Kết quả bóng đá trận Londrina PR vs Fortaleza, 04:30 ngày 21/09/2026
Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 21/09/2026
Londrina PR 1 Kết thúc HT 0-1 2
Fortaleza
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Londrina PR | Phút | |
| 34' | ⚽ 1 - 0 Heron (phản lưới) | |
| Hebert | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 65' ⇄ | ▲ Neris ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Nathan Fogaca ▼ | |
| ▲ Guilherme Cachoeira ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Juninho ▼ | 68' ⇄ | |
| 73' | Pierre Wagner Oliveira dos Santos | |
| Bahia I. (Kiến tạo: Joao Victor) 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Marques L. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Andre ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Pottker W. ▼ | 84' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 3 - 1 Neris (Kiến tạo: Lucas Gazal) | |
| 89' | ⚽ 3 - 2 Neris | |
| Marques L. | 90' | |
| Pottker W. | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Luan de Freitas Molarinho Chagas ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ R.Lima ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 7 |
| Điểm | 0 | 5 | 10 | 20 |
Chủ = Londrina PR · Khách = Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Londrina PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (21%) | Thắng/Thắng | 22 (36%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 8 (13%) |
| 11 (21%) | Hòa/Hòa | 13 (21%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 15 (29%) | Bại/Bại | 5 (8%) |
Bảng xếp hạng
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 6 | 13 | 29 | 36 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 13 | 17 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 22 | 8 | 18 |
Fortaleza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
Đội hình
Londrina PR
Fortaleza
30Mauricio2Nino Paraiba4Wallace15Gabriel Lacerda34Heron5Tarik17Joao Coni20Joao Victor28Hebert77Guilherme Maciel Dantas99Bahia I.1Joao Ricardo3Lucas Gazal6Cardona T.12Henrique Kaio22Mailton5Pierre Wagner Oliveira dos Santos8Ronald Falkoski75Rodriguinho11Vitinho32Luiz Fernando91Da Costa F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Nino Paraiba
- 4Wallace
- 5Tarik
- 15Gabriel Lacerda
- 17Joao Coni
- 20Joao Victor🎯 Kiến tạo 74'
- 28Hebert🟨 Thẻ vàng 45'
- 30Mauricio
- 34Heron⚽ Phản lưới 34'
- 77Guilherme Maciel Dantas
- 99Bahia I.⚽ Ghi bàn 74'
Khách · 433
- 1Joao Ricardo
- 3Lucas Gazal🎯 Kiến tạo 88'
- 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos🟨 Thẻ vàng 73'
- 6Cardona T.
- 8Ronald Falkoski
- 11Vitinho
- 12Henrique Kaio
- 22Mailton
- 32Luiz Fernando
- 75Rodriguinho
- 91Da Costa F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
411496
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
30
Cứu thua
12
Quả ném biên
2519
Chuyền dài
4326
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Londrina PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918-10-18 | |
| Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo | |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| Allan Aal | HLV | Thiago Carpini |
| Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 2.97 | 2.23 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.32 ↓ | 2.95 ↓ | 2.45 ↑ | 0.70 ↑ | 2.00 | 0.92 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.42 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.73 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 231.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.30 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.77 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.00 | 2.27 | 0.76 | 2.00 | 1.06 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 287.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 2.80 | 2.35 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 2.90 ↓ | 2.60 ↓ | 2.75 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.00 | 2.27 | 0.76 | 2.00 | 1.06 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.15 | 2.38 | 0.80 | 2.00 | 1.06 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 2.94 | 2.35 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.22 ↓ | 8.20 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.87 | 2.37 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.05 | 2.25 | 0.73 | 2.00 | 1.02 | 0.82 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 2.85 | 2.27 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.98 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.32 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Londrina PR | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Fortaleza | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).