Kết quả bóng đá trận Luhacovice vs FS Napajedla, 23:00 ngày 28/08/2026
5. Ligy (Séc) · 23:00 ngày 28/08/2026
Luhacovice 2 Kết thúc HT 2-0 0
FS Napajedla
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Luhacovice | Phút | |
| 30' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 36' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45+2' | ||
| HT 2-0 | ||
| 53' | ||
| 81' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 8 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 19 | 0 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 13 | 3 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 0 |
Chủ = Luhacovice · Khách = FS Napajedla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luhacovice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Luhacovice 1 (50%)Hòa 1 (50%)FS Napajedla 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/23 | Luhacovice | 1-1 (1-0) | FS Napajedla | - | - | H |
| 28/10/22 | Luhacovice | 3-0 (1-0) | FS Napajedla | - | - | T |
Thành tích gần đây — Luhacovice
TBTHTTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Luhacovice | 4-3 (2-2) | Kunovice | - | - | T |
| 08/08/26 | FC Slusovice | 3-0 (1-0) | Luhacovice | - | - | B |
| 16/05/26 | Luhacovice | 3-1 (2-0) | SK Borsice | - | - | T |
| 25/04/26 | Luhacovice | 1-1 (0-0) | SC Stare Mesto | - | - | H |
| 04/04/26 | Kunovice | 1-3 (1-1) | Luhacovice | - | - | T |
| 28/03/26 | Luhacovice | 4-1 (2-0) | Tj Stitna Nad Vlari | - | - | T |
| 01/11/25 | Luhacovice | 1-4 (1-2) | FC Slusovice | - | - | B |
| 18/10/25 | Luhacovice | 1-2 (1-2) | TJ Osvetimany | - | - | B |
| 12/10/25 | SK Borsice | 0-1 (0-0) | Luhacovice | - | - | T |
| 12/09/25 | Luhacovice | 1-1 (0-0) | Sokol Nevsova | - | - | H |
| 30/08/25 | Luhacovice | 0-2 (0-2) | Kunovice | - | - | B |
| 15/08/25 | Luhacovice | 4-1 (0-1) | SK Hrachovec | - | - | T |
| 04/05/25 | Hluk | 4-1 (0-0) | Luhacovice | - | - | B |
| 01/11/24 | Luhacovice | 0-2 (0-1) | Hluk | - | - | B |
| 18/10/24 | Luhacovice | 2-1 (2-1) | Tj Stitna Nad Vlari | - | - | T |
| 12/10/24 | TJ Osvetimany | 2-3 (2-2) | Luhacovice | - | - | T |
| 21/09/24 | Luhacovice | 0-3 (0-1) | FC Slusovice | - | - | B |
| 30/08/24 | Luhacovice | 0-2 (0-0) | FK Morkovice | - | - | B |
| 25/08/24 | Kunovice | 2-2 (1-1) | Luhacovice | - | - | H |
| 11/08/24 | Sokol Nevsova | 0-4 (0-1) | Luhacovice | - | - | T |
Thành tích gần đây — FS Napajedla
BBBHBHTHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FS Napajedla | 0-1 (0-0) | Tj Stitna Nad Vlari | - | - | B |
| 08/06/25 | Brumov | 2-0 (1-0) | FS Napajedla | - | - | B |
| 19/04/25 | Hluk | 2-1 (1-1) | FS Napajedla | - | - | B |
| 06/04/25 | Kunovice | 0-0 (0-0) | FS Napajedla | - | - | H |
| 02/11/24 | FC Slusovice | 3-0 (1-0) | FS Napajedla | - | - | B |
| 27/10/24 | FS Napajedla | 1-1 (0-1) | SK Hrachovec | - | - | H |
| 20/04/24 | FS Napajedla | 2-0 (1-0) | TJ Sokol Francova Lhota | - | - | T |
| 14/04/24 | Sokol Nevsova | 0-0 (0-0) | FS Napajedla | - | - | H |
| 04/11/23 | FS Napajedla | 4-2 (2-1) | Tj Stitna Nad Vlari | - | - | T |
| 27/10/23 | Luhacovice | 1-1 (1-0) | FS Napajedla | - | - | H |
| 07/10/23 | FS Napajedla | 0-2 (0-0) | Hluk | - | - | B |
| 24/09/23 | FS Napajedla | 3-0 (2-0) | Brumov | - | - | T |
| 09/09/23 | FS Napajedla | 3-0 (1-0) | TJ Osvetimany | - | - | T |
| 27/08/23 | FS Napajedla | 2-1 (2-0) | Sokol Nevsova | - | - | T |
| 19/08/23 | FS Napajedla | 4-2 (3-1) | Bystrice Pod Hostynem | - | - | T |
| 14/05/23 | FS Napajedla | 0-2 (0-0) | Tj Stitna Nad Vlari | - | - | B |
| 28/10/22 | Luhacovice | 3-0 (1-0) | FS Napajedla | - | - | B |
| 25/09/22 | FS Napajedla | 5-0 (2-0) | TJ Sokol Lhota | - | - | T |
| 04/09/22 | FS Napajedla | 4-0 (1-0) | Sokol Nevsova | - | - | T |
| 21/08/22 | FS Napajedla | 3-3 (3-0) | Bystrice Pod Hostynem | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
14
Sút bóng
77
Sút cầu môn
44
Tấn công
6342
Tấn công nguy hiểm
2525
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luhacovice (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FS Napajedla (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Luhacovice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.20 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 98.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 3.20 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 4.17 | 3.27 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 71.92 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.58 | 3.09 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 19.30 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.05 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.77 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.90 | 3.15 ↑ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.20 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.17 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.