Kết quả bóng đá trận Louisville City FC vs Lexington, 07:00 ngày 12/07/2026

USL League One Cúp Mỹ · 07:00 ngày 12/07/2026
Louisville City FC
4 Kết thúc HT 2-2 2
Lexington
🟨 4 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Louisville City FC Phút Lexington
12' 0 - 1 Braudilio Rodrigues(Assists:Aaron Molloy)
24' Phillip Goodrum
Jansen Wilson(Assists:Sam Gleadle) 1 - 1 28'
32' Phillip Goodrum
Chris Donovan(Assists:Jansen Wilson) 2 - 1 34'
Chris Donovan 41'
43' 2 - 2 Xavier Zengue(Assists:Aaron Molloy)
HT 2-2
Jansen Wilson 3 - 2 59'
Kevon Lambert 66'
Javain Brown 3 - 3 73'
Taylor Davila 89'
Tola Showunmi 90'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 11 32
Bại 01 33
Ghi bàn 56 1822
Mất bàn 25 1415
Điểm 74 1517

Chủ = Louisville City FC · Khách = Lexington

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Louisville City FC (29)Hiệp 1 / Cả trậnLexington (24)
6 (21%)Thắng/Thắng6 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
8 (28%)Hòa/Thắng4 (17%)
6 (21%)Hòa/Hòa3 (13%)
5 (17%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (10%)Bại/Bại6 (25%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Louisville City FC 5 (100%)Hòa 0 (0%)Lexington 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USA CUP02/04/26Lexington0-2 (0-1)Louisville City FC4-2+0.252.5T
USL CH07/03/26Lexington1-2 (1-0)Louisville City FC1-702.25T
USA ULOC27/07/25Lexington1-2 (0-0)Louisville City FC5-11--T
USL CH02/05/25Louisville City FC2-0 (0-0)Lexington8-3+1.252.75T
USA CUP06/04/23Louisville City FC1-0 (0-0)Lexington6-3+13.25T

Thành tích gần đây — Louisville City FC

THHTHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH05/07/26Louisville City FC1-0 (0-0)Hartford Athletic7-1+12.75T
USA ULOC21/06/26Detroit City0-0 (0-0)Louisville City FC6-4--H
USL CH14/06/26Louisville City FC2-2 (1-1)Brooklyn FC14-2+1.253.25H
USL CH11/06/26Phoenix Rising FC0-2 (0-0)Louisville City FC7-4+0.252.75T
USL CH04/06/26Birmingham Legion1-1 (1-1)Louisville City FC2-6+0.52.75H
USL CH31/05/26Louisville City FC0-2 (0-0)Tampa Bay Rowdies3-5+0.52.5B
USL CH24/05/26Miami FC4-3 (2-1)Louisville City FC0-9+13.25B
USA ULOC18/05/26Omaha1-5 (1-1)Louisville City FC2-11--T
USL CH10/05/26Louisville City FC0-2 (0-1)Pittsburgh Riverhounds11-2+12.5B
USL CH03/05/26Detroit City2-1 (1-1)Louisville City FC6-2+0.252.25B
USA CUP30/04/26Houston Dynamo1-1 (0-0)Louisville City FC8-2-13H
USA ULOC26/04/26Louisville City FC3-1 (1-1)Fort Wayne FC7-2--T
USL CH19/04/26Louisville City FC1-0 (0-0)Sporting Jax8-2+23.25T
USA CUP15/04/26Louisville City FC2-1 (2-0)Austin FC9-702.5T
USL CH11/04/26Loudoun United3-3 (2-2)Louisville City FC4-8+0.52.5H
USL CH05/04/26Louisville City FC0-2 (0-1)Charleston Battery11-1+0.752.5B
USA CUP02/04/26Lexington0-2 (0-1)Louisville City FC4-2+0.252.5T
USL CH29/03/26Brooklyn FC0-1 (0-0)Louisville City FC4-9+12.75T
USL CH22/03/26Louisville City FC4-2 (1-1)Rhode Island11-2+12.5T
USA CUP19/03/26Louisville City FC2-0 (2-0)Southern Indiana13-1--T

