Kết quả bóng đá trận Lorenskog U19 vs Grorud U19, 01:30 ngày 14/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 01:30 ngày 14/08/2026
Lorenskog U19 Sắp đá --:--:--
Grorud U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 12 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 6 |
Chủ = Lorenskog U19 · Khách = Grorud U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lorenskog U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (50%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Lorenskog U19 1 (17%)Hòa 0 (0%)Grorud U19 5 (83%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/25 | Lorenskog U19 | 0-3 (0-3) | Grorud U19 | +0.5 | 4.25 | B |
| 14/08/25 | Grorud U19 | 3-1 (2-0) | Lorenskog U19 | - | - | B |
| 13/09/24 | Lorenskog U19 | 1-3 (0-0) | Grorud U19 | +0.25 | 4 | B |
| 17/05/24 | Grorud U19 | 7-1 (2-0) | Lorenskog U19 | +1 | 4.25 | B |
| 02/09/23 | Lorenskog U19 | 1-2 (0-1) | Grorud U19 | - | - | B |
| 28/04/23 | Grorud U19 | 1-5 (0-3) | Lorenskog U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lorenskog U19
TBBBBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Sarpsborg 08 U19 | 1-3 (0-0) | Lorenskog U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 07/06/26 | Lorenskog U19 | 0-3 (0-1) | Christiania U19 | - | - | B |
| 21/05/26 | Kjelsas U19 | 3-1 (1-1) | Lorenskog U19 | -2 | 4.5 | B |
| 08/05/26 | Valerenga 2 U19 | 5-2 (2-1) | Lorenskog U19 | - | - | B |
| 24/10/25 | Lorenskog U19 | 0-3 (0-3) | Grorud U19 | +0.5 | 4.25 | B |
| 18/10/25 | Klofta U19 | 0-5 (0-2) | Lorenskog U19 | - | - | T |
| 12/10/25 | Lorenskog U19 | 1-4 (0-3) | FF Lillehammer U19 | -0.75 | 4.25 | B |
| 03/10/25 | Lorenskog U19 | 0-3 (0-1) | Ullern U19 | - | - | B |
| 12/09/25 | Lorenskog U19 | 4-0 (1-0) | Sprint Jeloy U19 | +1 | 4.5 | T |
| 14/08/25 | Grorud U19 | 3-1 (2-0) | Lorenskog U19 | - | - | B |
| 27/06/25 | Lorenskog U19 | 6-1 (1-0) | Klofta U19 | +0.75 | 4 | T |
| 14/06/25 | FF Lillehammer U19 | 5-0 (0-0) | Lorenskog U19 | -1.5 | 4.25 | B |
| 07/06/25 | Ullern U19 | 5-0 (3-0) | Lorenskog U19 | - | - | B |
| 23/05/25 | Lorenskog U19 | 1-5 (1-2) | Ready U19 | -1.25 | 4.25 | B |
| 11/05/25 | Haslum U19 | 3-2 (1-1) | Lorenskog U19 | - | - | B |
| 26/04/25 | Kongsvinger U19 | 0-4 (0-0) | Lorenskog U19 | - | - | T |
| 12/04/25 | Lorenskog U19 | 1-3 (0-0) | Kongsvinger U19 | - | - | B |
| 18/10/24 | Lorenskog U19 | 1-4 (0-1) | Ullensaker U19 | -0.25 | 4.5 | B |
| 11/10/24 | Asker U19 | 0-1 (0-1) | Lorenskog U19 | - | - | T |
| 27/09/24 | Moss U19 | 0-2 (0-1) | Lorenskog U19 | -1.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Grorud U19
TTBBTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Klofta U19 | 0-4 (0-1) | Grorud U19 | +3.25 | 5 | T |
| 12/06/26 | Grorud U19 | 4-2 (3-0) | Valdres FK U19 | 0 | 4.5 | T |
| 06/06/26 | Stabaek U19 | 2-1 (0-1) | Grorud U19 | - | - | B |
| 05/06/26 | Kjelsas U19 | 4-2 (0-1) | Grorud U19 | -2 | 4.25 | B |
| 24/10/25 | Lorenskog U19 | 0-3 (0-3) | Grorud U19 | -0.5 | 4.25 | T |
| 12/10/25 | Grorud U19 | 2-3 (2-2) | Klofta U19 | - | - | B |
| 10/10/25 | FF Lillehammer U19 | 4-1 (1-0) | Grorud U19 | -1 | 5.25 | B |
| 25/09/25 | Ullern U19 | 4-0 (1-0) | Grorud U19 | -0.25 | 4 | B |
| 19/09/25 | Skedsmo U19 | 1-1 (0-0) | Grorud U19 | 0 | 4.25 | H |
| 12/09/25 | Grorud U19 | 1-4 (0-0) | Ready U19 | -2.5 | 4.5 | B |
| 05/09/25 | Sprint Jeloy U19 | 2-2 (1-0) | Grorud U19 | +2.5 | 4.75 | H |
| 29/08/25 | Grorud U19 | 0-1 (0-0) | Haslum U19 | +1 | 4.75 | B |
| 21/08/25 | Grorud U19 | 3-1 (2-1) | Valerenga U19 | - | - | T |
| 14/08/25 | Grorud U19 | 3-1 (2-0) | Lorenskog U19 | - | - | T |
| 15/06/25 | Klofta U19 | 4-7 (2-3) | Grorud U19 | - | - | T |
| 12/06/25 | Grorud U19 | 0-2 (0-1) | FF Lillehammer U19 | 0 | 4.25 | B |
| 23/05/25 | Grorud U19 | 2-2 (1-0) | Ullern U19 | +0.5 | 4 | H |
| 16/05/25 | Ready U19 | 5-0 (3-0) | Grorud U19 | - | - | B |
| 18/10/24 | Grorud U19 | 1-0 (0-0) | FF Lillehammer U19 | -0.25 | 4 | T |
| 12/10/24 | Ullensaker U19 | 4-2 (2-0) | Grorud U19 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B5T5 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lorenskog U19 (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Grorud U19 (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lorenskog U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Grorud U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lorenskog U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rolvsrud kunstgress | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Lorenskog | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 1.95 | 0.69 | 4.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.70 | 1.95 | 0.69 | 4.25 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 4.25 | 2.14 | 0.79 | 4.25 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 4.76 ↑ | 5.20 ↑ | 1.40 ↓ | 0.94 ↑ | 4.75 | 0.84 ↓ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.93 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.83 | 2.10 | 0.83 | 4.25 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 5.05 ↑ | 5.07 ↑ | 1.39 ↓ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.84 ↓ | 0.82 ↑ | -1.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 4.60 | 2.10 | 0.95 | 4.50 | 0.76 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 5.37 ↑ | 5.10 ↑ | 1.39 ↓ | 0.74 ↓ | 4.50 | 0.96 ↑ | 0.76 ↓ | -1.50 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 4.50 | 2.10 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.40 | 4.50 | 2.10 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 4.50 | 2.10 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.40 ↓ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.