Kết quả bóng đá trận Los Chankas vs Juan Pablo II College, 01:00 ngày 30/08/2026

Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 30/08/2026
Los Chankas
3 Kết thúc HT 2-3 4
Juan Pablo II College
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Los Chankas Phút Juan Pablo II College
23' 0 - 1 Erinson Ramirez
23' 0 - 2 Ramirez E.
Oshiro Takeuchi(Assists:Christian Martin Velarde Arrunategui) (Kiến tạo: Christian Martin Velarde Arrunategui) 1 - 2 25'
2 - 2 25'
Takeuchi O. (Kiến tạo: Christian Martin Velarde Arrunategui) 3 - 2 25'
Gonzalo Rizzo 26'
Rizzo G. 26'
36' Matias Almiron
36' Matias Almiron
Felix Eduardo Espinoza Vega(Assists:Jarlin Quintero) (Kiến tạo: Jarlin Quintero) 4 - 2 37'
Espinoza Vega F. E. (Kiến tạo: Jarlin Quintero) 5 - 2 37'
45' 5 - 3 Janio Posito(Assists:Erinson Ramirez) (Kiến tạo: Erinson Ramirez)
45' 5 - 4 Posito J. (Kiến tạo: Erinson Ramirez)
45+7'📺 Fabio Agurto(Reason:Penalty awarded) VAR
Christian Martin Velarde Arrunategui 45+7'
45+8' 5 - 5 Erinson Ramirez
HT 2-3
▲ Hector Miguel Alejandro Gonzalez ▼ André Vasquez46'
▲ Kelvin Denis Sanchez Vasquez ▼ Christian Martin Velarde Arrunategui46'
Kelvin Denis Sanchez Vasquez 55'
59' ▲ Jack Kevin Duran Aban ▼ Christian Flores
▲ Ayrthon Quintana ▼ Brayan Guevara66'
Felix Eduardo Espinoza Vega 67'
69' ▲ Josue Torres ▼ Nilton Ramirez
69' ▲ Chase Villanueva ▼ Erinson Ramirez
▲ Kenyi Barrios ▼ Felix Eduardo Espinoza Vega72'
78' ▲ Jack Carhuallanqui ▼ Juan Pablo Goicochea
78' ▲ Jorge Toledo ▼ Paolo Reyna
▲ Abdiel Armando Ayarza Cocanegra ▼ Michael Kaufman80'
Hector Miguel Alejandro Gonzalez(Assists:Ayrthon Quintana) (Kiến tạo: Ayrthon Quintana) 6 - 5 81'
89' 6 - 6 Alvaro Rojas(Assists:Chase Villanueva)
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 43
Hòa 00 14
Bại 31 53
Ghi bàn 39 1414
Mất bàn 106 1914
Điểm 06 1313

Chủ = Los Chankas · Khách = Juan Pablo II College

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Los Chankas (27)Hiệp 1 / Cả trậnJuan Pablo II College (27)
9 (33%)Thắng/Thắng5 (19%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
4 (15%)Hòa/Thắng2 (7%)
2 (7%)Hòa/Hòa5 (19%)
3 (11%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (7%)
5 (19%)Bại/Bại7 (26%)

Bảng xếp hạng

Los Chankas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7214916715
Sân nhà420279610
Sân khách301227115
6 gần6213612--

Juan Pablo II College

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng73221310118
Sân nhà32107177
Sân khách411269411
6 gần622297--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Los Chankas 2 (67%)Hòa 0 (0%)Juan Pablo II College 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L115/03/26Juan Pablo II College2-3 (0-2)Los Chankas8-3-0.252.5T
PER L119/10/25Los Chankas1-0 (1-0)Juan Pablo II College6-11+0.752.5T
PER L115/06/25Juan Pablo II College3-0 (2-0)Los Chankas5-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — Los Chankas

BBHTBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L124/08/26Universitario De Deportes3-0 (1-0)Los Chankas3-2-1.52.75B
PER L116/08/26Los Chankas0-3 (0-2)FBC Melgar7-3-0.252.5B
PER L108/08/26Sport Huancayo1-1 (1-0)Los Chankas12-2-12.75H
PER L101/08/26Los Chankas3-2 (3-2)Comerciantes Unidos5-7+0.52.5T
PER L125/07/26Alianza Atletico Sullana3-1 (1-0)Los Chankas2-6-0.752.5B
PER L119/07/26Los Chankas1-0 (0-0)Sport Boys5-5+0.752.5T
Peru Liga Copa12/07/26Sport Huancayo3-1 (0-0)Los Chankas9-2-0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Los Chankas3-0 (2-0)Santos Ica8-1+1.253.25T
Peru Liga Copa14/06/26Ayacucho Futbol Club0-1 (0-1)Los Chankas8-3--T
PER L101/06/26Los Chankas2-2 (2-0)UTC Cajamarca5-7+0.752.5H
PER L124/05/26Alianza Lima3-0 (2-0)Los Chankas3-1-1.52.75B
PER L118/05/26Los Chankas1-0 (1-0)UCV Moquegua5-6+1.252.75T
PER L111/05/26Cusco FC1-1 (0-0)Los Chankas5-4-0.752.75H
PER L105/05/26Los Chankas0-1 (0-0)Deportivo Garcilaso6-4+0.52.25B
PER L128/04/26AD Tarma4-0 (0-0)Los Chankas2-202.25B
PER L124/04/26Los Chankas1-0 (0-0)Cienciano4-1002.5T
PER L118/04/26Los Chankas2-0 (2-0)Atletico Grau7-2+0.752.25T
PER L107/04/26FC Cajamarca0-1 (0-1)Los Chankas5-5-0.252.75T
PER L122/03/26Los Chankas3-2 (2-1)Sporting Cristal5-902.5T
PER L115/03/26Juan Pablo II College2-3 (0-2)Los Chankas8-3-0.252.5T

Thành tích gần đây — Juan Pablo II College

TBHBTHHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L123/08/26Juan Pablo II College5-1 (2-0)AD Tarma2-6+0.252.5T
PER L115/08/26Cusco FC2-0 (2-0)Juan Pablo II College8-5-1.253B
PER L109/08/26Juan Pablo II College0-0 (0-0)Atletico Grau9-1+0.252.5H
PER L102/08/26Sporting Cristal2-0 (0-0)Juan Pablo II College6-2-1.753.25B
PER L126/07/26Juan Pablo II College2-0 (0-0)Cienciano7-5-0.253T
PER L118/07/26FC Cajamarca2-2 (0-0)Juan Pablo II College1-4-0.52.75H
Peru Liga Copa28/06/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Juan Pablo II College2-5-0.52.75H
Peru Liga Copa21/06/26Juan Pablo II College0-0 (0-0)Club Ada Jaen5-5+12.5H
PER L131/05/26Deportivo Garcilaso4-1 (2-0)Juan Pablo II College0-3-12.75B
PER L123/05/26Juan Pablo II College1-1 (0-1)FBC Melgar6-4-0.52.25H
PER L117/05/26Juan Pablo II College0-2 (0-1)Alianza Atletico Sullana5-502.25B
PER L111/05/26Sport Huancayo2-1 (1-1)Juan Pablo II College8-5-12.75B
PER L104/05/26Juan Pablo II College1-4 (0-3)Universitario De Deportes0-9-0.752.25B
PER L126/04/26Sport Boys1-1 (0-0)Juan Pablo II College10-3-0.752.5H
PER L119/04/26Juan Pablo II College2-2 (2-1)Comerciantes Unidos6-6+0.52.5H
PER L115/04/26UCV Moquegua3-0 (0-0)Juan Pablo II College3-502.25B
PER L106/04/26Juan Pablo II College2-1 (2-0)UTC Cajamarca3-7+0.52.25T
PER L122/03/26Alianza Lima2-0 (0-0)Juan Pablo II College5-1-1.753B
PER L115/03/26Juan Pablo II College2-3 (0-2)Los Chankas8-3+0.252.5B
PER L109/03/26AD Tarma2-3 (0-2)Juan Pablo II College12-2-12.5T

Đội hình

Los ChankasJuan Pablo II College
1Hairo Jose Camacho Cumpa14Brayan Guevara18COshiro Takeuchi24Gonzalo Rizzo30Michael Kaufman33Carlos Pimienta5Jorge Samir Palomino Poma13André Vasquez17Christian Martin Velarde Arrunategui11Jarlin Quintero77Felix Eduardo Espinoza Vega23MATIAS VEGA19Paolo Reyna26Fabio Agurto33Matias Almiron60CPablo Miguez8Christian Flores18Erinson Ramirez37Alvaro Rojas79Juan Pablo Goicochea15Nilton Ramirez89Janio Posito

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
18
19
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
83
78
Tấn công nguy hiểm
25
23
Sút ngoài cầu môn
6
11
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
8
7
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
459
376
TL chuyền bóng thành công
86%
84%
Phạm lỗi
9
8
Việt vị
0
2
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
5
8
Quả ném biên
21
15
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
48
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.01
4.03
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Los Chankas (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Juan Pablo II College (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Los Chankas (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Juan Pablo II College (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
30
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
32
B.thắng H1
37
B.thắng H2
Los ChankasJuan Pablo II College

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
02
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
31
B/B
Los ChankasJuan Pablo II College

