Kết quả bóng đá trận Luis Angel Firpo vs Diriangen, 09:00 ngày 14/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 09:00 ngày 14/08/2026
Luis Angel Firpo 4 Kết thúc HT 2-0 0
Diriangen
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Luis Angel Firpo | Phút | |
| Marlon Ivan Cornejo Rivas | 2' | |
| Rafael Aguila 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 24' | Luis Fernando Coronel Martinez | |
| Mauricio Cerritos(Assists:Victor Garcia) 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| Diego Ortez(Assists:Mauricio Cerritos) 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| 55' | Matias Galvaliz | |
| 67' | Bruno Gabriel Barja Sampedro | |
| Jose Adolfo Valencia Arrechea(Assists:Diego Ortez) 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 6 | 16 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 17 |
Chủ = Luis Angel Firpo · Khách = Diriangen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luis Angel Firpo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 14 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Thành tích gần đây — Luis Angel Firpo
TBTHBBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Luis Angel Firpo | 2-0 (1-0) | Municipal Limeno | - | - | T |
| 05/08/26 | Plaza Amador | 2-1 (1-0) | Luis Angel Firpo | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Luis Angel Firpo | 4-0 (2-0) | Fuerte San Francisco | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Aguila | 1-1 (0-0) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 19/07/26 | Luis Angel Firpo | 0-3 (0-2) | CD FAS | - | - | B |
| 17/05/26 | Luis Angel Firpo | 0-1 (0-0) | Aguila | - | - | B |
| 14/05/26 | Aguila | 1-2 (0-1) | Luis Angel Firpo | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Luis Angel Firpo | 1-1 (0-0) | A.D. Isidro Metapan | - | - | H |
| 07/05/26 | A.D. Isidro Metapan | 1-2 (0-1) | Luis Angel Firpo | - | - | T |
| 02/05/26 | Aguila | 1-1 (0-1) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 26/04/26 | Luis Angel Firpo | 1-1 (1-1) | CD FAS | - | - | H |
| 23/04/26 | Luis Angel Firpo | 3-0 (2-0) | AD Batanecos | - | - | T |
| 20/04/26 | CD Hercules | 2-2 (1-0) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 16/04/26 | Luis Angel Firpo | 0-2 (0-1) | A.D. Isidro Metapan | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 0-1 (0-1) | Luis Angel Firpo | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | AD Batanecos | 0-2 (0-2) | Luis Angel Firpo | - | - | T |
| 06/04/26 | Fuerte San Francisco | 0-2 (0-1) | Luis Angel Firpo | +1 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | Luis Angel Firpo | 1-0 (0-0) | CD Cacahuatique | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Inter F.A | 0-3 (0-0) | Luis Angel Firpo | - | - | T |
| 23/03/26 | Luis Angel Firpo | 2-1 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | T |
Thành tích gần đây — Diriangen
TBHTTHHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Diriangen | 2-1 (0-0) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 05/08/26 | Diriangen | 1-3 (1-1) | Alajuelense | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Diriangen | 1-1 (1-0) | UNAN Managua | +1.5 | 3 | H |
| 29/07/26 | Diriangen | 4-2 (3-0) | Plaza Amador | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Walter Ferretti | 1-3 (1-1) | Diriangen | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Diriangen | 1-1 (1-0) | San Marcos FC | - | - | H |
| 13/07/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (0-0) | Diriangen | - | - | H |
| 05/07/26 | Diriangen | 1-2 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Diriangen | 1-1 (0-0) | Real Esteli | - | - | H |
| 10/05/26 | Real Esteli | 1-1 (1-1) | Diriangen | - | - | H |
| 07/05/26 | Diriangen | 3-1 (1-0) | Matagalpa FC | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Matagalpa FC | 0-1 (0-0) | Diriangen | - | - | T |
| 26/04/26 | Managua FC | 4-1 (2-1) | Diriangen | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Diriangen | 4-0 (1-0) | Real Madriz FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-2) | Diriangen | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Diriangen | 1-0 (1-0) | Real Esteli | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Matagalpa FC | 2-3 (0-0) | Diriangen | +1 | 3 | T |
| 19/03/26 | Diriangen | 2-3 (1-1) | Chinandega FC | - | - | B |
| 08/03/26 | Walter Ferretti | 2-5 (2-3) | Diriangen | - | - | T |
| 05/03/26 | UNAN Managua | 1-2 (1-1) | Diriangen | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
176
Sút cầu môn
62
Tấn công
118115
Tấn công nguy hiểm
8069
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1121
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
409380
TL chuyền bóng thành công
79%79%
Phạm lỗi
2111
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
2518
Quả ném biên
2828
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2234
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.070.48
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
49 51
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luis Angel Firpo (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Diriangen (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Luis Angel Firpo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Diriangen (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Luis Angel Firpo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.00 | 0.91 | 2.25 | 0.82 | 0.76 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.65 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 35.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.95 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.99 ↑ | 40.12 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.65 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.34 | 4.41 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 20.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.18 | 4.08 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.40 ↑ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.75 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.30 | 4.20 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.02 | 4.18 | 0.83 | 2.00 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.77 ↑ | 27.96 ↑ | 2.62 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.52 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.75 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.30 | 0.58 | 1.75 | 1.25 | 1.06 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.10 | 3.90 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.