Kết quả bóng đá trận Lorient vs Troyes, 01:45 ngày 30/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 30/08/2026
Lorient 1 Kết thúc HT 0-2 2
Troyes
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: du Moustoir Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Lorient
Troyes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Azzedine Souifi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabin Bernardeau (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (chân phải) — bị chặn
9'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mamadou Kone (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Theo Le Bris (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabin Bernardeau (chân phải) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Antoine Mille (chân trái) — bị chặn
26'
VAR Decision - Penalty awarded - Antoine Mille
29'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Renaud Ripart 0-1
29'
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Iron Gomis (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (chân phải) — chệch khung thành
38'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Maronnier 0-2, kiến tạo: Antoine Mille
38'
🎯 Dứt điểm - Lucas Maronnier (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Noah Cadiou (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🎯 Dứt điểm - Arthur Avom (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Jean Victor Makengo 1-2
🎯 Dứt điểm - Jean Victor Makengo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mamadou Kone (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mamadou Kone (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamadou Kone (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🚩 Việt vị
62'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Adrien Monfray (đánh đầu) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Michel Diaz (đánh đầu) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Iron Gomis (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tosin Aiyegun, ra Mamadou Kone
🔁 Thay người: vào Isak Jensen, ra Gabin Bernardeau
67'
🔁 Thay người: vào Kandet Diawara, ra Hugo Picard
🎯 Dứt điểm - Arthur Avom (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Panos Katseris, ra Jean Victor Makengo
🔁 Thay người: vào Souleymane Faye, ra Theo Le Bris
74'
🚩 Việt vị
74'
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arthur Avom (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Dermane Karim, ra Antoine Mille
🎯 Dứt điểm - Souleymane Faye (chân phải) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Cadiou (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noah Mbamba, ra Noah Cadiou
85'
🔁 Thay người: vào Alexandre Phliponeau, ra Iron Gomis
86'
🔁 Thay người: vào Mamadou Kone, ra Renaud Ripart
86'
🔁 Thay người: vào Noah Donkor, ra Lucas Maronnier
88'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Montassar Talbi (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Lorient | Phút | |
| 26' | 📺 Antoine Mille(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 27' | 📺 VAR | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Renaud Ripart | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Lucas Maronnier(Assists:Antoine Mille) (Kiến tạo: Antoine Mille) | |
| HT 0-2 | ||
| Jean Victor Makengo 1 - 2 ⚽ | 51' | |
| ▲ Tosin Aiyegun ▼ Mamadou Kone | 66' ⇄ | |
| ▲ Isak Jensen ▼ Gabin Bernardeau | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Kandet Diawara ▼ Hugo Picard | |
| ▲ Panos Katseris ▼ Jean Victor Makengo | 73' ⇄ | |
| ▲ Souleymane Faye ▼ Theo Le Bris | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Dermane Karim ▼ Antoine Mille | |
| ▲ Noah Mbamba ▼ Noah Cadiou | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Alexandre Phliponeau ▼ Iron Gomis | |
| 86' ⇄ | ▲ Yacouba Koné ▼ Renaud Ripart | |
| 86' ⇄ | ▲ Noah Donkor ▼ Lucas Maronnier | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 13 |
Chủ = Lorient · Khách = Troyes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lorient | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Lorient
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Troyes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lorient 8 (40%)Hòa 5 (25%)Troyes 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/25 | Troyes | 0-1 (0-0) | Lorient | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/12/24 | Lorient | 2-0 (1-0) | Troyes | +1 | 2.5 | T |
| 12/03/23 | Lorient | 2-0 (1-0) | Troyes | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/10/22 | Troyes | 2-2 (1-0) | Lorient | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/05/22 | Lorient | 1-1 (0-1) | Troyes | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/12/21 | Troyes | 2-0 (2-0) | Lorient | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/10/19 | Lorient | 0-1 (0-0) | Troyes | +0.25 | 2 | B |
| 20/04/19 | Lorient | 0-3 (0-2) | Troyes | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/11/18 | Troyes | 2-0 (0-0) | Lorient | 0 | 2 | B |
| 29/05/17 | Lorient | 0-0 (0-0) | Troyes | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/05/17 | Troyes | 2-1 (1-0) | Lorient | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/16 | Troyes | 0-1 (0-1) | Lorient | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/15 | Lorient | 4-1 (1-0) | Troyes | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/01/13 | Lorient | 3-2 (2-0) | Troyes | +1.25 | 2.5 | T |
