Kết quả bóng đá trận Londrina PR vs Criciuma, 06:30 ngày 03/10/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 03/10/2026
Londrina PR 0 Kết thúc HT 0-0 2
Criciuma
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Londrina PR | Phút | |
| ▲ Chumbinho ▼ | 32' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yuri Jonathan ▼ | |
| 49' | ⚽ 0 - 1 Yuri Jonathan (Kiến tạo: Jhonata Robert Alves da Silva) | |
| 52' | ⚽ 0 - 2 Yuri Jonathan (Kiến tạo: Romulo Otero Vasquez) | |
| ▲ Caio ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Guilherme Cachoeira ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Victor Mota ▼ | 55' ⇄ | |
| Chumbinho | 58' | |
| 58' ⇄ | ▲ Waguininho ▼ | |
| 65' | Waguininho | |
| 68' ⇄ | ▲ Romarinho ▼ | |
| ▲ Pablo Dyego ▼ | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Guilherme Lobo ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Eduardo ▼ | |
| 84' | Guilherme Lobo | |
| Chumbinho 📺 VAR | 84' | |
| 📺 VAR | 85' | |
| Chumbinho | 87' | |
| Chumbinho | 88' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 15 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 10 |
Chủ = Londrina PR · Khách = Criciuma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Londrina PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (21%) | Thắng/Thắng | 15 (32%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 11 (21%) | Hòa/Hòa | 9 (19%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 15 (29%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 6 | 13 | 29 | 36 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 13 | 17 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 22 | 8 | 18 |
Criciuma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 8 | 5 | 26 | 19 | 44 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 6 | 25 | 4 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 13 | 13 | 19 | 4 |
Đội hình
Londrina PR
Criciuma
1Luan Fernandes Ribeiro4Wallace15Gabriel Lacerda34Heron75de Souza K.5Tarik17Joao Coni28Hebert32João Vitor96Thalis99Bahia I.32Airton3Rodrigo4Luciano Castan6Marcinho22Marcelo Hermes7Fellipe Mateus de S. Araujo14Ronald dos Santos Lopes41Jean Irmer9Nicolas10J.Robert91Romulo Otero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 433
- 3Rodrigo
- 4Luciano Castan
- 6Marcinho
- 7Fellipe Mateus de S. Araujo
- 9Nicolas
- 10J.Robert🎯 Kiến tạo 49'
- 14Ronald dos Santos Lopes
- 22Marcelo Hermes
- 32Airton
- 41Jean Irmer
- 91Romulo Otero🎯 Kiến tạo 52'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
35
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
433476
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
1120
Việt vị
40
Cứu thua
14
Quả ném biên
2112
Chuyền dài
2641
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Londrina PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947-5-13 | |
| Sân nhà | Estádio Heriberto Hülse | |
| 0 | Sức chứa | 28749 |
| Allan Aal | HLV | Eduardo Baptista |
| Khu vực | Criciúma, Santa Catarina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 2.98 | 2.28 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.98 | 2.17 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 506.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.50 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.10 | 2.42 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 241.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.05 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.10 | 2.42 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.25 | 2.49 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 2.96 | 2.32 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.37 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.45 | 0.98 | 2.25 | 0.75 | 0.93 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.47 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.82 | 3.10 | 2.35 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Londrina PR | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Criciuma | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).