Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs New England Revolution, 08:40 ngày 06/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 06/09/2026
Los Angeles Galaxy 2 Kết thúc HT 2-0 1
New England Revolution
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Dignity Health Sports Park Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles Galaxy | Phút | |
| 10' | Sands W. | |
| Reus M. 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Taylor R. (Kiến tạo: Hirving Rodrigo Lozano Bahena) 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 44' | Harrison J. | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ L.Sanabria ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Ruiz P. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ L.Sanabria ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Ruiz P. ▼ | 58' ⇄ | |
| Miller H. | 60' | |
| 63' | ||
| Lozano H. | 63' | |
| ▲ Paintsil J. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Parente I. ▼ | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Gazdag D. ▼ | |
| 76' | ||
| 76' | Fofana M. | |
| 79' ⇄ | ▲ Harris W. ▼ | |
| ▲ Elgersma T. ▼ | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Langoni L. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ I.Feingold ▼ | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 Gil C. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Los Angeles Galaxy · Khách = New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles Galaxy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (31%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 16 | 21 | 13 | 8 |
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 11 | 26 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | 11 | 6 |
Đội hình
Los Angeles Galaxy
New England Revolution
12Marcinkowski J.3Aude J.5Glesnes J.15Haak J.26Miller H.6Roberto S.18Reus M.27Thommy E.7Furuhashi K.11Lozano H.21Taylor R.30Turner M.2Fofana M.8Polster M.22E.Kohler23Sands W.10Gil C.21Raines B.80Yusuf A.11Harrison J.25P.Miller99D.Turgeman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Aude J.
- 5Glesnes J.
- 6Roberto S.
- 7Furuhashi K.
- 11Lozano H.🎯 Kiến tạo 33' · 🟨 Thẻ vàng 63'
- 12Marcinkowski J.
- 15Haak J.
- 18Reus M.⚽ Ghi bàn 11'
- 21Taylor R.⚽ Ghi bàn 33'
- 26Miller H.🟨 Thẻ vàng 60'
- 27Thommy E.
Khách · 433
- 2Fofana M.🟨 Thẻ vàng 76'
- 8Polster M.
- 10Gil C.⚽ Ghi bàn 90'
- 11Harrison J.🟨 Thẻ vàng 44'
- 21Raines B.
- 22E.Kohler
- 23Sands W.🟨 Thẻ vàng 10'
- 25P.Miller
- 30Turner M.
- 80Yusuf A.
- 99D.Turgeman
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
23
Sút bóng
824
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
213
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
506546
TL chuyền bóng thành công
89%92%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
20
Cứu thua
61
Quả ném biên
1323
Chuyền dài
3425
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
New England Revolution (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles Galaxy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1995-10-17 |
| Dignity Health Sports Park | Sân nhà | Gillette Stadium |
| 26100 | Sức chứa | 24871 |
| Greg Vanney | HLV | Marko Mitrovic |
| Los Angeles | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.48 | 2.57 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.85 ↑ | 2.33 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.45 | 0.99 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.40 | 0.98 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.55 | 2.86 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.45 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.40 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↑ | 3.55 ↓ | 2.75 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.55 | 2.86 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.80 | 2.87 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.36 | 2.69 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.58 | 3.18 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.56 ↓ | 2.64 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.45 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 392.00 ↑ | 13.65 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.72 | 3.45 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.73 ↑ | 2.79 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.85 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.30 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 ↓ | 2.80 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.90 | 3.59 | 0.62 | 2.50 | 1.41 | 0.53 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.64 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.70 | 2.70 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Los Angeles Galaxy | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| New England Revolution | -1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).