Kết quả bóng đá trận Loudoun United vs Charleston Battery, 06:00 ngày 09/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 09/08/2026
Loudoun United 0 Kết thúc HT 0-0 1
Charleston Battery
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Loudoun United | Phút | |
| 26' | Nathan Messer | |
| 40' | Maalique Foster | |
| HT 0-0 | ||
| Giorgi Lomtadze | 62' | |
| 64' | ⚽ 0 - 1 Langston Blackstock(Assists:Douglas Martinez) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 14 |
Chủ = Loudoun United · Khách = Charleston Battery
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Loudoun United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 13 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Loudoun United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 11 | 7 | 22 | 34 | 20 | 21 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 15 | 18 | 11 | 23 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 16 | 9 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Charleston Battery
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 46 | 27 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 32 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 20 | 13 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Loudoun United 1 (6%)Hòa 4 (25%)Charleston Battery 11 (69%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | B |
| 25/08/25 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | -1 | 3 | B |
| 08/06/25 | Loudoun United | 1-1 (0-1) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/10/24 | Charleston Battery | 2-1 (0-0) | Loudoun United | -1 | 3 | B |
| 24/07/24 | Loudoun United | 1-2 (0-2) | Charleston Battery | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/09/23 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Charleston Battery | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/07/23 | Charleston Battery | 3-0 (1-0) | Loudoun United | -1 | 2.75 | B |
| 16/10/22 | Charleston Battery | 1-1 (0-1) | Loudoun United | -0.75 | 3 | H |
| 29/05/22 | Loudoun United | 1-1 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/21 | Charleston Battery | 1-0 (0-0) | Loudoun United | -1 | 3.25 | B |
| 28/07/21 | Loudoun United | 3-5 (3-3) | Charleston Battery | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/21 | Charleston Battery | 3-0 (2-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/06/21 | Loudoun United | 0-1 (0-0) | Charleston Battery | 0 | 2.75 | B |
| 14/10/19 | Charleston Battery | 1-2 (1-1) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/19 | Loudoun United | 1-2 (0-1) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Loudoun United
TTHBHBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Loudoun United | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Indy Eleven | 0-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Loudoun United | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 3 | H |
| 12/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Loudoun United | 2-2 (0-1) | Sporting Jax | +1 | 3 | H |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | -1.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Richmond Kickers | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | B |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Loudoun United | 3-3 (2-2) | Louisville City FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Richmond Kickers | 1-0 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Charleston Battery
TBHHBTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Charleston Battery | 5-0 (2-0) | Brooklyn FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | +0.75 | 3 | H |
| 05/07/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 3 | B |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | +1.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Sporting Jax | 2-5 (1-3) | Charleston Battery | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Charleston Battery | 5-1 (3-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Richmond Kickers | 0-4 (0-2) | Charleston Battery | - | - | T |
| 03/05/26 | Charleston Battery | 4-0 (3-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | T |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Charleston Battery | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Charlotte Independence | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
136
Sút cầu môn
52
Tấn công
85105
Tấn công nguy hiểm
6261
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
403505
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
11
Cứu thua
14
Tắc bóng
138
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
135
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.060.59
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B11T11 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B5T5 H3 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Loudoun United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Charleston Battery (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Loudoun United (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Charleston Battery (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Loudoun United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Blackbaud Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ryan Martin | HLV | Ben Pirmann |
| Khu vực | Charleston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.28 | 1.91 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.28 | 1.84 ↓ | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.88 | 0.82 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.90 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.91 | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.63 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.60 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.35 | 1.85 | 0.71 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 60.05 ↑ | 5.48 ↑ | 1.11 ↓ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.63 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.18 | 1.95 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.34 | 3.53 | 1.94 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.04 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.85 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.82 | 0.77 | 2.75 | 0.76 | 0.72 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.47 | 3.70 | 1.92 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 30.36 ↑ | 5.60 ↑ | 1.18 ↓ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.85 | 3.70 | 1.66 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.65 ↓ | 1.72 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.74 ↓ | -0.75 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.85 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.65 | 1.87 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 0.61 | -0.75 | 1.18 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Loudoun United | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Charleston Battery | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).