Kết quả bóng đá trận LoPa vs EPS Reservi, 22:30 ngày 31/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 31/07/2026
LoPa Sắp đá --:--:--
EPS Reservi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 26 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 12 |
Chủ = LoPa · Khách = EPS Reservi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LoPa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
LoPa 1 (100%)Hòa 0 (0%)EPS Reservi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | EPS Reservi | 0-1 (0-1) | LoPa | - | - | T |
Thành tích gần đây — LoPa
BTTBBBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | LoPa | 0-2 (0-0) | EsPa | - | - | B |
| 23/06/26 | LoPa | 3-2 (0-1) | Gilla FC | - | - | T |
| 17/06/26 | Poxyt | 0-2 (0-1) | LoPa | - | - | T |
| 12/06/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | GrIFK Reservi | - | - | B |
| 05/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-0 (0-0) | LoPa | - | - | B |
| 29/05/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | HooGee | - | - | B |
| 22/05/26 | NuPS | 2-2 (1-1) | LoPa | - | - | H |
| 15/05/26 | LoPa | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 26/04/26 | EPS Reservi | 0-1 (0-1) | LoPa | - | - | T |
| 17/04/26 | EsPa | 0-1 (0-0) | LoPa | - | - | T |
| 10/04/26 | VJS Vantaa B | 4-1 (1-1) | LoPa | - | - | B |
| 12/05/24 | LoPa | 0-1 (0-1) | Poxyt B | - | - | B |
| 21/04/24 | POHU/Hurjin | 0-6 (0-2) | LoPa | - | - | T |
| 04/09/17 | LoPa | 2-2 (0-0) | Honka Akatemia | - | - | H |
| 30/08/17 | HPS | 6-0 (4-0) | LoPa | - | - | B |
| 18/08/17 | CLE | 3-1 (2-1) | LoPa | - | - | B |
| 11/08/17 | LoPa | 0-3 (0-0) | Ponnistajat | - | - | B |
| 26/07/17 | LoPa | 2-0 (1-0) | FC POHU | - | - | T |
| 29/06/17 | Atlantis | 11-0 (4-0) | LoPa | - | - | B |
| 21/06/17 | LoPa | 0-4 (0-4) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
Thành tích gần đây — EPS Reservi
TBTBHHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/26 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | GrIFK Reservi | 0-2 (0-1) | EPS Reservi | - | - | T |
| 04/07/26 | EPS Reservi | 1-5 (1-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 25/06/26 | LePa | 1-2 (0-0) | EPS Reservi | - | - | T |
| 18/06/26 | EPS Reservi | 2-9 (2-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 14/06/26 | EPS Reservi | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 31/05/26 | EPS Reservi | 1-1 (1-0) | NuPS | - | - | H |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reservi | - | - | B |
| 17/05/26 | EPS Reservi | 6-2 (3-0) | HooGee | - | - | T |
| 26/04/26 | EPS Reservi | 0-1 (0-1) | LoPa | - | - | B |
| 19/04/26 | EPS Reservi | 2-2 (1-1) | GrIFK Reservi | - | - | H |
| 19/09/25 | Tikka | 2-3 (0-2) | EPS Reservi | - | - | T |
| 14/09/25 | EPS Reservi | 3-4 (0-4) | HooGee | - | - | B |
| 04/09/25 | GrIFK Reservi | 2-1 (0-0) | EPS Reservi | - | - | B |
| 15/08/25 | NuPS | 2-3 (1-1) | EPS Reservi | - | - | T |
| 09/08/25 | EPS Reservi | 0-0 (0-0) | Poxyt | - | - | H |
| 03/08/25 | EPS Reservi | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 27/07/25 | VJS Vantaa B | 3-1 (1-1) | EPS Reservi | - | - | B |
| 05/07/25 | EPS Reservi | 4-2 (2-1) | FC Espoo | - | - | T |
| 28/06/25 | EBK | 2-0 (2-0) | EPS Reservi | - | - | B |
| 17/06/25 | EPS Reservi | 5-3 (1-1) | Tikka | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LoPa (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
EPS Reservi (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LoPa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.20 | 3.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.30 ↑ | 4.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.10 | 0.85 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.40 ↓ | 4.40 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.20 | 3.80 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.33 ↑ | 4.20 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.50 | 3.60 | 0.75 | 3.75 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.60 ↑ | 4.60 ↑ | 0.76 ↑ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.09 | 3.75 | 0.81 | 3.75 | 0.90 | 0.77 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.41 ↑ | 4.40 ↑ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 0.79 ↑ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.10 | 3.80 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.33 ↑ | 4.20 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.60 | 3.92 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 1.16 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.45 ↓ | 4.86 ↑ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.58 ↓ | 0.75 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.50 | 3.60 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.75 ↑ | 4.00 ↑ | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.00 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 | 4.33 ↑ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.