Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Portland Timbers, 09:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 23/08/2026
Los Angeles FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Portland Timbers
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 0
Địa điểm: BMO Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Los Angeles FC
Portland Timbers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Freemon
4'
⚽ BÀN THẮNG - David Pereira Da Costa 0-1, kiến tạo: Kristoffer Velde
4'
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yevgen Cheberko (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mathieu Choiniere
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Timothy Tillman (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jacob Shaffelburg, ra Timothy Tillman
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — chệch khung thành
31'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Kelsy
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
41'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Caicedo Barrera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
54'
🔁 Thay người: vào Antony Alves Santos, ra Ariel Lassiter
54'
🔁 Thay người: vào Julio Ortiz, ra Cole Bassett
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Ian Smith, ra Jimer Fory
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Vincent Janssen, ra Kevin Kelsy
70'
🔁 Thay người: vào Omir Fernandez, ra Kristoffer Velde
70'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (chân trái) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Caicedo Barrera (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ryan Raposo, ra Yevgen Cheberko
🔁 Thay người: vào Jude Terry, ra Mathieu Choiniere
⚽ BÀN THẮNG - Denis Bouanga 1-1, kiến tạo: Jude Terry
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — vào lưới
81'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Denis Bouanga
89'
🟨 Thẻ vàng - Vincent Janssen
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Omir Fernandez (chân phải) — bị chặn
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Vincent Janssen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles FC | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 David Pereira Da Costa(Assists:Kristoffer Velde) (Kiến tạo: Kristoffer Velde) | |
| Mathieu Choiniere | 16' | |
| ▲ Jacob Shaffelburg ▼ Timothy Tillman | 20' ⇄ | |
| 31' | Kevin Kelsy | |
| HT 0-1 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Antony Alves Santos ▼ Ariel Lassiter | |
| 54' ⇄ | ▲ Julio Ortiz ▼ Cole Bassett | |
| 56' ⇄ | ▲ Ian Smith ▼ Jimer Fory | |
| 70' ⇄ | ▲ Vincent Janssen ▼ Kevin Kelsy | |
| 70' ⇄ | ▲ Omir Fernandez ▼ Kristoffer Velde | |
| ▲ Ryan Raposo ▼ Yevgen Cheberko | 76' ⇄ | |
| ▲ Jude Terry ▼ Mathieu Choiniere | 76' ⇄ | |
| Denis Bouanga(Assists:Jude Terry) (Kiến tạo: Jude Terry) 1 - 1 ⚽ | 79' | |
| Denis Bouanga | 86' | |
| 89' | Vincent Janssen | |
| 90+3' | Vincent Janssen | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 8 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 19 |
Chủ = Los Angeles FC · Khách = Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (12%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 11 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 18 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15 | 21 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Los Angeles FC 6 (30%)Hòa 7 (35%)Portland Timbers 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | B |
| 29/01/26 | Los Angeles FC | 2-2 (2-2) | Portland Timbers | - | - | H |
| 26/07/25 | Los Angeles FC | 0-1 (0-1) | Portland Timbers | +1.25 | 3 | B |
| 20/04/25 | Portland Timbers | 3-3 (2-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | H |
| 28/04/24 | Los Angeles FC | 3-2 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3 | T |
| 14/04/24 | Portland Timbers | 2-2 (2-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/09/23 | Portland Timbers | 2-0 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | B |
| 05/03/23 | Los Angeles FC | 3-2 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 2.75 | T |
| 03/10/22 | Portland Timbers | 1-2 (0-0) | Los Angeles FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/05/22 | Los Angeles FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +1.25 | 3 | T |
| 07/03/22 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3 | H |
| 30/09/21 | Los Angeles FC | 1-2 (0-1) | Portland Timbers | +1 | 3.25 | B |
| 20/09/21 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | B |
| 22/07/21 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 09/11/20 | Los Angeles FC | 1-1 (1-0) | Portland Timbers | +0.75 | 3.75 | H |
| 19/10/20 | Portland Timbers | 1-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3.25 | H |
| 14/09/20 | Los Angeles FC | 4-2 (3-2) | Portland Timbers | +0.75 | 3.25 | T |
| 24/07/20 | Los Angeles FC | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3 | H |
| 11/07/19 | Los Angeles FC | 0-1 (0-0) | Portland Timbers | +1 | 3.25 | B |
| 02/06/19 | Portland Timbers | 2-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC
BBHTHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Los Angeles FC | 0-1 (0-0) | San Diego FC | +1 | 3.25 | B |
| 13/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Queretaro FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Toluca | 0-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | El Salvador | - | - | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Portland Timbers
TBTBTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Portland Timbers | 3-1 (1-1) | San Diego FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.5 | B |
| 14/08/26 | Portland Timbers | 3-1 (1-1) | Club Tijuana | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | Club America | 3-1 (1-1) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 07/08/26 | Portland Timbers | 5-2 (4-1) | Puebla | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | -1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Los Angeles FC
Portland Timbers
1Hugo Lloris5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead33CAaron Ray Long4Eddie Segura8Marco Delgado66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min11Timothy Tillman99Denis Bouanga41James Pantemis4Kamal Miller15Eric Miller20CFinn Surman27Jimer Fory17Cole Bassett30Jose Luis Caicedo Barrera7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa99Kristoffer Velde19Kevin Kelsy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hugo Lloris6.4
- 4Eddie Segura7.2
