Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Austin FC, 09:40 ngày 15/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 15/10/2026
Los Angeles FC 3 Kết thúc HT 0-0 1
Austin FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: BMO Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| Bouanga Denis (Kiến tạo: Son Heung-Min) 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| ▲ Choiniere M. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Shaffelburg J. ▼ | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Uzuni M. ▼ | |
| 66' | ⚽ 2 - 1 Vazquez B. (Kiến tạo: Myrto Uzuni) | |
| Bouanga Denis (Kiến tạo: Son Heung-Min) 3 - 1 ⚽ | 67' | |
| S. Heung-Min (Kiến tạo: Jacob Shaffelburg) 4 - 1 ⚽ | 72' | |
| S. Heung-Min 5 - 1 ⚽ | 73' | |
| ▲ Hollingshead R. ▼ | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Alastuey J. ▼ | |
| ▲ Sergio Vasquez ▼ | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Sanchez I. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Placheta P. ▼ | |
| ▲ Boyd T. ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 12 | 16 |
| Điểm | 5 | 0 | 12 | 10 |
Chủ = Los Angeles FC · Khách = Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 9 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (12%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (14%) | Bại/Bại | 11 (26%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 11 | 13 | 6 |
Austin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 31 | 9 | 11 |
Đội hình
Los Angeles FC
Austin FC
1Lloris H.5Porteous R.14Palencia S.23Cheberko Y.33Long A.6Igor Jesus8Delgado M.7S. Heung-Min9Sieb A.81Walta L.99Bouanga Denis1Stuver B.4Hines-Ike B.5Svatok O.29Guilherme Biro11Torres F.14Sabovic B.17Gallagher J.38Torres E.9Vazquez B.21Ramirez C.30Rosales J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lloris H.
- 5Porteous R.
- 6Igor Jesus
- 7S. Heung-Min⚽ Ghi bàn 72' · ⚽ Ghi bàn 73' · 🎯 Kiến tạo 52' · 🎯 Kiến tạo 67'
- 8Delgado M.
- 9Sieb A.
- 14Palencia S.
- 23Cheberko Y.
- 33Long A.
- 81Walta L.
- 99Bouanga Denis⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 67'
Khách · 343
- 1Stuver B.
- 4Hines-Ike B.
- 5Svatok O.
- 9Vazquez B.⚽ Ghi bàn 66'
- 11Torres F.
- 14Sabovic B.
- 17Gallagher J.
- 21Ramirez C.
- 29Guilherme Biro
- 30Rosales J.
- 38Torres E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Sút bóng
2814
Sút cầu môn
114
Sút ngoài cầu môn
127
Cản bóng
53
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
385590
TL chuyền bóng thành công
88%91%
Phạm lỗi
88
Việt vị
02
Cứu thua
38
Quả ném biên
1619
Chuyền dài
1523
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| California bank court | Sân nhà | Q2 Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marc Dos Santos | HLV | Nico Estevez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.65 | 5.90 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.30 ↑ | 7.30 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.40 | 0.91 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.40 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.45 | 6.30 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.70 | 5.90 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.28 | 5.80 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.60 ↑ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.70 | 6.75 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 53.00 ↑ | 490.00 ↑ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 5.11 | 6.89 | 1.37 | 3.50 | 0.64 | 1.13 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Los Angeles FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Austin FC | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).