Kết quả bóng đá trận Long Eaton Utd vs Rushden Diamonds, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp FA Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Long Eaton Utd 1 Kết thúc HT 0-0 1
Rushden Diamonds
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Long Eaton Utd | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 Bruno Andrade | |
| 47' | ⚽ 0 - 2 Andrade B. | |
| Evan Garnett ❌ Đá hỏng penalty | 52' | |
| Garnett E. ❌ Đá hỏng penalty | 52' | |
| Luke Williamson 1 - 2 ⚽ | 73' | |
| Luke Williamson 2 - 2 ⚽ | 73' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 16 |
| Điểm | 2 | 3 | 10 | 10 |
Chủ = Long Eaton Utd · Khách = Rushden Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Long Eaton Utd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Long Eaton Utd 2 (67%)Hòa 1 (33%)Rushden Diamonds 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rushden Diamonds | 1-1 (0-0) | Long Eaton Utd | - | - | H |
| 24/01/26 | Long Eaton Utd | 3-1 (2-0) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 18/09/24 | Long Eaton Utd | 2-1 (0-1) | Rushden Diamonds | - | - | T |
Thành tích gần đây — Long Eaton Utd
HBBTHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rushden Diamonds | 1-1 (0-0) | Long Eaton Utd | - | - | H |
| 19/08/26 | Long Eaton Utd | 0-1 (0-0) | Coventry United | - | - | B |
| 12/08/26 | Shepshed Dynamo | 3-2 (3-0) | Long Eaton Utd | - | - | B |
| 08/08/26 | Leicester Nirvana | 1-2 (0-0) | Long Eaton Utd | - | - | T |
| 11/07/26 | Long Eaton Utd | 2-2 (0-2) | Redditch United | - | - | H |
| 18/04/26 | Coventry Sphinx | 0-2 (0-0) | Long Eaton Utd | - | - | T |
| 28/03/26 | Shepshed Dynamo | 1-1 (0-0) | Long Eaton Utd | - | - | H |
| 11/03/26 | Boldmere St Michaels | 3-1 (2-1) | Long Eaton Utd | - | - | B |
| 18/02/26 | Long Eaton Utd | 0-2 (0-1) | Rugby Borough | - | - | B |
| 04/02/26 | Anstey Nomads | 1-0 (0-0) | Long Eaton Utd | - | - | B |
| 24/01/26 | Long Eaton Utd | 3-1 (2-0) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 21/01/26 | Carlton Town | 4-1 (1-0) | Long Eaton Utd | - | - | B |
| 06/12/25 | Long Eaton Utd | 2-1 (0-0) | St Neots Town | - | - | T |
| 15/10/25 | Long Eaton Utd | 3-0 (2-0) | Boldmere St Michaels | - | - | T |
| 11/10/25 | Long Eaton Utd | 1-0 (0-0) | Bedworth United | - | - | T |
| 08/10/25 | Loughborough University | 5-3 (3-3) | Long Eaton Utd | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/10/25 | Sutton Coldfield Town | 2-0 (2-0) | Long Eaton Utd | - | - | B |
| 06/09/25 | Long Eaton Utd | 2-2 (1-1) | Carlton Town | - | - | H |
| 30/08/25 | Long Eaton Utd | 1-4 (1-1) | Kettering Town | - | - | B |
| 25/08/25 | Long Eaton Utd | 1-1 (0-1) | Carlton Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rushden Diamonds
HHTBHBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rushden Diamonds | 1-1 (0-0) | Long Eaton Utd | - | - | H |
| 11/08/26 | Barwell | 1-1 (1-1) | Rushden Diamonds | -0.5 | 3 | H |
| 08/08/26 | Kimberley Miners Welfare | 0-5 (0-0) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 25/07/26 | Rushden Diamonds | 1-2 (0-1) | Banbury United | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Rushden Diamonds | 2-2 (2-2) | Milton Keynes Irish | +0.5 | 3 | H |
| 28/03/26 | Bedworth United | 2-0 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 21/03/26 | Loughborough University | 3-0 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 11/03/26 | Rushden Diamonds | 2-1 (1-1) | Coventry Sphinx | - | - | T |
| 24/01/26 | Long Eaton Utd | 3-1 (2-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 21/01/26 | Rushden Diamonds | 2-2 (2-1) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 01/01/26 | Corby Town | 1-3 (0-1) | Rushden Diamonds | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/11/25 | Carlton Town | 3-2 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 01/11/25 | Boldmere St Michaels | 0-1 (0-0) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 29/10/25 | Sutton Coldfield Town | 5-3 (3-2) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 25/10/25 | Harborough Town | 4-1 (2-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 08/10/25 | St Neots Town | 3-2 (1-0) | Rushden Diamonds | 0 | 2.75 | B |
| 04/10/25 | Rushden Diamonds | 3-1 (1-1) | Malvern Town | - | - | T |
| 20/09/25 | Coleshill Town | 3-4 (1-3) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 06/09/25 | Bern | 0-2 (0-2) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 30/08/25 | Anstey Nomads | 3-0 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
35
Sút bóng
2422
Sút cầu môn
88
Tấn công
120111
Tấn công nguy hiểm
6457
Sút ngoài cầu môn
1614
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Long Eaton Utd (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Rushden Diamonds (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Long Eaton Utd (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Rushden Diamonds (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Long Eaton Utd | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992/5/1 | |
| Sân nhà | Nene Park | |
| 0 | Sức chứa | 6441 |
| HLV | ||
| Khu vực | Rushden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.60 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 1.06 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 1.22 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.56 | 2.58 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.09 ↓ | 9.75 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.70 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 7.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.45 | 2.54 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 7.83 ↑ | 1.13 ↓ | 8.63 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.55 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.10 ↑ | 1.06 ↓ | 19.10 ↑ | 7.08 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.63 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.