- 5Ryan Porteous8.1
- 7Son Heung-Min7.6
- 8Marco Delgado7
- 11Timothy Tillman▼ Rời sân 20'7.3
- 23Yevgen Cheberko▼ Rời sân 76'7.1
- 24Ryan Hollingshead7.3
- 33Aaron Ray Long C6.7
- 66Mathieu Choiniere🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 76'7
- 99Denis Bouanga⚽ Ghi bàn 79' · 🟨 Thẻ vàng 86'8.7
Khách · 4231
- 4Kamal Miller6.8
- 7Ariel Lassiter▼ Rời sân 54'6.4
- 10David Pereira Da Costa⚽ Ghi bàn 4'7.6
- 15Eric Miller6.7
- 17Cole Bassett▼ Rời sân 54'6.1
- 19Kevin Kelsy🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 70'6.1
- 20Finn Surman C7
- 27Jimer Fory▼ Rời sân 56'7
- 30Jose Luis Caicedo Barrera6.7
- 41James Pantemis9.2
- 99Kristoffer Velde🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 70'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
23
Sút bóng
348
Sút cầu môn
112
Tấn công
14557
Tấn công nguy hiểm
10017
Sút ngoài cầu môn
145
Cản bóng
91
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
616412
TL chuyền bóng thành công
89%87%
Phạm lỗi
915
Việt vị
03
Cứu thua
110
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1711
Cắt bóng
413
Tạt bóng thành công
110
Chuyền dài
3517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.30.89
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Angeles FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV
Portland Timbers (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 3 (15%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Angeles FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Denis Bouanga Tiền đạo cánh trái | 8.7 | 1 | 11/6 | 30/37 | 0 | 🟨 | |
| 5Ryan Porteous Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 75/82 | 3 | |||
| 7Son Heung-Min Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 9/1 | 20/30 | 0 | |||
| 24Ryan Hollingshead Hậu vệ trái | 7.3 | 5/0 | 58/65 | 1 | |||
| 11Timothy Tillman Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/1 | 10/12 | 2 | |||
| 4Eddie Segura Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 79/82 | 3 | |||
| 23Yevgen Cheberko Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 47/53 | 3 | |||
| 8Marco Delgado Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 56/65 | 2 | |||
| 66Mathieu Choiniere Tiền vệ trung tâm | 7 | 4/1 | 61/64 | 1 | 🟨 | ||
| 33Aaron Ray Long Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 63/67 | 2 | |||
| 1Hugo Lloris Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 22Jude Terry (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 0/0 | 14/16 | 0 | ||
| 21Ryan Raposo (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 18Jacob Shaffelburg (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/2 | 15/19 | 0 |
Portland Timbers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41James Pantemis Thủ môn | 9.2 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 10David Pereira Da Costa Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 43/47 | 2 | ||
| 27Jimer Fory Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 20Finn Surman Trung vệ | 7 | 0/0 | 43/43 | 0 | |||
| 99Kristoffer Velde Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 1/0 | 15/17 | 2 | ||
| 4Kamal Miller Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 36/38 | 3 | |||
| 15Eric Miller Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 33/37 | 0 | |||
| 30Jose Luis Caicedo Barrera Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/1 | 58/66 | 3 | |||
| 7Ariel Lassiter Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 17Cole Bassett Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/0 | 21/22 | 0 | |||
| 19Kevin Kelsy Trung phong | 6.1 | 1/0 | 9/11 | 2 | 🟨 | ||
| 23Ian Smith (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 15/17 | 4 | |||
| 11Antony Alves Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 2 | |||
| 80Julio Ortiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 22Omir Fernandez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 14Vincent Janssen (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 7/10 | 1 | 🟨🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| California bank court | Sân nhà | Providence Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marc Dos Santos | HLV | |
| Khu vực | Portland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.15 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.20 ↓ | 3.85 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.40 | 4.40 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.83 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 4.15 | 4.10 | 1.00 | 3.50 | 0.84 | 1.00 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.12 ↓ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.60 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.08 ↓ | 33.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.00 | 0.76 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.34 ↑ | 1.11 ↓ | 23.78 ↑ | 4.74 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 4.30 | 4.45 | 1.00 | 3.50 | 0.84 | 1.00 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.12 ↓ | 22.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 4.25 | 3.95 | 0.88 | 3.25 | 0.99 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 4.11 | 4.24 | 0.88 | 3.25 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.73 | 5.15 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.16 ↓ | 15.90 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.60 | 4.60 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.75 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.93 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 11.72 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.81 | 5.08 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 5.67 ↑ | 1.21 ↓ | 15.01 ↑ | 3.49 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.41 | 4.45 | 5.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 20.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.75 | 0.25 ↓ | 1.52 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.80 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 41.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.98 | 6.42 | 1.07 | 3.50 | 0.83 | 1.37 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.75 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.25 ↓ | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.80 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.79 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Los Angeles FC | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Portland Timbers | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).