Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Portland Timbers, 09:40 ngày 23/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 23/08/2026
Los Angeles FC
1 Kết thúc HT 0-1 1
Portland Timbers
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 12 - 0
Địa điểm: BMO Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Tường thuật trực tiếp

Los Angeles FCPortland Timbers
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Freemon
4'
BÀN THẮNG - David Pereira Da Costa 0-1, kiến tạo: Kristoffer Velde
4'
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân phải) — bị cản phá
8'
Phạt góc
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Yevgen Cheberko (chân trái) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Mathieu Choiniere
16'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Timothy Tillman (chân phải) — bị cản phá
19'
🔁 Thay người: vào Jacob Shaffelburg, ra Timothy Tillman
20'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân trái) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân trái) — bị cản phá
22'
Phạt góc
23'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
27'
28'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — chệch khung thành
31'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Kelsy
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — chệch khung thành
33'
35'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
37'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
41'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
45+3'
Hết hiệp 1 (0-1)
Phạt góc
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Caicedo Barrera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (chân trái) — bị cản phá
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
53'
54'
🔁 Thay người: vào Antony Alves Santos, ra Ariel Lassiter
54'
🔁 Thay người: vào Julio Ortiz, ra Cole Bassett
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
55'
56'
🔁 Thay người: vào Ian Smith, ra Jimer Fory
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
56'
Phạt góc
62'
62'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead Other Body Part (sút) — chệch khung thành
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
68'
70'
🔁 Thay người: vào Vincent Janssen, ra Kevin Kelsy
70'
🔁 Thay người: vào Omir Fernandez, ra Kristoffer Velde
70'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (chân trái) — bị cản phá
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Caicedo Barrera (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ryan Raposo, ra Yevgen Cheberko
76'
🔁 Thay người: vào Jude Terry, ra Mathieu Choiniere
76'
BÀN THẮNG - Denis Bouanga 1-1, kiến tạo: Jude Terry
79'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — vào lưới
79'
81'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (đánh đầu) — bị cản phá
85'
Phạt góc
86'
🟨 Thẻ vàng - Denis Bouanga
86'
89'
🟨 Thẻ vàng - Vincent Janssen
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead Other Body Part (sút) — chệch khung thành
90+1'
Phạt góc
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Omir Fernandez (chân phải) — bị chặn
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Vincent Janssen
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân trái) — bị cản phá
90+5'
Phạt góc
90+6'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Los Angeles FC Phút Portland Timbers
4' 0 - 1 David Pereira Da Costa(Assists:Kristoffer Velde) (Kiến tạo: Kristoffer Velde)
Mathieu Choiniere 16'
▲ Jacob Shaffelburg ▼ Timothy Tillman20'
31' Kevin Kelsy
HT 0-1
54' ▲ Antony Alves Santos ▼ Ariel Lassiter
54' ▲ Julio Ortiz ▼ Cole Bassett
56' ▲ Ian Smith ▼ Jimer Fory
70' ▲ Vincent Janssen ▼ Kevin Kelsy
70' ▲ Omir Fernandez ▼ Kristoffer Velde
▲ Ryan Raposo ▼ Yevgen Cheberko76'
▲ Jude Terry ▼ Mathieu Choiniere76'
Denis Bouanga(Assists:Jude Terry) (Kiến tạo: Jude Terry) 1 - 1 79'
Denis Bouanga 86'
89' Vincent Janssen
90+3' Vincent Janssen
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 26
Hòa 31 61
Bại 01 23
Ghi bàn 37 1124
Mất bàn 37 818
Điểm 34 1219

Chủ = Los Angeles FC · Khách = Portland Timbers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Los Angeles FC (43)Hiệp 1 / Cả trậnPortland Timbers (31)
9 (21%)Thắng/Thắng5 (16%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (10%)
8 (19%)Hòa/Thắng5 (16%)
8 (19%)Hòa/Hòa3 (10%)
4 (9%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (6%)
5 (12%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (14%)Bại/Bại8 (26%)

Bảng xếp hạng

Los Angeles FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310673622363
Sân nhà127232311233
Sân khách113441311136
6 gần613245--

