Kết quả bóng đá trận Luki Energiya vs Sheksna Cherepovets, 20:00 ngày 27/08/2026
Cúp Nga · 20:00 ngày 27/08/2026
Luki Energiya 4 Kết thúc HT 1-1 1
Sheksna Cherepovets
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Luki Energiya | Phút | |
| Dzhamal Dibirgadzhiev 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Ejibia N. 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| Dibirgadzhiev J. 3 - 0 ⚽ | 27' | |
| 42' | ⚽ 3 - 1 Ilya Antsiferov | |
| 42' | ⚽ 3 - 2 Antsiferov I. | |
| 42' | ⚽ 3 - 3 Antsiferov I. | |
| HT 1-1 | ||
| Ilya Salnikov 4 - 3 ⚽ | 52' | |
| Salnikov I. 5 - 3 ⚽ | 52' | |
| 6 - 3 ⚽ | 53' | |
| Mikhail Selyukov 7 - 3 ⚽ | 83' | |
| 8 - 3 ⚽ | 83' | |
| Selyukov M. 9 - 3 ⚽ | 83' | |
| 10 - 3 ⚽ | 90' | |
| Selyukov M. 11 - 3 ⚽ | 90' | |
| Mikhail Selyukov 12 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 19 |
| Điểm | 5 | 1 | 17 | 6 |
Chủ = Luki Energiya · Khách = Sheksna Cherepovets
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luki Energiya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Luki Energiya 1 (25%)Hòa 1 (25%)Sheksna Cherepovets 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | T |
| 14/09/25 | Sheksna Cherepovets | 1-0 (1-0) | Luki Energiya | - | - | B |
| 10/09/25 | Luki Energiya | 2-4 (1-1) | Sheksna Cherepovets | - | - | B |
| 25/05/25 | Luki Energiya | 1-1 (1-1) | Sheksna Cherepovets | - | - | H |
Thành tích gần đây — Luki Energiya
HBTBTBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Dynamo Vologda | 2-2 (1-1) | Luki Energiya | - | - | H |
| 16/08/26 | Luki Energiya | 1-3 (1-1) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | B |
| 12/08/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-2 (1-2) | Luki Energiya | - | - | T |
| 09/08/26 | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | 1-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | B |
| 02/08/26 | Luki Energiya | 3-2 (1-0) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 26/07/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 2-1 (1-0) | Luki Energiya | +1 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | T |
| 28/06/26 | Spartak Moscow II | 0-2 (0-1) | Luki Energiya | - | - | T |
| 21/06/26 | Luki Energiya | 2-1 (0-0) | FC Tver | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Iskra Smolensk | 1-1 (1-1) | Luki Energiya | - | - | H |
| 07/06/26 | Luki Energiya | 2-1 (1-0) | FC Murom | - | - | T |
| 24/05/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 17/05/26 | Luki Energiya | 1-1 (0-1) | Torpedo Vladimir | - | - | H |
| 10/05/26 | Irkutsk | 0-1 (0-0) | Luki Energiya | - | - | T |
| 03/05/26 | Luki Energiya | 1-0 (1-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 26/04/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-1 (1-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 19/04/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 12/04/26 | Chertanovo Moscow | 1-3 (1-1) | Luki Energiya | - | - | T |
| 05/04/26 | Luki Energiya | 1-1 (1-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 28/03/26 | Dinamo Saint Petersburg | 0-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sheksna Cherepovets
HHHBTBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dinamo Saint Petersburg | 0-0 (0-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | H |
| 12/08/26 | FK Ruan Tosno | 0-0 (0-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | H |
| 09/08/26 | Sheksna Cherepovets | 1-1 (1-0) | Spartak Moscow II | - | - | H |
| 02/08/26 | FC Tver | 5-0 (3-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | B |
| 26/07/26 | Sheksna Cherepovets | 2-1 (1-1) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 05/07/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | B |
| 28/06/26 | Sheksna Cherepovets | 0-2 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 21/06/26 | Torpedo Vladimir | 1-0 (0-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | B |
| 14/06/26 | Sheksna Cherepovets | 1-2 (0-2) | Irkutsk | - | - | B |
| 07/06/26 | Dynamo Vologda | 2-2 (0-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | H |
| 31/05/26 | Sheksna Cherepovets | 1-0 (1-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | T |
| 24/05/26 | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | 4-2 (1-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | B |
| 17/05/26 | Sheksna Cherepovets | 1-3 (1-1) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
| 11/05/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 1-3 (0-1) | Sheksna Cherepovets | - | - | T |
| 03/05/26 | Sheksna Cherepovets | 1-0 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 19/04/26 | Spartak Moscow II | 0-1 (0-1) | Sheksna Cherepovets | - | - | T |
| 12/04/26 | Sheksna Cherepovets | 3-0 (3-0) | FC Tver | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Iskra Smolensk | 1-2 (0-1) | Sheksna Cherepovets | - | - | T |
| 29/03/26 | Sheksna Cherepovets | 0-2 (0-1) | FC Murom | - | - | B |
| 07/03/26 | Sheksna Cherepovets | 1-1 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
82
Sút cầu môn
82
Tấn công
6763
Tấn công nguy hiểm
149
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luki Energiya (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Sheksna Cherepovets (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Luki Energiya (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Luki Energiya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.00 | 8.50 | 0.67 | 2.50 | 1.07 | 0.77 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 1.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.56 | 3.04 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.63 ↑ | 3.43 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.26 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 35.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 8.86 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.