Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad II vs FC Hebar Pazardzhik, 00:00 ngày 30/08/2026
Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 30/08/2026
Ludogorets Razgrad II 1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Hebar Pazardzhik
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Ludogorets Razgrad II | Phút | |
| Kristiyan Nikolov 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Georgi Penev | 30' | |
| 30' | ⚽ 2 - 1 | |
| 30' | ||
| 31' | ⚽ 2 - 2 Yanko Angelov | |
| 37' | Denislav Aleksandrov | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | Yanko Angelov | |
| Konstantin Dimitrov | 58' | |
| 88' | Miroslav Georgiev | |
| Kristiyan Nikolov | 90+2' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 7 |
Chủ = Ludogorets Razgrad II · Khách = FC Hebar Pazardzhik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ludogorets Razgrad II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Ludogorets Razgrad II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
FC Hebar Pazardzhik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 9 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Ludogorets Razgrad II 5 (71%)Hòa 0 (0%)FC Hebar Pazardzhik 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-2 (0-2) | Ludogorets Razgrad II | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/12/25 | Ludogorets Razgrad II | 2-1 (1-1) | FC Hebar Pazardzhik | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/22 | FC Hebar Pazardzhik | 2-1 (1-1) | Ludogorets Razgrad II | - | - | B |
| 08/11/21 | Ludogorets Razgrad II | 3-1 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 09/04/21 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-2) | Ludogorets Razgrad II | -0.75 | 3 | T |
| 03/10/20 | Ludogorets Razgrad II | 3-2 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 09/11/19 | Ludogorets Razgrad II | 0-3 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad II
HBBTTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | CSKA Sofia B | 1-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/08/26 | Ludogorets Razgrad II | 0-2 (0-1) | Vihren Sandanski | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | Beroe Stara Zagora | 2-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-1 (2-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Rilski sportist | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 08/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-0 (1-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 04/07/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad II | - | - | B |
| 01/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-1 (1-1) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 23/05/26 | Ludogorets Razgrad II | 3-1 (1-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 15/05/26 | Etar | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Ludogorets Razgrad II | 3-1 (2-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-2 (0-2) | Ludogorets Razgrad II | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Ludogorets Razgrad II | 4-2 (3-1) | Minyor Pernik | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Pirin Blagoevgrad | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | - | - | H |
| 28/03/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-3 (1-2) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Belasitsa Petrich | 1-1 (1-1) | Ludogorets Razgrad II | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-1 (1-1) | Fratria | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FC Dunav Ruse | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Hebar Pazardzhik
TTBBBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-0 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 18/08/26 | Pirin Blagoevgrad | 2-3 (1-1) | FC Hebar Pazardzhik | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | CSKA Sofia B | 4-3 (0-2) | FC Hebar Pazardzhik | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | FC Hebar Pazardzhik | 2-3 (0-1) | Vihren Sandanski | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Beroe Stara Zagora | 2-1 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-1) | CSM Slatina | - | - | B |
| 07/07/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | B |
| 23/05/26 | Sportist Svoge | 1-0 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-1 (0-1) | Marek Dupnitza | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Etar | 0-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 04/05/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-2 (0-2) | Ludogorets Razgrad II | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | CSKA Sofia B | 2-0 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Pirin Blagoevgrad | 2-2 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | FC Hebar Pazardzhik | 4-3 (2-2) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-0 (1-0) | Vihren Sandanski | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Hebar Pazardzhik | 0-3 (0-1) | Spartak Pleven | +1 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-2 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 21/02/26 | Minyor Pernik | 0-2 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | -0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
33
Sút bóng
913
Sút cầu môn
27
Tấn công
5147
Tấn công nguy hiểm
2434
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B2T2 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ludogorets Razgrad II (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Hebar Pazardzhik (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ludogorets Razgrad II (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOU
FC Hebar Pazardzhik (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ludogorets Razgrad II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Nikolay Mitov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 1.16 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.08 | 3.05 | 2.00 | 0.74 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.80 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.10 | 2.70 | 0.79 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.15 ↑ | 2.65 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.07 | 3.07 | 2.00 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.15 ↓ | 6.20 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.18 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.31 | 3.18 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.74 | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.75 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.64 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 16.10 ↑ | 1.06 ↓ | 14.10 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.63 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ludogorets Razgrad II | 0 | 0 | 0 | 1 |
| FC Hebar Pazardzhik | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).