Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Queretaro FC, 09:40 ngày 13/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 09:40 ngày 13/08/2026
Los Angeles FC
1 Kết thúc HT 0-1 1
Queretaro FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 1
Địa điểm: BMO Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Los Angeles FCQueretaro FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
2'
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị chặn
7'
11'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị chặn
12'
BÀN THẮNG - Ali Avila 0-1
12'
🎯 Dứt điểm - Bayron Duarte (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
15'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Ryan Porteous (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Marco Delgado (chân trái) — chệch khung thành
24'
25'
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Bayron Duarte (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
38'
🚩 Việt vị
40'
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (chân trái) — bị cản phá
42'
Phạt góc
44'
Phạt góc
44'
45'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào David Martinez Morales, ra Jacob Shaffelburg
46'
🔁 Thay người: vào Timothy Tillman, ra Jude Terry
46'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
49'
50'
🚩 Việt vị
Phạt góc
52'
BÀN THẮNG - Denis Bouanga 1-1, kiến tạo: Ryan Raposo
57'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân trái) — vào lưới
57'
🚩 Việt vị
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
59'
62'
🔁 Thay người: vào Bernardo Parra, ra Álex Alcalá
62'
🔁 Thay người: vào Erik Duenas, ra Bayron Duarte
62'
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân phải) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Yevgen Cheberko, ra Eddie Segura
72'
🔁 Thay người: vào Jeremy Ebobisse, ra Mathieu Choiniere
72'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Timothy Tillman (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
Phạt góc
73'
76'
Phạt góc
76'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Homenchenko
76'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — chệch khung thành
77'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Nkosi Burgess (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
82'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Parra
🟨 Thẻ vàng - Timothy Tillman
82'
82'
🔁 Thay người: vào Waldo Emilio Madrid Quezada, ra Enzo Daniel Gimenez
82'
🔁 Thay người: vào Mono Martínez, ra Carlo Adriano Garcia
82'
🔁 Thay người: vào Sergio Garcia, ra Paulo Victor de Almeida Barbosa
🟨 Thẻ vàng - David Martinez Morales
84'
🔁 Thay người: vào Ryan Hollingshead, ra Ryan Raposo
85'
85'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
90+1'
🚩 Việt vị
90+2'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Los Angeles FC Phút Queretaro FC
12' 0 - 1 Ali Avila
HT 0-1
▲ David Martinez Morales ▼ Jacob Shaffelburg46'
▲ Timothy Tillman ▼ Jude Terry46'
Denis Bouanga(Assists:Ryan Raposo) (Kiến tạo: Ryan Raposo) 1 - 1 57'
62' ▲ Bernardo Parra ▼ Álex Alcalá
62' ▲ Erik Duenas ▼ Bayron Duarte
▲ Yevgen Cheberko ▼ Eddie Segura72'
▲ Jeremy Ebobisse ▼ Mathieu Choiniere72'
76' Santiago Homenchenko
82' Daniel Parra
Timothy Tillman 82'
82' ▲ Waldo Emilio Madrid Quezada ▼ Enzo Daniel Gimenez
82' ▲ Mono Martínez ▼ Carlo Adriano Garcia
82' ▲ Sergio Garcia ▼ Paulo Victor de Almeida Barbosa
David Martinez Morales 84'
▲ Ryan Hollingshead ▼ Ryan Raposo85'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 31 62
Bại 01 24
Ghi bàn 34 1111
Mất bàn 33 813
Điểm 34 1214

Chủ = Los Angeles FC · Khách = Queretaro FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Los Angeles FC (43)Hiệp 1 / Cả trậnQueretaro FC (11)
9 (21%)Thắng/Thắng2 (18%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (9%)
8 (19%)Hòa/Thắng1 (9%)
8 (19%)Hòa/Hòa1 (9%)
4 (9%)Hòa/Bại3 (27%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (9%)
5 (12%)Bại/Hòa1 (9%)
6 (14%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích gần đây — Los Angeles FC

THHTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup09/08/26Toluca0-1 (0-0)Los Angeles FC5-203T
NCAL Cup06/08/26Los Angeles FC1-1 (1-1)Chivas Guadalajara2-5+0.252.75H
MLS02/08/26Vancouver Whitecaps1-1 (0-1)Los Angeles FC11-1-0.753H
MLS26/07/26Los Angeles FC4-0 (3-0)Sporting Kansas City5-1+1.753.5T
MLS23/07/26Los Angeles FC3-1 (2-0)Real Salt Lake7-12+0.753T
MLS18/07/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-2)Los Angeles FC9-3+0.253T
INT FRL06/07/26Los Angeles FC3-0 (2-0)El Salvador---T
MLS25/05/26Los Angeles FC1-0 (0-0)Seattle Sounders7-5+0.52.75T
MLS18/05/26Nashville SC3-2 (2-1)Los Angeles FC3-11-0.252.5B
MLS14/05/26St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles FC2-802.75B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3+13B
CNCF CHL07/05/26Toluca4-0 (0-0)Los Angeles FC3-2-1.253B
MLS03/05/26San Diego FC2-2 (1-0)Los Angeles FC2-303H
CNCF CHL30/04/26Los Angeles FC2-1 (0-0)Toluca1-4+0.252.75T
MLS26/04/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Los Angeles FC11-202.75T
MLS23/04/26Los Angeles FC0-0 (0-0)Colorado Rapids4-3+1.53.25H
MLS20/04/26Los Angeles FC1-4 (0-0)San Jose Earthquakes5-3+13.25B
CNCF CHL15/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-0)Los Angeles FC11-3-0.52.75H
MLS12/04/26Portland Timbers2-1 (1-0)Los Angeles FC1-7+0.753B
CNCF CHL08/04/26Los Angeles FC3-0 (2-0)CDSyC Cruz Azul1-7+0.252.25T

Thành tích gần đây — Queretaro FC

BBTTBTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup10/08/26Seattle Sounders3-0 (2-0)Queretaro FC2-4-0.52.75B
NCAL Cup06/08/26FC Dallas2-0 (0-0)Queretaro FC6-7-0.753B
MEX D102/08/26Queretaro FC3-2 (2-1)Tigres UANL6-11-0.52.5T
MEX D127/07/26Pachuca1-2 (1-0)Queretaro FC1-6-12.75T
MEX D119/07/26Queretaro FC0-1 (0-0)Club America2-12-0.52.5B
INT CF03/07/26Austin FC0-1 (0-1)Queretaro FC---T
INT CF26/06/26Queretaro FC2-2 (0-1)Atletico San Luis---H
MEX D125/04/26Puebla1-2 (1-0)Queretaro FC3-1202.5T
MEX D122/04/26Queretaro FC1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul2-7-0.752.75H
MEX D118/04/26Mazatlan FC1-1 (1-1)Queretaro FC7-902.75H
MEX D112/04/26Queretaro FC3-1 (2-0)Necaxa4-5+0.252.5T
MEX D108/04/26Queretaro FC1-1 (0-0)FC Juarez9-6-0.252.5H
MEX D105/04/26Queretaro FC1-0 (0-0)Toluca3-7-12.75T
MEX D122/03/26Atlas0-0 (0-0)Queretaro FC3-8-0.52.5H
MEX D116/03/26Tigres UANL0-0 (0-0)Queretaro FC8-7-1.252.75H
MEX D108/03/26Queretaro FC1-2 (1-1)Club America9-7-0.752.25B
MEX D105/03/26Monterrey4-0 (1-0)Queretaro FC6-4-1.252.75B
MEX D128/02/26Queretaro FC2-2 (2-2)Santos Laguna6-3+0.52.75H
MEX D115/02/26Atletico San Luis3-0 (1-0)Queretaro FC5-2-0.752.5B
MEX D108/02/26Queretaro FC2-0 (1-0)Club Leon2-702.25T

Đội hình

Los Angeles FCQueretaro FC
1CHugo Lloris4Eddie Segura5Ryan Porteous21Ryan Raposo91Nkosi Burgess8Marco Delgado22Jude Terry66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min18Jacob Shaffelburg99Denis Bouanga25Guillermo Allison Revuelta2Lucas Abascia13CDiego Antonio Reyes Rosales24Bayron Duarte27Daniel Parra4Carlo Adriano Garcia5Santiago Homenchenko12Paulo Victor de Almeida Barbosa16Enzo Daniel Gimenez20Álex Alcalá9Ali Avila

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
1
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
161
63
Tấn công nguy hiểm
96
25
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
16
8
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
678
313
TL chuyền bóng thành công
89%
79%
Phạm lỗi
8
16
Việt vị
4
3
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
12
6
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
32
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.02
0.53
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Queretaro FC (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Los Angeles FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO

Queretaro FC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Los Angeles FCQueretaro FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Los Angeles FCQueretaro FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
45
Thắng 1
57
Hòa
32
Thua 1
34
Thua 2+
Los Angeles FCQueretaro FC

