Kết quả bóng đá trận Los Chankas vs Juan Pablo II College, 01:00 ngày 30/08/2026
Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 30/08/2026
Los Chankas 3 Kết thúc HT 2-3 4
Juan Pablo II College
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Los Chankas | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Erinson Ramirez | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Ramirez E. | |
| Oshiro Takeuchi(Assists:Christian Martin Velarde Arrunategui) (Kiến tạo: Christian Martin Velarde Arrunategui) 1 - 2 ⚽ | 25' | |
| 2 - 2 ⚽ | 25' | |
| Takeuchi O. (Kiến tạo: Christian Martin Velarde Arrunategui) 3 - 2 ⚽ | 25' | |
| Gonzalo Rizzo | 26' | |
| Rizzo G. | 26' | |
| 36' | Matias Almiron | |
| 36' | Matias Almiron | |
| Felix Eduardo Espinoza Vega(Assists:Jarlin Quintero) (Kiến tạo: Jarlin Quintero) 4 - 2 ⚽ | 37' | |
| Espinoza Vega F. E. (Kiến tạo: Jarlin Quintero) 5 - 2 ⚽ | 37' | |
| 45' | ⚽ 5 - 3 Janio Posito(Assists:Erinson Ramirez) (Kiến tạo: Erinson Ramirez) | |
| 45' | ⚽ 5 - 4 Posito J. (Kiến tạo: Erinson Ramirez) | |
| 45+7' | 📺 Fabio Agurto(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Christian Martin Velarde Arrunategui | 45+7' | |
| 45+8' | ⚽ 5 - 5 Erinson Ramirez | |
| HT 2-3 | ||
| ▲ Hector Miguel Alejandro Gonzalez ▼ André Vasquez | 46' ⇄ | |
| ▲ Kelvin Denis Sanchez Vasquez ▼ Christian Martin Velarde Arrunategui | 46' ⇄ | |
| Kelvin Denis Sanchez Vasquez | 55' | |
| 59' ⇄ | ▲ Jack Kevin Duran Aban ▼ Christian Flores | |
| ▲ Ayrthon Quintana ▼ Brayan Guevara | 66' ⇄ | |
| Felix Eduardo Espinoza Vega | 67' | |
| 69' ⇄ | ▲ Josue Torres ▼ Nilton Ramirez | |
| 69' ⇄ | ▲ Chase Villanueva ▼ Erinson Ramirez | |
| ▲ Kenyi Barrios ▼ Felix Eduardo Espinoza Vega | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jack Carhuallanqui ▼ Juan Pablo Goicochea | |
| 78' ⇄ | ▲ Jorge Toledo ▼ Paolo Reyna | |
| ▲ Abdiel Armando Ayarza Cocanegra ▼ Michael Kaufman | 80' ⇄ | |
| Hector Miguel Alejandro Gonzalez(Assists:Ayrthon Quintana) (Kiến tạo: Ayrthon Quintana) 6 - 5 ⚽ | 81' | |
| 89' | ⚽ 6 - 6 Alvaro Rojas(Assists:Chase Villanueva) | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 19 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 13 | 13 |
Chủ = Los Chankas · Khách = Juan Pablo II College
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Chankas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Los Chankas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 16 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | 6 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Juan Pablo II College
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 11 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Los Chankas 2 (67%)Hòa 0 (0%)Juan Pablo II College 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/10/25 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | Juan Pablo II College | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/06/25 | Juan Pablo II College | 3-0 (2-0) | Los Chankas | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Los Chankas
BBHTBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Universitario De Deportes | 3-0 (1-0) | Los Chankas | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Los Chankas | 0-3 (0-2) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Sport Huancayo | 1-1 (1-0) | Los Chankas | -1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Los Chankas | 3-2 (3-2) | Comerciantes Unidos | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-1 (1-0) | Los Chankas | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Sport Boys | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Los Chankas | 3-0 (2-0) | Santos Ica | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Ayacucho Futbol Club | 0-1 (0-1) | Los Chankas | - | - | T |
| 01/06/26 | Los Chankas | 2-2 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | Los Chankas | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Los Chankas | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Los Chankas | 2-0 (2-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Los Chankas | 3-2 (2-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Juan Pablo II College
TBHBTHHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Juan Pablo II College | 5-1 (2-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Cusco FC | 2-0 (2-0) | Juan Pablo II College | -1.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Juan Pablo II College | 2-0 (0-0) | Cienciano | -0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Club Ada Jaen | +1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Juan Pablo II College | 1-4 (0-3) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -1.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | -1 | 2.5 | T |
Đội hình
Los Chankas
Juan Pablo II College
1Hairo Jose Camacho Cumpa14Brayan Guevara18COshiro Takeuchi24Gonzalo Rizzo30Michael Kaufman33Carlos Pimienta5Jorge Samir Palomino Poma13André Vasquez17Christian Martin Velarde Arrunategui11Jarlin Quintero77Felix Eduardo Espinoza Vega23MATIAS VEGA19Paolo Reyna26Fabio Agurto33Matias Almiron60CPablo Miguez8Christian Flores18Erinson Ramirez37Alvaro Rojas79Juan Pablo Goicochea15Nilton Ramirez89Janio Posito
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Hairo Jose Camacho Cumpa6.3
- 5Jorge Samir Palomino Poma7.8
- 11Jarlin Quintero🎯 Kiến tạo 37' · 🎯 Kiến tạo 37'7.7
- 13André Vasquez▼ Rời sân 46'6.7
- 14Brayan Guevara▼ Rời sân 66'6.6
- 17Christian Martin Velarde Arrunategui🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 25' · 🟨 Thẻ vàng 45+7' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 18Oshiro Takeuchi C⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25'7.6
