Kết quả bóng đá trận Lucksta IF vs Kubikenborgs IF, 00:00 ngày 13/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 13/08/2026
Lucksta IF 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Kubikenborgs IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Lucksta IF | Phút | |
| Samuel Keflit Tewelde 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 Natu Tsegay | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 23 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 16 |
Chủ = Lucksta IF · Khách = Kubikenborgs IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lucksta IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Lucksta IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | - | - |
Kubikenborgs IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Lucksta IF 1 (25%)Hòa 0 (0%)Kubikenborgs IF 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (2-0) | Lucksta IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Lucksta IF | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 26/06/25 | Lucksta IF | 1-2 (1-0) | Kubikenborgs IF | -0.25 | 3 | B |
| 15/05/25 | Kubikenborgs IF | 2-1 (0-1) | Lucksta IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lucksta IF
BTTBBHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Skelleftea FF | 3-0 (2-0) | Lucksta IF | - | - | B |
| 01/08/26 | Lucksta IF | 3-0 (1-0) | Bodens BK | - | - | T |
| 28/06/26 | Lucksta IF | 3-0 (2-0) | Gottne IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Lucksta IF | 1-5 (1-0) | Team TG FF | +0.25 | 3.5 | B |
| 12/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (2-0) | Lucksta IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Lucksta IF | 3-3 (3-1) | Fransta | - | - | H |
| 30/05/26 | Friska Viljor FC | 3-3 (3-2) | Lucksta IF | - | - | H |
| 23/05/26 | IFK Ostersunds | 4-2 (1-0) | Lucksta IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Gottne IF | 1-3 (0-1) | Lucksta IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Lucksta IF | 2-1 (1-0) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Fransta | 1-1 (0-0) | Lucksta IF | - | - | H |
| 05/05/26 | Lucksta IF | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 26/04/26 | Team TG FF | 1-4 (0-3) | Lucksta IF | - | - | T |
| 12/04/26 | Lucksta IF | 2-4 (0-3) | IFK Ostersunds | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Gefle IF | 7-1 (3-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 18/10/25 | Taftea IK | 4-2 (3-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 16/10/25 | Lucksta IF | 2-3 (2-1) | Friska Viljor FC | - | - | B |
| 11/10/25 | Kiruna FF | 1-2 (1-1) | Lucksta IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/09/25 | Lucksta IF | 3-1 (0-1) | Boden City | - | - | T |
| 20/09/25 | Bergnasets AIK | 1-2 (0-1) | Lucksta IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kubikenborgs IF
BBTBHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | IFK Ostersunds | 2-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 01/08/26 | Kubikenborgs IF | 1-2 (1-1) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 25/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-0 (1-0) | Fransta | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | Kubikenborgs IF | 2-3 (1-2) | Gottne IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | IFK Ostersunds | 1-1 (0-0) | Kubikenborgs IF | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (2-0) | Lucksta IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Team TG FF | 2-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 04/06/26 | IFK Ostersunds | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 23/05/26 | Friska Viljor FC | 1-2 (1-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 17/05/26 | Fransta | 2-3 (2-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 10/05/26 | Kubikenborgs IF | 1-1 (0-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 05/05/26 | Lucksta IF | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 26/04/26 | Kubikenborgs IF | 2-0 (0-0) | IFK Ostersunds | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Gottne IF | 3-2 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 12/04/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (1-0) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 18/10/25 | Skelleftea FF | 0-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | H |
| 05/10/25 | Umea FC Academy | 1-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 27/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 25/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-1 (0-0) | Gottne IF | +0.75 | 3.5 | B |
| 20/09/25 | IFK Ostersunds | 1-2 (1-2) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lucksta IF (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kubikenborgs IF (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lucksta IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Kubikenborgs IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lucksta IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.90 | 2.05 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.90 | 3.90 | 2.05 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.55 ↓ | 2.15 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 3.89 | 2.10 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.75 | 3.89 | 2.10 | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 ↓ | 2.05 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.25 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 | 2.10 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 3.59 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.65 ↑ | 2.03 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.93 | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.15 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.60 ↓ | 2.05 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.28 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.60 ↓ | 2.05 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.40 | 2.05 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.