| 26/08/12 | Troyes | 2-2 (1-1) | Lorient | 0 | 2.25 | H |
| 19/07/08 | Lorient | 3-2 (1-0) | Troyes | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/02/07 | Troyes | 3-0 (2-0) | Lorient | -0.25 | 2 | B |
| 01/10/06 | Lorient | 0-0 (0-0) | Troyes | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/01/05 | Lorient | 1-2 (1-2) | Troyes | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/08/04 | Troyes | 1-2 (1-2) | Lorient | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lorient
HBBTTTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Nice | 0-0 (0-0) | Lorient | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | SV Elversberg | 4-1 (1-1) | Lorient | -0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Angers | 2-1 (2-0) | Lorient | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Lorient | 5-1 (2-0) | UNFP | - | - | T |
| 25/07/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Lorient | - | - | T |
| 18/07/26 | Lorient | 1-0 (1-0) | Nantes | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Concarneau | 1-2 (0-1) | Lorient | +0.75 | 3 | T |
| 18/05/26 | Lorient | 0-2 (0-1) | Le Havre | 0 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Metz | 0-4 (0-1) | Lorient | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (1-1) | Lorient | -2 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | Lorient | 2-3 (1-0) | Strasbourg | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Lorient | 2-0 (1-0) | Marseille | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Lyon | 2-0 (0-0) | Lorient | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Lorient | 1-1 (0-0) | Paris FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Toulouse | 1-0 (0-0) | Lorient | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Lorient | 2-1 (1-0) | Lens | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Lille | 1-1 (0-0) | Lorient | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Lorient | 0-0 (0-0) | Nice | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Lorient | 2-2 (2-2) | AJ Auxerre | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Nice | 3-3 (2-1) | Lorient | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Troyes
HHHTTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Troyes | 0-0 (0-0) | Paris FC | 0 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Troyes | 1-1 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | AJ Auxerre | 1-1 (1-0) | Troyes | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Troyes | 5-2 (3-1) | GOAL FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Grenoble | 0-3 (0-3) | Troyes | - | - | T |
| 18/07/26 | Troyes | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 11/07/26 | Nancy | 1-3 (0-1) | Troyes | - | - | T |
| 10/05/26 | Grenoble | 1-0 (0-0) | Troyes | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Troyes | 4-0 (2-0) | Stade Lavallois MFC | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Saint Etienne | 0-3 (0-0) | Troyes | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Troyes | 1-0 (0-0) | Boulogne | +1 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (0-1) | Troyes | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Montpellier | 2-2 (2-1) | Troyes | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Troyes | 5-1 (2-1) | USL Dunkerque | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | FC Annecy | 1-2 (1-0) | Troyes | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Troyes | 2-1 (0-0) | Clermont | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Amiens | 0-2 (0-0) | Troyes | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Troyes | 4-3 (2-2) | Pau FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/02/26 | Bastia | 0-0 (0-0) | Troyes | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Nancy | 2-1 (1-1) | Troyes | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Lorient
Troyes
38Yvon Mvogo3CMontassar Talbi20Dembo Sylla32Nathaniel Adjei8Noah Cadiou11Theo Le Bris43Arsene Kouassi62Arthur Avom17Jean Victor Makengo33Gabin Bernardeau42Mamadou Kone33Patrick Beach2Lucas Maronnier3Anis Ouzenadji4Michel Diaz4Jr. Michel Diaz6CAdrien Monfray8Mouhamed Diop17Antoine Mille10Merwan Ifnaoui11Iron Gomis22Hugo Picard20Renaud Ripart
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Montassar Talbi C7.2
- 8Noah Cadiou▼ Rời sân 84'7.5
- 11Theo Le Bris▼ Rời sân 73'6.6
- 17Jean Victor Makengo⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 73'7.7
- 20Dembo Sylla6.9
- 32Nathaniel Adjei7.1
- 33Gabin Bernardeau▼ Rời sân 66'6.6
- 38Yvon Mvogo5.9
- 42Mamadou Kone▼ Rời sân 66'7
- 43Arsene Kouassi6.6
- 62Arthur Avom7.7
Khách · 4231
- 2Lucas Maronnier⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 86'7.4
- 3Anis Ouzenadji6.9
- 4Michel Diaz6.6
- 4Jr. Michel Diaz
- 6Adrien Monfray C7.5
- 8Mouhamed Diop6.5
- 10Merwan Ifnaoui6.7
- 11Iron Gomis▼ Rời sân 85'6.6
- 17Antoine Mille🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 20Renaud Ripart⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 22Hugo Picard▼ Rời sân 67'6.4
- 33Patrick Beach8.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
