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Matheuzinho, ra Gustavo Maia
🔁 Thay người: vào Kevyn, ra Heron Crespo Da Silva
61'
🔁 Thay người: vào Gilberto Oliveira Souza Junior, ra William de Oliveira Pottker
61'
64'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Henrique Freitas Alves (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Netinho (chân phải) — chệch khung thành
66'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Pablo Dyego Da Silva Rosa, ra Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
73'
Phạt góc
75'
75'
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Sousa Silva, ra Gustavo Coutinho
78'
🔁 Thay người: vào Bruno Jose de Souza, ra Marrony da Silva Liberato
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Junior Barreto (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Bruno Jose de Souza (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Bruno Jose de Souza (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rai Nascimento, ra Victor Hugo de Faria Mota
83'
🔁 Thay người: vào Guilherme Maciel Dantas, ra Joao Victor
83'
🟨 Thẻ vàng - Gilberto Oliveira Souza Junior
84'
86'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân phải) — bị cản phá
87'
Phạt góc
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Henrique Freitas Alves (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - João Tavares (chân phải) — bị cản phá
90+1'
90+2'
🚩 Việt vị
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Matheuzinho
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Londrina PR Phút Atletico Clube Goianiense
HT 0-0
46' ▲ Netinho ▼ Cristiano Claudinei Nogueira
46' ▲ Henrique Alves ▼ Daniel Peixoto
59' ▲ Matheuzinho ▼ Gustavo Maia
▲ Kevyn ▼ Heron Crespo Da Silva61'
▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ William de Oliveira Pottker61'
▲ Pablo Dyego Da Silva Rosa ▼ Paulinho, Paulo Roberto Moccelin73'
75' ▲ Joao Pedro Sousa Silva ▼ Gustavo Coutinho
78' ▲ Bruno Jose de Souza ▼ Marrony da Silva Liberato
▲ Rai Nascimento ▼ Victor Hugo de Faria Mota83'
▲ Guilherme Maciel Dantas ▼ Joao Victor83'
Gilberto Oliveira Souza Junior 84'
90+3' Matheuzinho
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 24
Hòa 12 44
Bại 21 42
Ghi bàn 11 139
Mất bàn 33 128
Điểm 12 1016

Chủ = Londrina PR · Khách = Atletico Clube Goianiense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Londrina PR (44)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Clube Goianiense (47)
10 (23%)Thắng/Thắng14 (30%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại4 (9%)
5 (11%)Hòa/Thắng5 (11%)
11 (25%)Hòa/Hòa14 (30%)
1 (2%)Hòa/Bại2 (4%)
3 (7%)Bại/Hòa3 (6%)
11 (25%)Bại/Bại5 (11%)

Bảng xếp hạng

Londrina PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23561228342118
Sân nhà1134415141317
Sân khách122281320817
6 gần6024410--

Atletico Clube Goianiense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2389624233310
Sân nhà125431512198
Sân khách113539111410
6 gần632164--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Londrina PR 2 (22%)Hòa 2 (22%)Atletico Clube Goianiense 5 (56%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2-0.252.25B
BRA D218/08/23Londrina PR0-2 (0-0)Atletico Clube Goianiense5-402B
BRA D209/05/23Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR5-12-0.752.25B
BRA D206/11/19Atletico Clube Goianiense2-1 (0-0)Londrina PR7-12-0.52B
BRA D203/08/19Londrina PR1-1 (1-1)Atletico Clube Goianiense2-6+0.252.25H
BRA D201/09/18Londrina PR4-1 (2-0)Atletico Clube Goianiense5-9+0.252.25T
BRA D212/05/18Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Londrina PR6-3-0.252.25H
BRA D209/11/16Londrina PR2-3 (1-2)Atletico Clube Goianiense14-3+0.252B
BRA D213/07/16Atletico Clube Goianiense1-2 (0-1)Londrina PR9-2-0.752.25T

