Kết quả bóng đá trận Londrina PR vs Atletico Clube Goianiense, 05:30 ngày 19/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 19/08/2026
Londrina PR 0 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Clube Goianiense
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Londrina PR
Atletico Clube Goianiense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yuri Elino Ferreira da Cruz
1'
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — chệch khung thành
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - William de Oliveira Pottker (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — chệch khung thành
12'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Daniel Peixoto (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - William de Oliveira Pottker (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - João Tavares (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Maia (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Cristiano (chân phải) — chệch khung thành
40'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - William de Oliveira Pottker (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Netinho, ra Cristiano Claudinei Nogueira
46'
🔁 Thay người: vào Henrique Alves, ra Daniel Peixoto
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Adriano Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Netinho (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Coutinho (đánh đầu) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Matheuzinho, ra Gustavo Maia
🔁 Thay người: vào Kevyn, ra Heron Crespo Da Silva
🔁 Thay người: vào Gilberto Oliveira Souza Junior, ra William de Oliveira Pottker
64'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Henrique Freitas Alves (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Netinho (chân phải) — chệch khung thành
66'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Pablo Dyego Da Silva Rosa, ra Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Sousa Silva, ra Gustavo Coutinho
78'
🔁 Thay người: vào Bruno Jose de Souza, ra Marrony da Silva Liberato
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Junior Barreto (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Bruno Jose de Souza (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Bruno Jose de Souza (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rai Nascimento, ra Victor Hugo de Faria Mota
🔁 Thay người: vào Guilherme Maciel Dantas, ra Joao Victor
🟨 Thẻ vàng - Gilberto Oliveira Souza Junior
86'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Henrique Freitas Alves (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - João Tavares (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🚩 Việt vị
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Matheuzinho
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Londrina PR | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Netinho ▼ Cristiano Claudinei Nogueira | |
| 46' ⇄ | ▲ Henrique Alves ▼ Daniel Peixoto | |
| 59' ⇄ | ▲ Matheuzinho ▼ Gustavo Maia | |
| ▲ Kevyn ▼ Heron Crespo Da Silva | 61' ⇄ | |
| ▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ William de Oliveira Pottker | 61' ⇄ | |
| ▲ Pablo Dyego Da Silva Rosa ▼ Paulinho, Paulo Roberto Moccelin | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Joao Pedro Sousa Silva ▼ Gustavo Coutinho | |
| 78' ⇄ | ▲ Bruno Jose de Souza ▼ Marrony da Silva Liberato | |
| ▲ Rai Nascimento ▼ Victor Hugo de Faria Mota | 83' ⇄ | |
| ▲ Guilherme Maciel Dantas ▼ Joao Victor | 83' ⇄ | |
| Gilberto Oliveira Souza Junior | 84' | |
| 90+3' | Matheuzinho | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 8 |
| Điểm | 1 | 2 | 10 | 16 |
Chủ = Londrina PR · Khách = Atletico Clube Goianiense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Londrina PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 14 (30%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 4 (9%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 11 (25%) | Hòa/Hòa | 14 (30%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 11 (25%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 6 | 12 | 28 | 34 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 13 | 17 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 20 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Atletico Clube Goianiense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 9 | 6 | 24 | 23 | 33 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 12 | 19 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 9 | 11 | 14 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Londrina PR 2 (22%)Hòa 2 (22%)Atletico Clube Goianiense 5 (56%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/08/23 | Londrina PR | 0-2 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | B |
| 09/05/23 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/11/19 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (0-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 03/08/19 | Londrina PR | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/09/18 | Londrina PR | 4-1 (2-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/18 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/11/16 | Londrina PR | 2-3 (1-2) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2 | B |
| 13/07/16 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (0-1) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Londrina PR
BBBBHHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sport Club do Recife | 2-1 (2-1) | Londrina PR | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | Goias | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Londrina PR | 1-4 (1-3) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Nautico (PE) | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | -0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | -1 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Londrina PR | 1-2 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense
BHTTHTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-2 (0-1) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Nautico (PE) | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-1 (2-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 19/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | +1 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | T |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | SE do Gama | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -1 | 2.25 | H |