- 24Gonzalo Rizzo🟥 Thẻ đỏ 26' · 🟥 Thẻ đỏ 26'3.7
- 30Michael Kaufman▼ Rời sân 80'6.5
- 33Carlos Pimienta6.6
- 77Felix Eduardo Espinoza Vega⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 37' · 🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 72'7.6
Khách · 442
- 8Christian Flores▼ Rời sân 59'6.5
- 15Nilton Ramirez▼ Rời sân 69'7
- 18Erinson Ramirez⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 45+8' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 69'9
- 19Paolo Reyna▼ Rời sân 78'6.8
- 23MATIAS VEGA6.5
- 26Fabio Agurto6.6
- 33Matias Almiron🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36'7.5
- 37Alvaro Rojas⚽ Ghi bàn 89'7.3
- 60Pablo Miguez C6.7
- 79Juan Pablo Goicochea▼ Rời sân 78'7.3
- 89Janio Posito⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45'8.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1819
Sút cầu môn
88
Tấn công
8378
Tấn công nguy hiểm
2523
Sút ngoài cầu môn
611
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
459376
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
98
Việt vị
02
Cứu thua
45
Tắc bóng
58
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
4827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.014.03
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
63 37
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Chankas (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Juan Pablo II College (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Chankas (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Juan Pablo II College (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Chankas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jorge Samir Palomino Poma Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 59/63 | 4 | |||
| 11Jarlin Quintero Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/1 | 16/21 | 1 | ||
| 18Oshiro Takeuchi Tiền vệ | 7.6 | 1 | 3/2 | 30/35 | 0 | ||
| 77Felix Eduardo Espinoza Vega Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/3 | 20/25 | 0 | 🟨 | |
| 13André Vasquez Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 14Brayan Guevara Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 22/24 | 1 | |||
| 33Carlos Pimienta Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 44/53 | 2 | |||
| 30Michael Kaufman Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 47/59 | 1 | |||
| 1Hairo Jose Camacho Cumpa Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 17Christian Martin Velarde Arrunategui Tiền vệ | 5.9 | 1 | 0/0 | 16/19 | 0 | 🟨 | |
| 24Gonzalo Rizzo Hậu vệ | 3.7 | 0/0 | 24/25 | 1 | 🟥 | ||
| 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez (dự bị) Hậu vệ | 7.8 | 1 | 4/1 | 29/31 | 1 | ||
| 31Ayrthon Quintana (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 10/13 | 0 | ||
| 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 24/26 | 0 | 🟨 | ||
| 27Kenyi Barrios (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Juan Pablo II College
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Erinson Ramirez Tiền vệ tấn công | 9 | 2 | 1 | 4/3 | 20/23 | 1 | |
| 89Janio Posito Trung phong | 8.6 | 1 | 2/2 | 16/20 | 0 | ||
| 33Matias Almiron Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 27/32 | 2 | 🟨 | ||
| 79Juan Pablo Goicochea Trung phong | 7.3 | 2/1 | 23/26 | 2 | |||
| 37Alvaro Rojas Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 5/2 | 30/38 | 0 | ||
| 15Nilton Ramirez Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/0 | 18/21 | 0 | |||
| 19Paolo Reyna Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 23/29 | 6 | |||
| 60Pablo Miguez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 43/46 | 0 | |||
| 26Fabio Agurto Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 37/46 | 2 | |||
| 23MATIAS VEGA Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 8Christian Flores Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 29/30 | 2 | |||
| 71Chase Villanueva (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/0 | 7/8 | 0 | ||
| 28Jack Kevin Duran Aban (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 88Josue Torres (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 31Jorge Toledo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 14Jack Carhuallanqui (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Chankas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Walter Paolella | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.30 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 201.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.60 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 3.95 | 6.20 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.22 ↑ | 1.04 ↓ | 3.59 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.00 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.55 | 4.06 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.27 ↓ | 5.10 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.26 | 5.90 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 3.45 ↑ | 2.89 ↓ | 2.25 ↓ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.66 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.67 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 210.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 5.44 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.56 | 3.85 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 10.43 ↑ | 1.22 ↓ | 6.18 ↑ | 3.06 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.00 | 6.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 6.56 | 0.63 | 2.50 | 1.14 | 1.18 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.45 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.20 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.