Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs Teuta Durres, 22:00 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 10/07/2026
Ludogorets Razgrad 1 Kết thúc HT 0-0 0
Teuta Durres
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Luddogdes Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Ludogorets Razgrad | Phút | |
| 45+2' | ||
| 45+4' | ||
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 65' | ||
| Alberto Saido Tajero 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| 86' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 6 |
| Điểm | 5 | 4 | 21 | 16 |
Chủ = Ludogorets Razgrad · Khách = Teuta Durres
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ludogorets Razgrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad
HTHTBHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 26/06/26 | Ludogorets Razgrad | 7-4 (5-2) | Etar | +2 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | +1.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-2 (1-2) | Farul Constanta | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Spartak Varna | 1-5 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (2-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | PFK Montana | 0-3 (0-3) | Ludogorets Razgrad | +1.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Teuta Durres
TTHBBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Teuta Durres | 1-0 (0-0) | Pogradeci | - | - | T |
| 10/05/26 | Teuta Durres | 3-2 (1-1) | Egnatia | - | - | T |
| 06/05/26 | Flamurtari | 1-1 (1-0) | Teuta Durres | -1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Teuta Durres | 0-1 (0-0) | KF Tirana | - | - | B |
| 26/04/26 | KS Bylis | 2-0 (1-0) | Teuta Durres | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Teuta Durres | 1-2 (1-0) | KS Elbasani | - | - | B |
| 13/04/26 | Vllaznia Shkoder | 1-0 (1-0) | Teuta Durres | -0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | FK Vora | 1-0 (1-0) | Teuta Durres | - | - | B |
| 22/03/26 | Teuta Durres | 2-2 (1-1) | Partizani Tirana | - | - | H |
| 16/03/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-1) | Teuta Durres | - | - | T |
| 10/03/26 | Egnatia | 4-2 (2-1) | Teuta Durres | - | - | B |
| 05/03/26 | Egnatia | 0-0 (0-0) | Teuta Durres | -0.5 | 2 | H |
| 01/03/26 | Teuta Durres | 1-1 (0-0) | Flamurtari | +1 | 2 | H |
| 22/02/26 | KF Tirana | 0-1 (0-0) | Teuta Durres | +0.25 | 2 | T |
| 14/02/26 | Teuta Durres | 2-1 (1-1) | KS Bylis | - | - | T |
| 10/02/26 | Teuta Durres | 1-2 (1-1) | Egnatia | 0 | 2 | B |
| 06/02/26 | KS Elbasani | 2-1 (0-0) | Teuta Durres | -0.75 | 2 | B |
| 01/02/26 | Teuta Durres | 0-1 (0-1) | Vllaznia Shkoder | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | Teuta Durres | 1-1 (0-1) | FK Vora | +0.5 | 2 | H |
| 19/01/26 | Partizani Tirana | 2-1 (1-0) | Teuta Durres | -0.25 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
Tấn công
26
Tấn công nguy hiểm
51
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ludogorets Razgrad (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Teuta Durres (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Teuta Durres (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 3 (16%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (16%)Hòa 4 (21%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ludogorets Razgrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1925 |
| Luddogdes Stadium | Sân nhà | Niko Dovana Stadium |
| 8000 | Sức chứa | 12000 |
| Thomas Reis | HLV | Edlir Tetova |
| Khu vực | DURRES |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.94 | 3.50 | 0.89 | 1.02 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.30 ↓ | 9.00 | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | 1.07 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.60 ↑ | 2.90 ↓ | 8.00 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 5.70 | 8.60 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.60 ↑ | 2.70 ↓ | 6.40 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 6.20 | 10.00 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 5.80 ↓ | 9.40 ↓ | 0.78 | 3.25 | 0.93 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 3.95 | 8.10 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.79 ↑ | 2.75 ↓ | 4.40 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.30 | 8.20 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.79 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.50 ↓ | 4.76 ↓ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.90 | 8.40 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.79 | 2.00 | 1.03 |
| Live | 1.70 ↑ | 2.70 ↓ | 6.35 ↓ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.54 | 5.85 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.24 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.30 ↓ | 9.13 ↑ | 1.08 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | 1.03 ↓ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.20 ↓ | 9.00 | 0.93 | 1.50 | 0.88 | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 2.63 ↓ | 5.00 ↓ | 0.85 | 1.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.