Kết quả bóng đá trận Lozova vs Kudrivka, 18:45 ngày 22/08/2026
Cúp Ukraina · 18:45 ngày 22/08/2026
Lozova 1 Kết thúc HT 1-3 6
Kudrivka
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Lozova | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Oleksandr Belyaev | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Reynaldino Verley | |
| Hladkyi 1 - 2 ⚽ | 32' | |
| 42' | ⚽ 1 - 3 Oleksandr Belyaev | |
| HT 1-3 | ||
| 57' | ⚽ 2 - 3 Cherevatenko (phản lưới) | |
| 70' | ⚽ 2 - 4 Myroslav Serdyuk | |
| 80' | ⚽ 2 - 5 Mykola Oharkov | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 16 | 19 |
| Điểm | 6 | 0 | 7 | 11 |
Chủ = Lozova · Khách = Kudrivka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lozova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (83%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Thành tích gần đây — Lozova
HBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 1/6 (3 trận) Châu Á: 0/1/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lozova | 1-1 (0-1) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 08/08/26 | FC Trostianets | 2-0 (1-0) | Lozova | - | - | B |
| 23/08/25 | Lozova | 0-3 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kudrivka
HHBTBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2 | H |
| 08/08/26 | FC Livyi Bereh | 0-0 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/08/26 | FC Shakhtar Donetsk | 5-1 (1-1) | Kudrivka | -2.25 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (1-0) | Kudrivka | - | - | B |
| 15/07/26 | Kolos Kovalivka II | 0-2 (0-0) | Kudrivka | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (2-0) | Kudrivka | - | - | B |
| 10/07/26 | Kudrivka | 2-1 (1-0) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 09/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-2 (0-1) | Kudrivka | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | -1.75 | 3 | B |
| 18/05/26 | Kudrivka | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -1 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Kudrivka | 2-1 (2-0) | Rukh Vynnyky | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | Kudrivka | -0.5 | 2 | B |
| 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Kudrivka | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | -2 | 3 | B |
| 18/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Kudrivka | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Kudrivka | 1-2 (0-1) | Kryvbas | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-0 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Veres | 1-4 (0-2) | Kudrivka | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lozova (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kudrivka (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lozova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vasyl Baranov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 7.85 | 4.62 | 1.32 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 7.85 | 4.62 | 1.32 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | -1.50 | 0.96 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.