62
Tấn công
9468
Tấn công nguy hiểm
4431
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
677318
TL chuyền bóng thành công
88%75%
Phạm lỗi
911
Việt vị
03
Cứu thua
04
Tắc bóng
1113
Quả ném biên
2916
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
3032
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.081.57
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lorient (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Troyes (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lorient (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Troyes (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lorient
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Jean Victor Makengo Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 1/1 | 35/37 | 0 | ||
| 62Arthur Avom Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 3/0 | 84/96 | 6 | |||
| 8Noah Cadiou Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/0 | 69/85 | 4 | |||
| 3Montassar Talbi Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 101/106 | 2 | |||
| 32Nathaniel Adjei Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 81/90 | 5 | |||
| 42Mamadou Kone Tiền đạo | 7 | 4/3 | 10/12 | 3 | |||
| 20Dembo Sylla Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 70/73 | 4 | |||
| 11Theo Le Bris Tiền vệ phải | 6.6 | 1/1 | 33/38 | 2 | |||
| 43Arsene Kouassi Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 46/54 | 2 | |||
| 33Gabin Bernardeau Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 9/20 | 2 | |||
| 38Yvon Mvogo Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 77Panos Katseris (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 10Isak Jensen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 15Tosin Aiyegun (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Souleymane Faye (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 72Noah Mbamba (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 |
Troyes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Patrick Beach Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 10/26 | 0 | |||
| 6Adrien Monfray Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 42/50 | 8 | |||
| 2Lucas Maronnier Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 20/25 | 5 | ||
| 20Renaud Ripart Trung phong | 7.2 | 1 | 5/1 | 14/24 | 3 | ||
| 3Anis Ouzenadji Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 21/31 | 2 | |||
| 17Antoine Mille Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 1/0 | 24/34 | 4 | ||
| 10Merwan Ifnaoui Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 11Iron Gomis Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 16/21 | 1 | |||
| 4Michel Diaz Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 25/29 | 3 | |||
| 8Mouhamed Diop Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 22Hugo Picard Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 26Alexandre Phliponeau (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Kandet Diawara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 29Dermane Karim (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 31Noah Donkor (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 39Yacouba Koné (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lorient | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1986 |
| du Moustoir Stade | Sân nhà | Stade de lAube |
| 19010 | Sức chứa | 21877 |
| Alexandre Dujeux | HLV | Stephane Dumont |
| Lorient | Khu vực | Troyes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.61 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.35 | 3.30 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.52 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.90 | 1.07 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.95 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.35 | 3.10 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.78 ↑ | 1.10 ↓ | 6.74 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 4.00 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.75 | 4.05 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 111.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.27 | 3.93 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.72 | 4.51 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 146.00 ↑ | 14.30 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.40 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.76 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.61 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 30.62 ↑ | 4.85 ↑ | 1.24 ↓ | 4.08 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.65 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.68 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.83 | 3.20 | 3.65 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.70 ↑ | 0.25 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.60 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.55 | 3.25 | 1.07 | 2.50 | 0.88 | 0.71 | 0.00 | 1.32 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.50 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.40 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.40 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.91 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.