Thành tích gần đây — Londrina PR

BBBBHHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D215/08/26Sport Club do Recife2-1 (2-1)Londrina PR1-3-0.752.5B
BRA D211/08/26Goias1-0 (1-0)Londrina PR5-8-0.752.25B
BRA D227/07/26Londrina PR1-4 (1-3)Gremio Novorizontino5-10-0.252.25B
BRA D223/07/26Nautico (PE)2-1 (1-0)Londrina PR8-7-0.752.5B
BRA D218/07/26Londrina PR0-0 (0-0)Botafogo SP8-3+0.252H
BRA D214/07/26America MG1-1 (1-0)Londrina PR7-7-0.52.25H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0-0.52H
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8+0.252.25T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6+0.252.25T
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5-0.752.25B
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9+0.252.25B
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1-12.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4-0.252.25T
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2+0.252.25B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4-0.52B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8-0.52B
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2-0.252.25B
BRA D205/04/26Londrina PR1-2 (1-0)Sport Club do Recife5-7+0.252B

Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense

BHTTHTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D216/08/26Atletico Clube Goianiense0-2 (0-1)Vila Nova15-3+0.52.25B
BRA D210/08/26Nautico (PE)1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-5-0.252.5H
BRA D228/07/26Atletico Clube Goianiense3-1 (2-1)Operario Ferroviario PR3-2+0.52.25T
BRA D224/07/26Cuiaba0-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense8-2-0.52T
BRA D219/07/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Athletic Club MG8-1+0.52.25H
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11+0.252.25T
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6-0.52.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5+12.25T
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4-0.52.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3+0.252.25H
BRA D209/06/26America MG1-2 (1-1)Atletico Clube Goianiense8-202T
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2+0.252H
BRA D225/05/26Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Sao Bernardo8-4+0.752B
BRA D218/05/26Criciuma1-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-9-0.52H
Copa do Brasil15/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Atletico Paranaense4-1-0.252.25H
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1-0.52T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1+0.252H
BCW C30/04/26Atletico Clube Goianiense1-2 (1-0)SE do Gama2-9+0.252B
BRA D227/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Avai FC6-1+0.52.25T
Copa do Brasil24/04/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense5-1-12.25H

Đội hình

Londrina PRAtletico Clube Goianiense
30Mauricio Kozlinski3Yago Lincoln15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza8CLucas Marques7Victor Hugo de Faria Mota18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin20Joao Victor32João Vitor23William de Oliveira Pottker1Paulo Vitor2Warley Leandro da Silva3Junior Barreto4Adriano Martins6Guilherme Lopes da Silva5Cristiano Claudinei Nogueira8Daniel Peixoto7Gustavo Maia10Marrony da Silva Liberato11Geovany dos Santos Soares9CGustavo Coutinho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
18
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
88
136
Tấn công nguy hiểm
45
58
Sút ngoài cầu môn
10
12
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
350
453
TL chuyền bóng thành công
81%
82%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
1
5
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
30
28
Cắt bóng
11
12
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
27
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.84
1.38
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Londrina PR (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Atletico Clube Goianiense (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 2 (9%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

86
0 Bàn
710
1 Bàn
34
2 Bàn
22
3 Bàn
20
4+ Bàn
1012
B.thắng H1
1812
B.thắng H2
Londrina PRAtletico Clube Goianiense

Chi tiết về HT/FT

26
T/T
10
T/H
12
T/B
32
H/T
35
H/H
11
H/B
00
B/T
13
B/H
103
B/B
Londrina PRAtletico Clube Goianiense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
15
Thắng 1
49
Hòa
82
Thua 1
42
Thua 2+
Londrina PRAtletico Clube Goianiense

Londrina PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Yago Lincoln
Hậu vệ
8.11/048/547
30Mauricio Kozlinski
Thủ môn
80/022/300
18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
Tiền đạo
74/015/181
20Joao Victor
Tiền vệ trung tâm
71/019/282
75Kaue de Souza
Tiền vệ
6.70/022/263
23William de Oliveira Pottker
Tiền đạo
6.63/213/150
34Heron Crespo Da Silva
Hậu vệ
6.60/05/91
7Victor Hugo de Faria Mota
Tiền vệ
6.51/019/201
15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Hậu vệ
6.40/030/411
8Lucas Marques
Tiền vệ
6.13/139/491
32João Vitor
Hậu vệ
62/123/251
9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị)
Tiền đạo
6.61/03/60🟨
11Pablo Dyego Da Silva Rosa (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/71
33Kevyn (dự bị)
Hậu vệ
6.50/011/121
28Rai Nascimento (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/05/60
77Guilherme Maciel Dantas (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/03/40

