Kết quả bóng đá trận Lugano vs Young Boys, 00:00 ngày 13/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 00:00 ngày 13/09/2026
Lugano 2 Kết thúc HT 1-2 2
Young Boys
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Cornaredo Stadium Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Lugano | Phút | |
| Dos Santos D. (Kiến tạo: Antonios Papadopoulos) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| ▲ Pihlstrom E. ▼ | 21' ⇄ | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 Essende S. (Kiến tạo: Christian Fassnacht) | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Fassnacht C. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 24 | 31 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 9 | 23 | 22 |
Chủ = Lugano · Khách = Young Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lugano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (48%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Lugano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
Young Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 9 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 4 | 4 |
Đội hình
Lugano
Young Boys
16von Ballmoos D.3Delcroix H.6Papadopoulos A.17Mai L. L.2Karimov B.8Grgic A.21Cimignani Y.25Bislimi U.27Dos Santos D.11Steffen R.30Moncada D.1M.Keller22Schmidt I.23Benito L.30Lauper S.33S.Bukinac6Fernandes E.8Gigovic A.7Virginius A.10Sanches A.16Fassnacht C.99Essende S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3511
- 2Karimov B.
- 3Delcroix H.
- 6Papadopoulos A.🎯 Kiến tạo 2'
- 8Grgic A.
- 11Steffen R.
- 16von Ballmoos D.
- 17Mai L. L.
- 21Cimignani Y.
- 25Bislimi U.
- 27Dos Santos D.⚽ Ghi bàn 2'
- 30Moncada D.
Khách · 4231
- 1M.Keller
- 6Fernandes E.
- 7Virginius A.
- 8Gigovic A.
- 10Sanches A.
- 16Fassnacht C.⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 28'
- 22Schmidt I.
- 23Benito L.
- 30Lauper S.
- 33S.Bukinac
- 99Essende S.⚽ Ghi bàn 28'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
245198
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
37
Việt vị
01
Cứu thua
32
Quả ném biên
87
Chuyền dài
1016
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lugano (27 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Young Boys (21 trận)
Ghi 2.76 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lugano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908/7/28 | Thành lập | 1898/7/1 |
| Cornaredo Stadium | Sân nhà | Stade de Suisse Wankdorf |
| 15000 | Sức chứa | 31783 |
| Mattia Croci-Torti | HLV | Gerardo Seoane |
| Lugano | Khu vực | Bern |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 4.10 | 2.25 | 0.85 | 3.50 | 0.87 | 0.91 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.00 ↓ | 4.00 ↓ | 2.68 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.90 | 2.42 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.75 | 2.45 | 0.91 | 3.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.45 | 0.97 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.95 | 2.45 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.45 | 0.97 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 4.05 | 2.38 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.04 ↓ | 17.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.62 | 2.37 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.30 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.80 ↑ | 2.87 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.20 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 14.50 ↑ | 7.16 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.10 ↓ | 12.90 ↑ | 4.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.35 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lugano | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Young Boys | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).