Los Angeles FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Ryan Porteous
Trung vệ
8.21/081/874
8Marco Delgado
Tiền vệ trung tâm
81/084/924
7Son Heung-Min
Tiền đạo cánh trái
7.92/135/382
99Denis Bouanga
Tiền đạo cánh trái
7.816/244/551
1Hugo Lloris
Thủ môn
7.30/019/220
21Ryan Raposo
Tiền vệ trái
7.210/046/543
66Mathieu Choiniere
Tiền vệ trung tâm
7.11/056/632
91Nkosi Burgess
Trung vệ
6.71/073/804
22Jude Terry
Tiền vệ trung tâm
6.70/035/392
4Eddie Segura
Trung vệ
6.60/068/721
18Jacob Shaffelburg
Tiền đạo cánh trái
6.13/16/80
23Yevgen Cheberko (dự bị)
Trung vệ
7.50/011/131
11Timothy Tillman (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.41/021/240🟨
24Ryan Hollingshead (dự bị)
Hậu vệ trái
7.31/13/42
30David Martinez Morales (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.30/022/273🟨
17Jeremy Ebobisse (dự bị)
Trung phong
6.40/00/00

Queretaro FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Diego Antonio Reyes Rosales
Trung vệ
7.60/017/175
2Lucas Abascia
Trung vệ
7.40/025/253
24Bayron Duarte
Hậu vệ phải
7.32/29/115
25Guillermo Allison Revuelta
Thủ môn
6.90/018/310
5Santiago Homenchenko
Tiền vệ phòng ngự
6.93/041/520🟨
12Paulo Victor de Almeida Barbosa
Hậu vệ trái
6.80/022/295
9Ali Avila
Trung phong
6.711/114/180
4Carlo Adriano Garcia
Tiền vệ trung tâm
6.61/123/263
16Enzo Daniel Gimenez
Tiền vệ phải
6.54/220/282
20Álex Alcalá
Tiền vệ tấn công
6.40/010/151
27Daniel Parra
Hậu vệ trái
6.10/025/313🟨
8Bernardo Parra (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/09/102
18Erik Duenas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/07/92
199Sergio Garcia (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/30
30Mono Martínez (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/30
29Waldo Emilio Madrid Quezada (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/01/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Los Angeles FC Thông tin Queretaro FC
Thành lập 1950
California bank court Sân nhà Estadio Corregidora
0 Sức chứa 0
Marc Dos Santos HLV Esteban Gonzalez
Khu vực Santiago de Querétaro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.305.006.400.813.250.910.941.500.84
Live1.24 ↓5.15 ↑8.00 ↑1.10 ↑2.500.60 ↓1.06 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm1.355.306.600.823.250.940.891.500.86
Live13.00 ↑1.05 ↓34.00 ↑4.90 ↑2.500.01 ↓0.10 ↓0.003.30 ↑
VcbetSớm1.335.007.000.853.250.920.921.500.80
Live9.50 ↑1.06 ↓23.00 ↑2.50 ↑2.500.29 ↓1.94 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.324.856.400.903.250.900.901.250.90
Live7.40 ↑1.07 ↓30.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
InterwettenSớm1.405.256.750.953.500.750.951.500.75
Live7.00 ↑1.08 ↓28.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓0.80 ↓1.500.90 ↑
10BETSớm1.344.806.000.733.250.91---
Live8.38 ↑1.06 ↓36.92 ↑5.51 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.324.856.400.903.250.900.901.250.90
Live5.60 ↑1.13 ↓27.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.16 ↓0.003.84 ↑
CrownSớm1.355.206.600.853.250.950.961.500.86
Live18.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.324.715.800.853.250.950.941.500.88
Live4.58 ↑1.23 ↓14.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
WewbetSớm1.424.575.750.953.250.910.941.250.94
Live8.15 ↑1.09 ↓21.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓3.57 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm1.404.605.250.402.501.70---
Live13.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.414.806.250.883.250.880.881.250.88
Live10.00 ↑1.06 ↓33.00 ↑7.27 ↑2.500.06 ↓8.81 ↑0.500.04 ↓
PinnacleSớm1.355.106.680.853.250.911.001.500.78
Live4.46 ↑1.27 ↓15.49 ↑2.66 ↑2.500.28 ↓1.93 ↑0.250.41 ↓
HK Jockey ClubSớm1.255.107.250.903.250.800.731.251.06
Live5.80 ↑1.08 ↓26.00 ↑4.60 ↑2.750.09 ↓1.68 ↑0.250.42 ↓
BwinSớm1.404.755.251.003.500.70---
Live15.50 ↑1.03 ↓41.00 ↑0.66 ↓2.500.95 ↑---
1xBetSớm1.385.206.411.013.500.790.991.500.81
Live12.70 ↑1.04 ↓37.00 ↑5.42 ↑2.500.12 ↓0.19 ↓0.003.84 ↑
Bet 365Sớm1.365.006.250.803.251.000.951.500.85
Live13.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑4.25 ↑2.500.16 ↓0.19 ↓0.003.50 ↑
William HillSớm1.364.336.001.003.500.70---
Live17.00 ↑1.02 ↓67.00 ↑12.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.