Kết quả bóng đá trận Lucan United vs St. Mochtas, 17:00 ngày 30/08/2026

Leinster Senior League (Ireland) · 17:00 ngày 30/08/2026
Lucan United
1 Kết thúc HT 0-3 3
St. Mochtas
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Lucan United Phút St. Mochtas
13' 0 - 1
13' 0 - 2
29'
33'
37' 0 - 3
42' 0 - 4
HT 0-3
60'
1 - 4 67'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 27
Hòa 01 01
Bại 20 82
Ghi bàn 38 926
Mất bàn 65 2719
Điểm 37 622

Chủ = Lucan United · Khách = St. Mochtas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lucan United (23)Hiệp 1 / Cả trậnSt. Mochtas (25)
5 (22%)Thắng/Thắng11 (44%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (12%)
2 (9%)Hòa/Hòa1 (4%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
12 (52%)Bại/Bại5 (20%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Lucan United 1 (14%)Hòa 1 (14%)St. Mochtas 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Ire LSL20/08/25Lucan United2-0 (1-0)St. Mochtas5-2-0.53T
Ire LSL05/06/25St. Mochtas2-0 (0-0)Lucan United6-8-1.253.5B
Ire LSL10/04/25Lucan United2-3 (2-3)St. Mochtas4-4+0.253B
Ire LSL09/05/24Lucan United0-0 (0-0)St. Mochtas6-0+0.53H
Ire LSL19/08/23St. Mochtas3-0 (3-0)Lucan United6-6--B
Ire LSL22/02/23St. Mochtas4-1 (2-1)Lucan United5-1--B
Ire LSL18/09/22Lucan United1-2 (1-1)St. Mochtas8-10--B

Thành tích gần đây — Lucan United

BBBBBTBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Ire LSL27/08/26Malahide United2-0 (2-0)Lucan United3-5-13B
Ire LSL23/08/26Lucan United1-3 (0-2)Inchicore Athletic FC4-803.25B
Ire LSL20/08/26Killester Donnycarne3-0 (1-0)Lucan United3-303.25B
Ire LSL16/08/26Lucan United1-3 (0-1)Wayside Celtic5-603.25B
IRFAIC18/07/26Drogheda United4-0 (2-0)Lucan United8-2-23.25B
Ire LSL10/06/26Tolka Rovers1-2 (0-1)Lucan United7-7+0.253.25T
Ire LSL31/05/26Lucan United2-4 (2-3)St Francis FC6-12+0.53.25B
Ire LSL29/05/26Lucan United0-3 (0-3)Kilbarrack United5-202.75B
Ire LSL22/05/26Lucan United6-1 (4-1)Usher Celtic5-5+1.53.25T
IRFAIC17/05/26Lucan United2-2 (0-0)University College Cork10-3+1.753.25H
Ire LSL10/05/26Lucan United1-2 (1-0)Malahide United4-7-0.253B
Ire LSL07/05/26Killester Donnycarne0-1 (0-0)Lucan United4-1+0.252.75T
Ire LSL30/04/26Finglas United1-3 (0-1)Lucan United1-603T
IRE MCUP15/04/26Montpelier FC4-2 (2-0)Lucan United3-10-0.253.25B
Ire LSL29/03/26Ballymun United2-2 (2-1)Lucan United3-2+1.53.25H
Ire LSL14/03/26Lucan United1-2 (0-1)Inchicore Athletic FC5-2--B
Ire LSL07/03/26Kilbarrack United2-0 (0-0)Lucan United3-202.5B
Ire LSL28/02/26Lucan United1-1 (0-0)Tolka Rovers---H
Ire LSL25/01/26Lucan United5-1 (3-1)UCD B7-2--T
Ire LSL17/01/26Usher Celtic1-5 (1-2)Lucan United2-15+12.75T