Thành tích gần đây — Lexington

THTHTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH05/07/26Tampa Bay Rowdies1-4 (0-3)Lexington12-2-12.75T
USA ULOC21/06/26Lexington0-0 (0-0)Indy Eleven10-3+0.752.75H
USL CH14/06/26Lexington2-0 (0-0)San Antonio1-6+0.252.5T
USA ULOC07/06/26Detroit City1-1 (1-0)Lexington3-3-0.52.25H
USL CH31/05/26El Paso Locomotive FC1-4 (0-2)Lexington3-702.75T
USL CH24/05/26Indy Eleven3-1 (1-0)Lexington5-6-0.252.75B
USL CH09/05/26Lexington3-1 (2-0)Monterey Bay FC6-1+0.752.5T
USL CH03/05/26Las Vegas Lights2-1 (2-1)Lexington2-202.5B
USA ULOC26/04/26Lexington4-2 (1-1)Forward Madison FC5-5--T
USL CH19/04/26Orange County Blues FC0-0 (0-0)Lexington5-602.5H
USL CH12/04/26Lexington1-3 (0-2)Rhode Island9-2+0.252.5B
USL CH05/04/26Colorado Springs Switchbacks FC1-1 (0-1)Lexington9-4-0.252.5H
USA CUP02/04/26Lexington0-2 (0-1)Louisville City FC4-2-0.252.5B
USL CH30/03/26San Antonio2-0 (1-0)Lexington3-9-0.252.25B
USL CH26/03/26Lexington3-0 (0-0)Brooklyn FC4-2+0.752.5T
USA CUP20/03/26Lexington9-0 (3-0)Flower City Union6-0+2.253.5T
USL CH15/03/26Lexington0-0 (0-0)Sacramento Republic FC2-202.25H
USL CH07/03/26Lexington1-2 (1-0)Louisville City FC1-702.25B
INT CF28/02/26Lexington2-1 (1-1)Fort Wayne FC---T
INT CF22/02/26Pittsburgh Riverhounds1-2 (1-0)Lexington---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
20
9
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
120
88
Tấn công nguy hiểm
108
48
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
482
445
TL chuyền bóng thành công
87%
85%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
10
4
Quả ném biên
25
12
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
18
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.63
0.83
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Louisville City FC (29 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Lexington (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Louisville City FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Lexington (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Louisville City FCLexington

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Louisville City FCLexington

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
42
Thắng 1
55
Hòa
22
Thua 1
34
Thua 2+
Louisville City FCLexington

Thông tin đội bóng

Louisville City FC Thông tin Lexington
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Danny Cruz HLV Terry Boss
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.614.004.300.953.000.740.780.750.98
Live1.73 ↑3.80 ↓3.80 ↓0.80 ↓3.000.88 ↑0.97 ↑0.750.78 ↓
VcbetSớm1.623.904.601.013.000.790.800.751.00
Live1.73 ↑3.80 ↓4.00 ↓0.81 ↓3.000.99 ↑0.99 ↑0.750.81 ↓
Mansion88Sớm1.753.703.600.773.000.990.950.750.81
Live1.753.703.600.773.000.990.97 ↑0.750.79 ↓
InterwettenSớm1.653.854.300.552.501.20---
Live1.80 ↑3.65 ↓3.70 ↓1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm1.633.804.300.923.000.72---
Live1.77 ↑3.70 ↓3.75 ↓0.79 ↓3.000.88 ↑---
12betSớm1.753.703.600.773.000.990.950.750.81
Live1.753.703.600.773.000.990.97 ↑0.750.79 ↓
CrownSớm1.593.803.900.953.000.750.810.750.89
Live1.71 ↑3.75 ↓3.35 ↓0.67 ↓3.001.03 ↑0.91 ↑0.750.79 ↓
WewbetSớm1.653.734.110.792.750.950.830.750.91
Live1.72 ↑3.64 ↓3.45 ↓0.793.000.950.95 ↑0.750.79 ↓
LadbrokesSớm1.653.754.200.602.501.20---
Live1.73 ↑3.753.60 ↓0.53 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm1.633.604.100.873.000.660.740.750.78
Live1.78 ↑3.80 ↑3.60 ↓0.68 ↓3.000.99 ↑0.90 ↑0.750.75 ↓
PinnacleSớm1.643.804.320.782.750.990.810.750.95
Live1.75 ↑3.75 ↓3.76 ↓0.79 ↑3.000.97 ↓0.97 ↑0.750.79 ↓
BwinSớm1.633.754.100.582.501.20---
Live1.73 ↑3.753.60 ↓1.30 ↑3.500.53 ↓---
1xBetSớm1.604.004.420.772.750.920.760.750.86
Live1.70 ↑3.76 ↓4.05 ↓0.98 ↑3.250.72 ↓0.88 ↑0.750.75 ↓
Bet 365Sớm1.624.004.001.003.000.800.800.751.00
Live1.75 ↑3.90 ↓3.50 ↓0.80 ↓3.001.00 ↑0.98 ↑0.750.83 ↓
William HillSớm1.623.504.330.602.501.15---
Live1.73 ↑3.75 ↑3.60 ↓1.20 ↑3.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.