Portland Timbers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22841039392811
Sân nhà116232418208
Sân khách112271521812
6 gần64021510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Los Angeles FC 6 (30%)Hòa 7 (35%)Portland Timbers 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS12/04/26Portland Timbers2-1 (1-0)Los Angeles FC1-7+0.753B
INT CF29/01/26Los Angeles FC2-2 (2-2)Portland Timbers---H
MLS26/07/25Los Angeles FC0-1 (0-1)Portland Timbers4-4+1.253B
MLS20/04/25Portland Timbers3-3 (2-1)Los Angeles FC2-702.75H
MLS28/04/24Los Angeles FC3-2 (2-0)Portland Timbers8-3+13T
MLS14/04/24Portland Timbers2-2 (2-1)Los Angeles FC4-4+0.252.75H
MLS10/09/23Portland Timbers2-0 (1-0)Los Angeles FC6-103B
MLS05/03/23Los Angeles FC3-2 (2-0)Portland Timbers6-5+12.75T
MLS03/10/22Portland Timbers1-2 (0-0)Los Angeles FC6-5+0.253.25T
USA CUP11/05/22Los Angeles FC2-0 (1-0)Portland Timbers7-4+1.253T
MLS07/03/22Los Angeles FC1-1 (0-1)Portland Timbers12-1+0.753H
MLS30/09/21Los Angeles FC1-2 (0-1)Portland Timbers7-2+13.25B
MLS20/09/21Portland Timbers2-1 (1-1)Los Angeles FC4-9+0.253B
MLS22/07/21Portland Timbers2-1 (1-1)Los Angeles FC3-1102.75B
MLS09/11/20Los Angeles FC1-1 (1-0)Portland Timbers3-4+0.753.75H
MLS19/10/20Portland Timbers1-1 (0-0)Los Angeles FC3-403.25H
MLS14/09/20Los Angeles FC4-2 (3-2)Portland Timbers7-2+0.753.25T
MLS24/07/20Los Angeles FC2-2 (2-1)Portland Timbers4-4+0.753H
USA CUP11/07/19Los Angeles FC0-1 (0-0)Portland Timbers6-6+13.25B
MLS02/06/19Portland Timbers2-3 (0-2)Los Angeles FC7-3+0.253T

Thành tích gần đây — Los Angeles FC

BBHTHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26Colorado Rapids1-0 (1-0)Los Angeles FC4-402.75B
MLS16/08/26Los Angeles FC0-1 (0-0)San Diego FC9-7+13.25B
NCAL Cup13/08/26Los Angeles FC1-1 (0-1)Queretaro FC11-1+1.53.25H
NCAL Cup09/08/26Toluca0-1 (0-0)Los Angeles FC5-203T
NCAL Cup06/08/26Los Angeles FC1-1 (1-1)Chivas Guadalajara2-5+0.252.75H
MLS02/08/26Vancouver Whitecaps1-1 (0-1)Los Angeles FC11-1-0.753H
MLS26/07/26Los Angeles FC4-0 (3-0)Sporting Kansas City5-1+1.753.5T
MLS23/07/26Los Angeles FC3-1 (2-0)Real Salt Lake7-12+0.753T
MLS18/07/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-2)Los Angeles FC9-3+0.253T
INT FRL06/07/26Los Angeles FC3-0 (2-0)El Salvador---T
MLS25/05/26Los Angeles FC1-0 (0-0)Seattle Sounders7-5+0.52.75T
MLS18/05/26Nashville SC3-2 (2-1)Los Angeles FC3-11-0.252.5B
MLS14/05/26St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles FC2-802.75B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3+13B
CNCF CHL07/05/26Toluca4-0 (0-0)Los Angeles FC3-2-1.253B
MLS03/05/26San Diego FC2-2 (1-0)Los Angeles FC2-303H
CNCF CHL30/04/26Los Angeles FC2-1 (0-0)Toluca1-4+0.252.75T
MLS26/04/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Los Angeles FC11-202.75T
MLS23/04/26Los Angeles FC0-0 (0-0)Colorado Rapids4-3+1.53.25H
MLS20/04/26Los Angeles FC1-4 (0-0)San Jose Earthquakes5-3+13.25B