Atletico Clube Goianiense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Paulo Vitor
Thủ môn
80/021/320
4Adriano Martins
Hậu vệ
7.71/047/515
10Marrony da Silva Liberato
Tiền đạo
7.63/016/201
3Junior Barreto
Trung vệ
7.31/059/652
11Geovany dos Santos Soares
Tiền đạo
7.13/214/170
6Guilherme Lopes da Silva
Hậu vệ
6.70/032/422
7Gustavo Maia
Tiền đạo cánh trái
6.61/123/313
2Warley Leandro da Silva
Hậu vệ phải
6.40/043/523
8Daniel Peixoto
Hậu vệ
6.41/09/132
9Gustavo Coutinho
Tiền đạo
6.21/114/181
5Cristiano Claudinei Nogueira
Tiền vệ
6.11/028/371
17Netinho (dự bị)
Tiền vệ
6.92/033/361
21Matheuzinho (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/010/120🟨
22Bruno Jose de Souza (dự bị)
Tiền đạo
6.52/04/50
19Henrique Alves (dự bị)
Tiền vệ
6.52/016/171
18Joao Pedro Sousa Silva (dự bị)
Trung phong
6.40/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Londrina PR Thông tin Atletico Clube Goianiense
Thành lập 1937
Sân nhà Estadio Serra Dourada
0 Sức chứa 50049
Allan Aal HLV Eduardo Souza
Khu vực Goiás
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.532.982.250.822.250.800.940.000.76
Live2.532.982.250.74 ↓2.000.88 ↑0.940.000.76
EasybetsSớm2.803.102.600.802.250.950.920.000.84
Live15.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑5.00 ↑0.500.02 ↓0.76 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm2.603.102.500.842.250.960.920.000.87
Live15.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑3.80 ↑0.500.18 ↓0.99 ↑0.000.74 ↓
Mansion88Sớm2.543.202.410.822.251.000.970.000.87
Live10.00 ↑1.12 ↓9.40 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓0.98 ↑0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.803.002.501.202.500.600.950.000.75
Live22.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.950.000.75
10BETSớm2.703.002.410.872.250.76---
Live18.14 ↑1.03 ↓16.24 ↑5.81 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm2.543.202.410.822.251.000.970.000.87
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓10.00 ↑0.500.02 ↓0.93 ↓0.000.97 ↑
CrownSớm2.653.252.520.872.250.990.990.000.89
Live19.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.573.032.480.862.251.000.980.000.90
Live11.50 ↑1.09 ↓10.50 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm2.652.982.470.952.250.871.020.000.82
Live13.70 ↑1.08 ↓13.00 ↑5.25 ↑0.500.07 ↓0.07 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm2.703.002.401.202.500.61---
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.703.152.500.922.250.810.920.000.81
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑12.77 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.753.062.670.872.250.920.930.000.88
Live13.28 ↑1.10 ↓12.40 ↑4.32 ↑0.500.17 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
HK Jockey ClubSớm2.462.902.620.952.250.750.820.000.95
Live10.50 ↑1.11 ↓7.20 ↑2.95 ↑0.750.19 ↓1.05 ↑0.000.74 ↓
BwinSớm2.703.102.451.152.500.60---
Live11.00 ↑1.11 ↓10.00 ↑1.20 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm2.703.052.401.152.500.620.950.000.75
Live24.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑5.39 ↑0.500.10 ↓1.08 ↑0.000.75
SNAISớm2.603.252.45------
Live2.80 ↑3.00 ↓2.50 ↑------
Bet 365Sớm2.703.102.500.852.250.950.980.000.83
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.40 ↑1.500.08 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.702.902.631.052.500.700.50-0.501.45
Live29.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑6.00 ↑0.500.08 ↓0.92 ↑0.000.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.