Kết quả bóng đá trận Lucena CF vs Atletico Mancha real, 01:30 ngày 31/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 31/08/2026
Lucena CF 1 Kết thúc HT 1-0 0
Atletico Mancha real
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Lucena CF | Phút | |
| 29' | ||
| Manu Molina 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 11 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 10 |
Chủ = Lucena CF · Khách = Atletico Mancha real
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lucena CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Thành tích gần đây — Lucena CF
HBBHTBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Lucena CF | 1-1 (0-0) | UD Melilla | - | - | H |
| 12/08/26 | Lucena CF | 0-2 (0-2) | Atletico Malagueno | - | - | B |
| 06/08/26 | CD Egabrense | 3-0 (2-0) | Lucena CF | - | - | B |
| 02/08/26 | Lucena CF | 1-1 (1-0) | Montilla CF | - | - | H |
| 10/05/26 | Lucena CF | 2-1 (1-0) | Dos Hermanas | - | - | T |
| 03/05/26 | Cadiz B | 3-0 (1-0) | Lucena CF | - | - | B |
| 27/04/26 | Lucena CF | 5-0 (3-0) | UD Tomares | - | - | T |
| 19/04/26 | Lucena CF | 1-0 (1-0) | Bollullos CF | - | - | T |
| 12/04/26 | Sevilla C | 0-3 (0-3) | Lucena CF | - | - | T |
| 05/04/26 | Lucena CF | 3-0 (0-0) | Real Balompedica Linense | +0.75 | 2 | T |
| 28/03/26 | Atletico Onubense | 1-3 (1-2) | Lucena CF | - | - | T |
| 22/03/26 | Lucena CF | 3-2 (2-0) | CD Pozoblanco | - | - | T |
| 16/03/26 | CD San Roque de Lepe | 1-1 (1-0) | Lucena CF | - | - | H |
| 09/03/26 | Lucena CF | 5-0 (2-0) | Castilleja CF | - | - | T |
| 01/03/26 | Coria CF | 0-1 (0-0) | Lucena CF | - | - | T |
| 26/02/26 | Lucena CF | 3-0 (1-0) | Chiclana | +1.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Lucena CF | 2-0 (1-0) | Ceuta B | - | - | T |
| 15/02/26 | Cordoba B | 0-4 (0-3) | Lucena CF | - | - | T |
| 02/02/26 | Conil CF | 3-2 (2-0) | Lucena CF | - | - | B |
| 25/01/26 | Lucena CF | 2-1 (1-1) | Atletico Central | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atletico Mancha real
TBHBHTBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Atletico Mancha real | 4-2 (3-2) | CD Egabrense | - | - | T |
| 19/08/26 | CD Egabrense | 7-1 (5-1) | Atletico Mancha real | - | - | B |
| 10/05/26 | CD Alhaurino | 1-1 (1-0) | Atletico Mancha real | - | - | H |
| 03/05/26 | Atletico Mancha real | 1-2 (0-0) | Torredonjimeno | - | - | B |
| 26/04/26 | Granada CF B | 2-2 (2-2) | Atletico Mancha real | - | - | H |
| 19/04/26 | Atletico Mancha real | 2-1 (2-0) | CD Huetor Vega | - | - | T |
| 12/04/26 | Huetor Tajar | 2-1 (0-1) | Atletico Mancha real | - | - | B |
| 05/04/26 | Atletico Mancha real | 0-0 (0-0) | UD Melilla B | - | - | H |
| 02/04/26 | Atletico Porcuna CF | 0-0 (0-0) | Atletico Mancha real | -0.25 | 2 | H |
| 29/03/26 | Martos Club Deportivo | 0-2 (0-1) | Atletico Mancha real | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | Atletico Mancha real | 1-0 (0-0) | Mijas Las Lagunas | - | - | T |
| 15/03/26 | Marbelli | 1-0 (1-0) | Atletico Mancha real | - | - | B |
| 09/03/26 | Motril | 3-1 (1-1) | Atletico Mancha real | - | - | B |
| 01/03/26 | Atletico Mancha real | 0-2 (0-1) | Arenas Armilla | - | - | B |
| 22/02/26 | Churriana de la Vega | 1-0 (0-0) | Atletico Mancha real | - | - | B |
| 15/02/26 | Atletico Mancha real | 3-0 (2-0) | CD Torreperogil | - | - | T |
| 01/02/26 | Atletico Mancha real | 0-0 (0-0) | UD Torre del Mar | - | - | H |
| 25/01/26 | CD El Palo | 2-0 (1-0) | Atletico Mancha real | - | - | B |
| 18/01/26 | Atletico Mancha real | 1-1 (1-1) | UD San Pedro | - | - | H |
| 11/01/26 | Atletico Mancha real | 2-4 (2-1) | CD Alhaurino | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
111
Sút cầu môn
90
Tấn công
13959
Tấn công nguy hiểm
9023
Sút ngoài cầu môn
21
Đá phạt trực tiếp
1212
Việt vị
55
Quả ném biên
1611
So Sánh Sức Mạnh
70 30
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lucena CF (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Atletico Mancha real (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lucena CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.00 | 0.89 | 3.50 | 0.78 | 0.95 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 6.40 | 11.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.21 | 6.40 | 12.00 ↑ | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.46 | 6.00 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 130.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.75 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.00 | 9.75 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.94 | 11.40 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.60 | 1.50 | 1.22 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 75.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.