Kết quả bóng đá trận Londrina PR vs Ponte Preta, 05:30 ngày 16/09/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 16/09/2026
Londrina PR 6 Kết thúc HT 3-0 0
Ponte Preta
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Londrina PR | Phút | |
| 22' | Andre da Silva Lima | |
| Hebert (Kiến tạo: Heron Crespo Da Silva) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| de Souza K. | 30' | |
| Guilherme Maciel Dantas 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| Bahia I. 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Nino Paraiba ▼ | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Julio ▼ | |
| 55' ⇄ | ▲ Ferreira E. ▼ | |
| Hebert 5 - 0 ⚽ | 59' | |
| Caio | 64' | |
| ▲ Marques L. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Guilherme Cachoeira ▼ | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Rodrigo de Souza Fonseca ▼ | |
| ▲ Artur ▼ | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Denis ▼ | |
| ▲ Victor Mota ▼ | 75' ⇄ | |
| Victor Mota 6 - 0 ⚽ | 81' | |
| Joao Victor (Kiến tạo: Lucas Marques) 7 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 15 | 2 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 25 |
| Điểm | 0 | 3 | 10 | 4 |
Chủ = Londrina PR · Khách = Ponte Preta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Londrina PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 11 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 9 (22%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 15 (29%) | Bại/Bại | 22 (54%) |
Bảng xếp hạng
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 6 | 13 | 29 | 36 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 13 | 17 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 22 | 8 | 18 |
Ponte Preta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 15 |
Đội hình
Londrina PR
Ponte Preta
30Mauricio4Wallace34Heron44Caio75de Souza K.5Tarik17Joao Coni20Joao Victor28Hebert77Guilherme Maciel Dantas99Bahia I.30Vinicius Ferrari3Ferrugem23Sergio Palacios44Gustavo8Andre da Silva Lima14Danilo Barcelos17Miguel20Murilo Henrique Calvacante6Jonathan18David da Hora21Brandao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Wallace
- 5Tarik
- 17Joao Coni
- 20Joao Victor⚽ Ghi bàn 85'
- 28Hebert⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 42'
- 30Mauricio
- 34Heron🎯 Kiến tạo 23'
- 44Caio🟨 Thẻ vàng 64'
- 75de Souza K.🟨 Thẻ vàng 30'
- 77Guilherme Maciel Dantas⚽ Ghi bàn 42'
- 99Bahia I.⚽ Ghi bàn 45'
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2314
Sút cầu môn
104
Sút ngoài cầu môn
99
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
472319
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
189
Việt vị
30
Cứu thua
44
Quả ném biên
209
Chuyền dài
3914
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Londrina PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900-8-11 | |
| Sân nhà | Estádio Moisés Lucarelli | |
| 0 | Sức chứa | 19722 |
| Allan Aal | HLV | |
| Khu vực | Campinas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.15 | 5.05 | 9.20 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.15 | 5.05 | 9.20 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | 1.50 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.20 | 10.00 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 146.00 ↑ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.75 | 8.50 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.75 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.10 | 8.20 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 8.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.90 | 1.50 | 0.80 | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.10 | 8.20 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.00 | 8.20 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.87 | 7.90 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 1.05 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.80 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.75 | 0.83 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.61 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.70 | 8.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.52 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 4.75 | 11.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Londrina PR | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ponte Preta | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).