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
82
Thắng 1
37
Hòa
12
Thua 1
67
Thua 2+
Los ChankasJuan Pablo II College

Los Chankas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jorge Samir Palomino Poma
Tiền vệ
7.80/059/634
11Jarlin Quintero
Tiền đạo
7.714/116/211
18Oshiro Takeuchi
Tiền vệ
7.613/230/350
77Felix Eduardo Espinoza Vega
Tiền đạo
7.613/320/250🟨
13André Vasquez
Tiền vệ
6.70/017/191
14Brayan Guevara
Hậu vệ
6.61/122/241
33Carlos Pimienta
Hậu vệ
6.62/044/532
30Michael Kaufman
Hậu vệ
6.50/047/591
1Hairo Jose Camacho Cumpa
Thủ môn
6.30/026/310
17Christian Martin Velarde Arrunategui
Tiền vệ
5.910/016/190🟨
24Gonzalo Rizzo
Hậu vệ
3.70/024/251🟥
2Hector Miguel Alejandro Gonzalez (dự bị)
Hậu vệ
7.814/129/311
31Ayrthon Quintana (dự bị)
Hậu vệ
7.211/010/130
15Kelvin Denis Sanchez Vasquez (dự bị)
Hậu vệ
6.70/024/260🟨
27Kenyi Barrios (dự bị)
Tiền đạo
6.60/011/120
6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/30

Juan Pablo II College

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Erinson Ramirez
Tiền vệ tấn công
9214/320/231
89Janio Posito
Trung phong
8.612/216/200
33Matias Almiron
Trung vệ
7.51/027/322🟨
79Juan Pablo Goicochea
Trung phong
7.32/123/262
37Alvaro Rojas
Tiền vệ trung tâm
7.315/230/380
15Nilton Ramirez
Tiền vệ trung tâm
73/018/210
19Paolo Reyna
Hậu vệ trái
6.80/023/296
60Pablo Miguez
Tiền vệ phòng ngự
6.70/043/460
26Fabio Agurto
Hậu vệ trái
6.60/037/462
23MATIAS VEGA
Thủ môn
6.50/011/150
8Christian Flores
Tiền vệ phòng ngự
6.50/029/302
71Chase Villanueva (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.711/07/80
28Jack Kevin Duran Aban (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.20/018/230
88Josue Torres (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/05/70
31Jorge Toledo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/05/60
14Jack Carhuallanqui (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Los Chankas Thông tin Juan Pablo II College
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Walter Paolella HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.683.904.300.842.750.930.880.750.89
Live201.00 ↑12.00 ↑1.06 ↓4.60 ↑7.500.06 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm1.673.804.400.912.750.880.890.750.87
Live151.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓3.00 ↑7.500.21 ↓1.34 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm1.703.703.800.842.750.920.870.750.89
Live200.00 ↑6.40 ↑1.04 ↓2.94 ↑7.500.16 ↓1.51 ↑0.000.50 ↓
InterwettenSớm1.703.854.200.652.501.050.650.501.05
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑7.500.07 ↓0.80 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.413.956.200.732.750.92---
Live100.00 ↑11.22 ↑1.04 ↓3.59 ↑7.500.14 ↓---
12betSớm1.703.703.800.842.750.920.870.750.89
Live200.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓5.00 ↑7.500.02 ↓1.51 ↑0.000.50 ↓
CrownSớm1.703.854.000.862.750.940.900.750.92
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑7.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.633.554.060.852.750.950.900.750.92
Live7.20 ↑1.27 ↓5.10 ↑4.76 ↑7.500.07 ↓1.38 ↑0.000.56 ↓
WewbetSớm1.444.265.900.792.751.011.011.250.81
Live3.45 ↑2.89 ↓2.25 ↓1.25 ↑5.500.66 ↓1.23 ↑0.000.69 ↓
LadbrokesSớm1.444.006.000.612.501.15---
Live56.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓0.13 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.534.105.250.812.750.920.670.751.10
Live210.00 ↑7.75 ↑1.06 ↓5.44 ↑7.500.09 ↓1.50 ↑0.000.49 ↓
PinnacleSớm1.793.563.850.912.750.850.800.500.98
Live10.43 ↑1.22 ↓6.18 ↑3.06 ↑7.500.23 ↓1.39 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm1.434.006.000.612.501.15---
Live46.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓0.93 ↑5.500.68 ↓---
1xBetSớm1.464.206.560.632.501.141.181.500.61
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.45 ↑7.500.10 ↓1.09 ↓0.000.74 ↑
Bet 365Sớm1.424.106.500.802.751.001.001.250.80
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑7.500.08 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm1.503.806.000.622.501.15---
Live101.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.20 ↑7.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.