Kết quả bóng đá trận Luhansk vs FK Astrakhan, 20:00 ngày 29/08/2026
Second League Hạng B Nga · 20:00 ngày 29/08/2026
Luhansk 4 Kết thúc HT 1-0 0
FK Astrakhan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Luhansk | Phút | |
| Mikhail Zakharov 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| Mikhail Zakharov 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 58' | Fedor Galochkin | |
| Timur Sharapov 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| Agapov M. 4 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 8 |
Chủ = Luhansk · Khách = FK Astrakhan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luhansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Luhansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 | 29 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 13 | 18 | 5 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 16 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | - | - |
FK Astrakhan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 4 | 10 | 21 | 31 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 16 | 9 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Luhansk 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Astrakhan 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Astrakhan | 1-2 (1-1) | Luhansk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Luhansk
BHHTBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FK Pobeda Junior | 3-0 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 16/08/26 | Luhansk | 2-2 (1-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 08/08/26 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 01/08/26 | Luhansk | 1-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 24/07/26 | Izberbash | 2-1 (1-0) | Luhansk | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | FK Astrakhan | 1-2 (1-1) | Luhansk | - | - | T |
| 27/06/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 20/06/26 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 13/06/26 | Luhansk | 1-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 07/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-1 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | T |
| 23/05/26 | Shahter Taganrog | 2-1 (1-0) | Luhansk | - | - | B |
| 16/05/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 08/05/26 | Luhansk | 3-2 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 02/05/26 | Rubin Yalta | 3-0 (1-0) | Luhansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Luhansk | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 18/04/26 | Nart Cherkessk | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 11/04/26 | Luhansk | 1-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 28/03/26 | Luhansk | 1-4 (0-2) | FC Sevastopol | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Astrakhan
BHTHBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Stavropolye-2009 | 1-0 (0-0) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 22/08/26 | FK Astrakhan | 1-1 (1-1) | FK Rostov-2 | - | - | H |
| 15/08/26 | FC Sevastopol | 3-4 (2-2) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 12/08/26 | FK Astrakhan | 1-1 (1-1) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 01/08/26 | Shahter Taganrog | 3-1 (2-0) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Astrakhan | 3-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Astrakhan | 1-2 (1-1) | Luhansk | - | - | B |
| 27/06/26 | FK Rostov-2 | 2-0 (2-0) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Astrakhan | 1-2 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Astrakhan | 0-3 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Chayka 2 | 0-3 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 24/05/26 | Dinamo Makhachkala B | 0-2 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Astrakhan | 1-3 (0-2) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Astrakhan | 3-1 (0-0) | Izberbash | - | - | T |
| 02/05/26 | Druzhba Maykop | 0-0 (0-0) | FK Astrakhan | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Astrakhan | 1-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | H |
| 18/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-0 (1-0) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Astrakhan | 0-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/04/26 | FK Astrakhan | 0-1 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Astrakhan | 0-2 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
128
Sút cầu môn
51
Tấn công
6867
Tấn công nguy hiểm
2024
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luhansk (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
FK Astrakhan (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Luhansk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Luhansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.30 | 2.95 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.96 | 3.35 ↑ | 3.05 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.26 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.50 | 3.03 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.