Thành tích gần đây — Portland Timbers

TBTBTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26Portland Timbers3-1 (1-1)San Diego FC0-7+0.253.5T
MLS17/08/26Chicago Fire2-1 (2-0)Portland Timbers0-4-13.5B
NCAL Cup14/08/26Portland Timbers3-1 (1-1)Club Tijuana5-1+0.53.25T
NCAL Cup10/08/26Club America3-1 (1-1)Portland Timbers5-5-0.253B
NCAL Cup07/08/26Portland Timbers5-2 (4-1)Puebla5-6+0.53.25T
MLS02/08/26Portland Timbers2-1 (1-1)Seattle Sounders4-503.25T
MLS26/07/26Portland Timbers2-1 (0-1)Real Salt Lake14-503.25T
MLS23/07/26Portland Timbers2-2 (0-1)FC Dallas5-303.25H
MLS17/07/26Seattle Sounders1-5 (0-1)Portland Timbers2-8-1.253.25T
MLS24/05/26Portland Timbers1-3 (1-3)San Jose Earthquakes4-6+0.253.25B
MLS18/05/26Inter Miami CF2-0 (2-0)Portland Timbers8-5-1.53.75B
MLS14/05/26CF Montreal2-2 (2-1)Portland Timbers6-9-0.53H
MLS10/05/26Portland Timbers6-0 (4-0)Sporting Kansas City4-4+13.25T
MLS03/05/26Real Salt Lake2-0 (2-0)Portland Timbers6-2-13.25B
MLS26/04/26San Diego FC1-2 (1-1)Portland Timbers6-6-0.753.25T
MLS19/04/26Minnesota United FC2-0 (1-0)Portland Timbers3-4-0.53B
MLS12/04/26Portland Timbers2-1 (1-0)Los Angeles FC1-7-0.753T
MLS05/04/26Vancouver Whitecaps3-2 (1-2)Portland Timbers7-2-1.53.25B
MLS23/03/26Portland Timbers1-1 (1-1)Los Angeles Galaxy2-903H
MLS15/03/26Houston Dynamo3-2 (0-1)Portland Timbers10-6-0.252.75B

Đội hình

Los Angeles FCPortland Timbers
1Hugo Lloris5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead33CAaron Ray Long4Eddie Segura8Marco Delgado66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min11Timothy Tillman99Denis Bouanga41James Pantemis4Kamal Miller15Eric Miller20CFinn Surman27Jimer Fory17Cole Bassett30Jose Luis Caicedo Barrera7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa99Kristoffer Velde19Kevin Kelsy

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
34
8
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
145
57
Tấn công nguy hiểm
100
17
Sút ngoài cầu môn
14
5
Cản bóng
9
1
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
616
412
TL chuyền bóng thành công
89%
87%
Phạm lỗi
9
15
Việt vị
0
3
Cứu thua
1
10
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
17
11
Cắt bóng
4
13
Tạt bóng thành công
11
0
Chuyền dài
35
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.3
0.89
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3
T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Los Angeles FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV

Portland Timbers (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 3 (15%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
84
1 Bàn
48
2 Bàn
32
3 Bàn
22
4+ Bàn
1717
B.thắng H1
1820
B.thắng H2
Los Angeles FCPortland Timbers

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
10
T/H
02
T/B
44
H/T
21
H/H
20
H/B
01
B/T
12
B/H
57
B/B
Los Angeles FCPortland Timbers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
44
Thắng 1
53
Hòa
43
Thua 1
35
Thua 2+
Los Angeles FCPortland Timbers

Los Angeles FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Denis Bouanga
Tiền đạo cánh trái
8.7111/630/370🟨
5Ryan Porteous
Trung vệ
8.10/075/823
7Son Heung-Min
Tiền đạo cánh trái
7.69/120/300
24Ryan Hollingshead
Hậu vệ trái
7.35/058/651
11Timothy Tillman
Tiền vệ trung tâm
7.31/110/122
4Eddie Segura
Trung vệ
7.20/079/823
23Yevgen Cheberko
Trung vệ
7.11/047/533
8Marco Delgado
Tiền vệ trung tâm
70/056/652
66Mathieu Choiniere
Tiền vệ trung tâm
74/161/641🟨
33Aaron Ray Long
Trung vệ
6.70/063/672
1Hugo Lloris
Thủ môn
6.40/09/120
22Jude Terry (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
710/014/160
21Ryan Raposo (dự bị)
Tiền vệ trái
6.70/011/120
18Jacob Shaffelburg (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.63/215/190