Đội hình
Londrina PR
Atletico Clube Goianiense
30Mauricio Kozlinski3Yago Lincoln15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza8CLucas Marques7Victor Hugo de Faria Mota18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin20Joao Victor32João Vitor23William de Oliveira Pottker1Paulo Vitor2Warley Leandro da Silva3Junior Barreto4Adriano Martins6Guilherme Lopes da Silva5Cristiano Claudinei Nogueira8Daniel Peixoto7Gustavo Maia10Marrony da Silva Liberato11Geovany dos Santos Soares9CGustavo Coutinho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Yago Lincoln8.1
- 7Victor Hugo de Faria Mota▼ Rời sân 83'6.5
- 8Lucas Marques C6.1
- 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda6.4
- 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin▼ Rời sân 73'7
- 20Joao Victor▼ Rời sân 83'7
- 23William de Oliveira Pottker▼ Rời sân 61'6.6
- 30Mauricio Kozlinski8
- 32João Vitor6
- 34Heron Crespo Da Silva▼ Rời sân 61'6.6
- 75Kaue de Souza6.7
Khách · 4231
- 1Paulo Vitor8
- 2Warley Leandro da Silva6.4
- 3Junior Barreto7.3
- 4Adriano Martins7.7
- 5Cristiano Claudinei Nogueira▼ Rời sân 46'6.1
- 6Guilherme Lopes da Silva6.7
- 7Gustavo Maia▼ Rời sân 59'6.6
- 8Daniel Peixoto▼ Rời sân 46'6.4
- 9Gustavo Coutinho C▼ Rời sân 75'6.2
- 10Marrony da Silva Liberato▼ Rời sân 78'7.6
- 11Geovany dos Santos Soares7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1718
Sút cầu môn
44
Tấn công
88136
Tấn công nguy hiểm
4558
Sút ngoài cầu môn
1012
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
350453
TL chuyền bóng thành công
81%82%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
15
Cứu thua
44
Tắc bóng
89
Quả ném biên
3028
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
2723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.841.38
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B5T5 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Londrina PR (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Atletico Clube Goianiense (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 2 (9%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Londrina PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Yago Lincoln Hậu vệ | 8.1 | 1/0 | 48/54 | 7 | |||
| 30Mauricio Kozlinski Thủ môn | 8 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin Tiền đạo | 7 | 4/0 | 15/18 | 1 | |||
| 20Joao Victor Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 19/28 | 2 | |||
| 75Kaue de Souza Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 23William de Oliveira Pottker Tiền đạo | 6.6 | 3/2 | 13/15 | 0 | |||
| 34Heron Crespo Da Silva Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 7Victor Hugo de Faria Mota Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 19/20 | 1 | |||
| 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 30/41 | 1 | |||
| 8Lucas Marques Tiền vệ | 6.1 | 3/1 | 39/49 | 1 | |||
| 32João Vitor Hậu vệ | 6 | 2/1 | 23/25 | 1 | |||
| 9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 3/6 | 0 | 🟨 | ||
| 11Pablo Dyego Da Silva Rosa (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 33Kevyn (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 28Rai Nascimento (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 77Guilherme Maciel Dantas (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Atletico Clube Goianiense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Paulo Vitor Thủ môn | 8 | 0/0 | 21/32 | 0 | |||
| 4Adriano Martins Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 47/51 | 5 | |||
| 10Marrony da Silva Liberato Tiền đạo | 7.6 | 3/0 | 16/20 | 1 | |||
| 3Junior Barreto Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 59/65 | 2 | |||
| 11Geovany dos Santos Soares Tiền đạo | 7.1 | 3/2 | 14/17 | 0 | |||
| 6Guilherme Lopes da Silva Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 32/42 | 2 | |||
| 7Gustavo Maia Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 23/31 | 3 | |||
| 2Warley Leandro da Silva Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 43/52 | 3 | |||
| 8Daniel Peixoto Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 9/13 | 2 | |||
| 9Gustavo Coutinho Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 14/18 | 1 | |||
| 5Cristiano Claudinei Nogueira Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 28/37 | 1 | |||
| 17Netinho (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 33/36 | 1 | |||
| 21Matheuzinho (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 22Bruno Jose de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 19Henrique Alves (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 16/17 | 1 | |||
| 18Joao Pedro Sousa Silva (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Londrina PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1937 | |
| Sân nhà | Estadio Serra Dourada | |
| 0 | Sức chứa | 50049 |
| Allan Aal | HLV | Eduardo Souza |
| Khu vực | Goiás |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 2.98 | 2.25 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.53 | 2.98 | 2.25 | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.94 | 0.00 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.60 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.20 | 2.41 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.40 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.41 | 0.87 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 18.14 ↑ | 1.03 ↓ | 16.24 ↑ | 5.81 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.20 | 2.41 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.52 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.03 | 2.48 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 2.98 | 2.47 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.50 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 12.77 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.06 | 2.67 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 13.28 ↑ | 1.10 ↓ | 12.40 ↑ | 4.32 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.46 | 2.90 | 2.62 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.82 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 7.20 ↑ | 2.95 ↑ | 0.75 | 0.19 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.45 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.40 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.00 ↓ | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.63 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.