Kết quả bóng đá trận Luhansk vs Spartak Nalchik, 20:00 ngày 16/08/2026
Second League Hạng B Nga · 20:00 ngày 16/08/2026
Luhansk 2 Kết thúc HT 1-1 2
Spartak Nalchik
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Luhansk | Phút | |
| Timur Sharapov 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Magomed Ibragimov | |
| HT 1-1 | ||
| Aleksey Mikhailov 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| 56' | ⚽ 2 - 2 Soslan Lysenko | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 13 |
Chủ = Luhansk · Khách = Spartak Nalchik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luhansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Luhansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 | 29 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 13 | 18 | 5 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 16 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Spartak Nalchik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 7 | 5 | 27 | 19 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 9 | 17 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 10 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Luhansk 0 (0%)Hòa 0 (0%)Spartak Nalchik 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Luhansk
HTBTBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 01/08/26 | Luhansk | 1-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 24/07/26 | Izberbash | 2-1 (1-0) | Luhansk | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | FK Astrakhan | 1-2 (1-1) | Luhansk | - | - | T |
| 27/06/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 20/06/26 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 13/06/26 | Luhansk | 1-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 07/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-1 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | T |
| 23/05/26 | Shahter Taganrog | 2-1 (1-0) | Luhansk | - | - | B |
| 16/05/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 08/05/26 | Luhansk | 3-2 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 02/05/26 | Rubin Yalta | 3-0 (1-0) | Luhansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Luhansk | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 18/04/26 | Nart Cherkessk | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 11/04/26 | Luhansk | 1-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 28/03/26 | Luhansk | 1-4 (0-2) | FC Sevastopol | - | - | B |
Thành tích gần đây — Spartak Nalchik
HBTHTTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Spartak Nalchik | 3-3 (0-3) | Alania Vladikavkaz | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Spartak Nalchik | 0-3 (0-1) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 01/08/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-3 (1-1) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 25/07/26 | Spartak Nalchik | 1-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/07/26 | Spartak Nalchik | 3-2 (1-0) | FC Sevastopol | - | - | T |
| 20/06/26 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Luhansk | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Rostov-2 | 1-1 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 06/06/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 30/05/26 | Rubin Yalta | 1-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 23/05/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | B |
| 16/05/26 | Spartak Nalchik | 0-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | H |
| 08/05/26 | Spartak Nalchik | 1-0 (1-0) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 02/05/26 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Izberbash | - | - | T |
| 26/04/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 18/04/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-1) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 04/04/26 | Spartak Nalchik | 4-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Astrakhan | 0-2 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 07/02/26 | Spartak Nalchik | 3-2 (2-1) | FC Murom | - | - | T |
| 01/11/25 | Spartak Nalchik | 0-0 (0-0) | FK Sochi B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
20
Sút bóng
119
Sút cầu môn
33
Tấn công
7455
Tấn công nguy hiểm
1614
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luhansk (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Spartak Nalchik (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Luhansk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Luhansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935 | |
| Sân nhà | Spartak Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Nalchik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.05 | 1.91 | 0.79 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.15 ↑ | 1.91 | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.33 | 3.08 | 2.03 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.18 ↓ | 3.07 ↓ | 2.10 ↑ | 0.85 | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.55 | 3.20 | 2.02 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.55 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 3.32 ↓ | 3.25 ↑ | 2.03 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.