Portland Timbers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
41James Pantemis
Thủ môn
9.20/020/350
10David Pereira Da Costa
Tiền vệ tấn công
7.611/143/472
27Jimer Fory
Hậu vệ trái
70/018/222
20Finn Surman
Trung vệ
70/043/430
99Kristoffer Velde
Tiền đạo cánh trái
6.811/015/172
4Kamal Miller
Trung vệ
6.80/036/383
15Eric Miller
Hậu vệ phải
6.70/033/370
30Jose Luis Caicedo Barrera
Tiền vệ phòng ngự
6.72/158/663
7Ariel Lassiter
Tiền đạo cánh trái
6.40/014/160
17Cole Bassett
Tiền vệ tấn công
6.12/021/220
19Kevin Kelsy
Trung phong
6.11/09/112🟨
23Ian Smith (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/015/174
11Antony Alves Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/012/132
80Julio Ortiz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/08/100
22Omir Fernandez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.31/07/81
14Vincent Janssen (dự bị)
Trung phong
60/07/101🟨🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Los Angeles FC Thông tin Portland Timbers
Thành lập
California bank court Sân nhà Providence Park
0 Sức chứa 0
Marc Dos Santos HLV
Khu vực Portland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.534.304.150.813.250.910.941.000.84
Live1.60 ↑4.20 ↓3.85 ↓1.20 ↑2.500.50 ↓1.22 ↑0.250.54 ↓
EasybetsSớm1.654.404.400.843.250.960.810.750.99
Live11.00 ↑1.06 ↓29.00 ↑4.30 ↑2.500.02 ↓0.22 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.504.405.000.833.251.000.831.001.00
Live10.50 ↑1.06 ↓26.00 ↑2.30 ↑2.500.32 ↓2.30 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.684.154.101.003.500.841.001.000.86
Live6.10 ↑1.12 ↓23.00 ↑4.34 ↑2.500.15 ↓2.77 ↑0.250.26 ↓
InterwettenSớm1.554.605.000.953.500.750.801.000.90
Live8.25 ↑1.08 ↓33.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.424.606.000.763.250.91---
Live7.34 ↑1.11 ↓23.78 ↑4.74 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm1.614.304.451.003.500.841.001.000.86
Live6.20 ↑1.12 ↓22.00 ↑5.26 ↑2.500.09 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
CrownSớm1.694.253.950.883.250.990.860.751.02
Live11.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑5.26 ↑2.500.07 ↓4.34 ↑0.250.11 ↓
SbobetSớm1.604.114.240.883.251.000.860.751.04
Live8.20 ↑1.10 ↓14.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.554.735.150.823.251.040.881.001.00
Live6.80 ↑1.16 ↓15.90 ↑5.25 ↑2.500.09 ↓4.30 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm1.484.604.600.402.501.80---
Live10.00 ↑1.06 ↓34.00 ↑4.25 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.434.805.750.873.500.870.931.250.82
Live12.50 ↑1.01 ↓49.00 ↑11.72 ↑2.500.03 ↓11.72 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.514.815.080.953.500.850.801.001.03
Live5.67 ↑1.21 ↓15.01 ↑3.49 ↑2.500.22 ↓2.56 ↑0.250.31 ↓
HK Jockey ClubSớm1.414.455.000.853.250.850.801.000.97
Live5.70 ↑1.10 ↓20.00 ↑2.45 ↑2.750.25 ↓1.52 ↑0.250.47 ↓
BwinSớm1.514.804.800.953.500.75---
Live11.00 ↑1.06 ↓41.00 ↑1.00 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm1.484.986.421.073.500.831.371.500.64
Live11.00 ↑1.05 ↓51.00 ↑5.83 ↑2.500.11 ↓0.23 ↓0.003.54 ↑
SNAISớm1.484.755.50------
Live1.60 ↑4.25 ↓4.50 ↓------
Bet 365Sớm1.554.335.000.833.250.980.851.000.95
Live11.00 ↑1.04 ↓51.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm1.504.504.801.003.500.750.791.000.85
Live61.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑20.00 ↑2.500.02 ↓0.74 ↓0.750.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Los Angeles FC+1010
Portland Timbers-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).