Kết quả bóng đá trận Louisville City FC vs Detroit City, 07:00 ngày 30/08/2026
USL Championship · 07:00 ngày 30/08/2026
Louisville City FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Detroit City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Louisville City FC | Phút | |
| Aiden McFadden | 20' | |
| McFadden A. | 20' | |
| 43' | Maxi Rodriguez | |
| 43' | Rodriguez M. | |
| HT 0-0 | ||
| 89' | Aedan Stanley | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 15 | 6 |
| Điểm | 2 | 5 | 13 | 19 |
Chủ = Louisville City FC · Khách = Detroit City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Louisville City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 11 (32%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Louisville City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 5 | 8 | 37 | 36 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 13 | 18 | 14 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 23 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Detroit City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 6 | 5 | 27 | 17 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 13 | 4 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 13 | 13 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Louisville City FC 7 (50%)Hòa 3 (21%)Detroit City 4 (29%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/11/25 | Louisville City FC | 0-1 (0-1) | Detroit City | +1 | 2.5 | B |
| 28/09/25 | Detroit City | 0-1 (0-1) | Louisville City FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/03/25 | Louisville City FC | 2-0 (1-0) | Detroit City | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/09/24 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/24 | Louisville City FC | 5-1 (1-1) | Detroit City | +1 | 2.75 | T |
| 29/10/23 | Louisville City FC | 4-0 (2-0) | Detroit City | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/07/23 | Detroit City | 2-0 (1-0) | Louisville City FC | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/23 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Detroit City | +1 | 2.5 | T |
| 06/10/22 | Louisville City FC | 2-1 (0-1) | Detroit City | +1 | 2.75 | T |
| 21/08/22 | Detroit City | 0-1 (0-0) | Louisville City FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/05/22 | Detroit City | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | - | - | H |
| 19/05/16 | Louisville City FC | 0-0 (0-0) | Detroit City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Louisville City FC
BTHHBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Indy Eleven | 2-1 (1-0) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Orange County Blues FC | 2-3 (0-1) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/08/26 | Tampa Bay Rowdies | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Louisville City FC | 1-1 (1-0) | San Antonio | +1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Tampa Bay Rowdies | 5-4 (0-3) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Louisville City FC | 2-1 (1-1) | Birmingham Legion | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (1-0) | Trinidad and Tobago | - | - | T |
| 18/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (0-0) | Louisville City FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Louisville City FC | 4-2 (2-2) | Lexington | +0.75 | 3 | T |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Louisville City FC | 2-2 (1-1) | Brooklyn FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/06/26 | Phoenix Rising FC | 0-2 (0-0) | Louisville City FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | +1 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Omaha | 1-5 (1-1) | Louisville City FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Detroit City
THTHBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Detroit City | 1-0 (1-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Loudoun United | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | FC Tulsa | 0-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Miami FC | 2-2 (0-1) | Detroit City | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Detroit City | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Detroit City | 2-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Fort Wayne FC | 1-2 (0-0) | Detroit City | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Birmingham Legion | 1-2 (1-1) | Detroit City | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Sporting Jax | 2-6 (1-3) | Detroit City | +1 | 3 | T |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Detroit City | 1-1 (1-0) | Lexington | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Forward Madison FC | 0-1 (0-0) | Detroit City | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Detroit City | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
42
Tấn công
5767
Tấn công nguy hiểm
3233
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
357474
TL chuyền bóng thành công
78%83%
Phạm lỗi
107
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1813
Cắt bóng
26
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
1732
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.020.62
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B4T4 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Louisville City FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Detroit City (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Louisville City FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (24%)Hòa 2 (10%)Bại 14 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Detroit City (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Louisville City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | The Palace Of Auburn Hills | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Danny Cruz | HLV | Danny Dichio |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.35 | 3.60 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.65 | 3.35 | 3.60 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.94 | 0.75 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.20 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.35 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.15 | 3.45 | 0.74 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 6.17 ↑ | 1.19 ↓ | 9.41 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.50 ↓ | 4.50 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.38 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 11.80 ↑ | 1.02 ↓ | 17.90 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.35 | 3.70 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.73 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.59 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 9.32 ↑ | 1.12 ↓ | 13.70 ↑ | 3.21 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.75 | 3.30 | 3.85 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 1.12 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.40 ↑ | 4.35 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.97 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 3.92 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.61 | 0.25 | 1.19 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Louisville City FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Detroit City | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).