Thành tích gần đây — St. Mochtas

HTTBBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/21 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Ire LSL27/08/26St. Mochtas3-3 (1-0)Kilbarrack United5-9+0.53H
IRE MCUP22/08/26St. Mochtas2-1 (1-1)Home Farm FC2-4--T
Ire LSL16/08/26St. Mochtas3-1 (2-0)Malahide United1-4-0.53T
IRFAIC18/07/26St. Mochtas1-3 (0-2)Dundalk6-10-1.753.5B
Ire LSL07/06/26Kilbarrack United3-0 (2-0)St. Mochtas4-0-13B
Ire LSL04/06/26Finglas United2-3 (1-3)St. Mochtas11-103.25T
Ire LSL30/05/26St. Mochtas4-0 (1-0)Killester Donnycarne7-5+0.53.5T
Ire LSL27/05/26Bangor Celtic5-6 (4-2)St. Mochtas10-303T
Ire LSL20/05/26St. Mochtas1-0 (0-0)Tolka Rovers7-5+0.253T
IRFAIC16/05/26Wayside Celtic3-4 (2-3)St. Mochtas4-2+0.253.25T
Ire LSL10/05/26Usher Celtic1-1 (0-0)St. Mochtas3-5+13.25H
Ire LSL07/05/26St. Mochtas0-1 (0-1)Malahide United4-602.75B
Ire LSL30/04/26St. Mochtas1-0 (1-0)Ballymun United3-1+1.53.5T
Ire LSL23/04/26St. Mochtas5-1 (3-0)St Francis FC3-1+13.25T
Ire LSL15/04/26Malahide United2-0 (2-0)St. Mochtas3-3-0.53B
Ire LSL14/03/26St. Mochtas1-2 (1-0)St Francis FC---B
Ire LSL07/03/26St. Mochtas0-4 (0-2)Inchicore Athletic FC6-2--B
Ire LSL28/02/26St. Mochtas1-0 (1-0)Malahide United4-0--T
Ire LSL15/02/26Killester Donnycarne1-5 (1-3)St. Mochtas5-3--T
Ire LSL24/01/26St. Mochtas2-2 (0-2)Usher Celtic10-3+1.753.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
5
11
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
71
87
Tấn công nguy hiểm
42
57
Sút ngoài cầu môn
2
6
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5
T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lucan United (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
St. Mochtas (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lucan United (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

St. Mochtas (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOO

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
43
1 Bàn
31
2 Bàn
13
3 Bàn
23
4+ Bàn
1213
B.thắng H1
1216
B.thắng H2
Lucan UnitedSt. Mochtas

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
01
T/H
10
T/B
11
H/T
01
H/H
10
H/B
01
B/T
11
B/H
73
B/B
Lucan UnitedSt. Mochtas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
27
Thắng 1
33
Hòa
22
Thua 1
94
Thua 2+
Lucan UnitedSt. Mochtas

Thông tin đội bóng

Lucan United Thông tin St. Mochtas
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm5.504.001.300.663.250.67---
Live5.504.10 ↑1.29 ↓0.62 ↓3.250.72 ↑---
CrownSớm6.104.751.290.873.250.830.82-1.500.88
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.27 ↑4.500.14 ↓1.56 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm7.354.901.320.873.250.930.91-1.500.91
Live40.00 ↑8.85 ↑1.03 ↓4.15 ↑4.500.04 ↓1.81 ↑0.000.37 ↓
LadbrokesSớm6.505.001.330.442.501.60---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.442.501.62 ↑---
PinnacleSớm2.894.701.760.833.000.880.78-0.750.94
Live28.26 ↑11.55 ↑1.03 ↓2.38 ↑4.500.27 ↓2.06 ↑0.000.32 ↓
BwinSớm6.505.001.321.103.500.63---
Live276.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑4.500.18 ↓---
1xBetSớm3.534.001.801.223.500.591.700.000.40
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.56 ↑4.500.20 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
Bet 365Sớm3.504.001.730.953.250.850.83-1.000.98
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑4.500.10 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm6.004.801.331.103.500.62---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.