Kết quả bóng đá trận Lucksta IF vs IFK Lulea, 18:00 ngày 30/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 30/08/2026
Lucksta IF 0 Kết thúc HT 0-1 1
IFK Lulea
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Lucksta IF | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Herman Frishammar | |
| HT 0-1 | ||
| 65' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 23 | 14 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 15 |
Chủ = Lucksta IF · Khách = IFK Lulea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lucksta IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (42%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Lucksta IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
IFK Lulea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Lucksta IF 1 (50%)Hòa 0 (0%)IFK Lulea 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/24 | IFK Lulea | 1-0 (1-0) | Lucksta IF | - | - | B |
| 18/05/24 | Lucksta IF | 4-0 (1-0) | IFK Lulea | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lucksta IF
BBBBTTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Taftea IK | 4-1 (2-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 16/08/26 | IFK Ostersunds | 1-0 (1-0) | Lucksta IF | - | - | B |
| 13/08/26 | Lucksta IF | 1-3 (1-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 08/08/26 | Skelleftea FF | 3-0 (2-0) | Lucksta IF | - | - | B |
| 01/08/26 | Lucksta IF | 3-0 (1-0) | Bodens BK | - | - | T |
| 28/06/26 | Lucksta IF | 3-0 (2-0) | Gottne IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Lucksta IF | 1-5 (1-0) | Team TG FF | +0.25 | 3.5 | B |
| 12/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (2-0) | Lucksta IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Lucksta IF | 3-3 (3-1) | Fransta | - | - | H |
| 30/05/26 | Friska Viljor FC | 3-3 (3-2) | Lucksta IF | - | - | H |
| 23/05/26 | IFK Ostersunds | 4-2 (1-0) | Lucksta IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Gottne IF | 1-3 (0-1) | Lucksta IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Lucksta IF | 2-1 (1-0) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Fransta | 1-1 (0-0) | Lucksta IF | - | - | H |
| 05/05/26 | Lucksta IF | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 26/04/26 | Team TG FF | 1-4 (0-3) | Lucksta IF | - | - | T |
| 12/04/26 | Lucksta IF | 2-4 (0-3) | IFK Ostersunds | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Gefle IF | 7-1 (3-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 18/10/25 | Taftea IK | 4-2 (3-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 16/10/25 | Lucksta IF | 2-3 (2-1) | Friska Viljor FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Lulea
BBBTTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | IFK Lulea | 1-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 15/08/26 | Skelleftea FF | 3-1 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 13/08/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Bodens BK | - | - | B |
| 08/08/26 | Gottne IF | 0-1 (0-0) | IFK Lulea | - | - | T |
| 01/08/26 | IFK Lulea | 4-3 (2-3) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 27/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 23/06/26 | Bodens BK | 1-4 (0-2) | IFK Lulea | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 04/06/26 | Umea FC Academy | 1-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 30/05/26 | IFK Lulea | 6-1 (4-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 23/05/26 | Taftea IK | 4-1 (2-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 16/05/26 | Skelleftea FF | 2-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 10/05/26 | IFK Lulea | 1-1 (1-1) | Bodens BK | - | - | H |
| 07/05/26 | Storfors AIK | 1-5 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 25/04/26 | IFK Lulea | 3-0 (1-0) | Umea FC Academy | - | - | T |
| 18/04/26 | IFK Umea | 1-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Lulea | 4-0 (2-0) | Taftea IK | - | - | T |
| 15/03/26 | Pitea IF | 2-0 (1-0) | IFK Lulea | - | - | B |
| 01/03/26 | Pitea IF | 4-1 (2-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 02/02/26 | Umea FC | 1-4 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
40 60
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lucksta IF (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
IFK Lulea (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lucksta IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
IFK Lulea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lucksta IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | LULEÅ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.85 | 2.20 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.85 | 2.20 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 4.02 | 2.22 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.51 | 4.02 | 2.22 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 0.99 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.15 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 4.00 | 2.15 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.15 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.67 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.90 ↑ | 2.20 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.75 ↑ | 0.69 ↑ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.15 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.90 | 2.15 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 4.10 | 2.16 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.76 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.51 ↓ | 3.94 ↓ | 2.17 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.