Kết quả bóng đá trận Lumshyiap SC vs Nongrah, 14:30 ngày 27/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 14:30 ngày 27/08/2026
Lumshyiap SC 2 Kết thúc HT 1-2 3
Nongrah
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Lumshyiap SC | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 1' | |
| 2 - 2 ⚽ | 1' | |
| 3 - 2 ⚽ | 2' | |
| 4 - 2 ⚽ | 2' | |
| 40' | ⚽ 4 - 3 | |
| HT 1-2 | ||
| 59' | ⚽ 4 - 4 | |
| 59' | ⚽ 4 - 5 | |
| 61' | ⚽ 4 - 6 | |
| 5 - 6 ⚽ | 87' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Mất bàn | 16 | 5 | 17 | 5 |
| Điểm | 0 | 3 | 1 | 3 |
Chủ = Lumshyiap SC · Khách = Nongrah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lumshyiap SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Lumshyiap SC
BHBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (29%)Bại 5 (71%)
Ghi/Mất: 9/25 (7 trận) Châu Á: 0/2/5 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Lumshyiap SC | 0-5 (0-1) | Mawpat SC | - | - | B |
| 27/07/26 | Marbisu SC | 1-1 (0-0) | Lumshyiap SC | - | - | H |
| 02/09/25 | Mylliem SC | 7-2 (3-2) | Lumshyiap SC | - | - | B |
| 29/08/25 | Umpling SC | 2-1 (2-1) | Lumshyiap SC | - | - | B |
| 25/08/25 | Lumshyiap SC | 0-1 (0-0) | Mawpat SC | - | - | B |
| 03/10/24 | Jongksha SC | 7-3 (5-0) | Lumshyiap SC | - | - | B |
| 09/09/24 | Lumshyiap SC | 2-2 (1-2) | PFR Academy | - | - | H |
Thành tích gần đây — Nongrah
BBBHBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/22 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Nongrah | 0-2 (0-1) | Mawpat SC | - | - | B |
| 12/08/26 | Marbisu SC | 1-0 (1-0) | Nongrah | - | - | B |
| 17/11/25 | Nongrah | 1-2 (1-1) | Ryntih SC | - | - | B |
| 31/10/25 | Lawsohtun SC | 0-0 (0-0) | Nongrah | - | - | H |
| 28/10/25 | Nongthymai SC | 2-0 (1-0) | Nongrah | - | - | B |
| 24/10/25 | Nongkrem SC | 3-1 (1-0) | Nongrah | - | - | B |
| 20/10/25 | Nongkseh SCC | 4-0 (2-0) | Nongrah | - | - | B |
| 13/10/25 | Nongrah | 3-1 (1-1) | Mawkhar SC | - | - | T |
| 07/10/25 | Nongrah | 1-1 (0-1) | Mawtawar SC | - | - | H |
| 29/09/25 | Meghalaya Police | 6-0 (1-0) | Nongrah | - | - | B |
| 28/11/24 | Nongkseh SCC | 1-2 (0-1) | Nongrah | - | - | T |
| 25/11/24 | Umphyrnai SC | 5-2 (1-1) | Nongrah | - | - | B |
| 14/11/24 | Nongrah | 2-1 (1-0) | Lawsohtun SC | - | - | T |
| 05/11/24 | Nongrah | 2-2 (2-2) | Mawkhar SC | - | - | H |
| 14/12/23 | Imson FC | 0-17 (0-8) | Nongrah | - | - | T |
| 07/12/23 | Laitkyrhong | 1-2 (0-1) | Nongrah | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
01
Sút bóng
79
Sút cầu môn
25
Tấn công
150127
Tấn công nguy hiểm
8272
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
56
Quả ném biên
2818
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lumshyiap SC (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.25 bàn/trận
Nongrah (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lumshyiap SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.93 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.17 ↓ | 3.20 ↑ | 5.75 | 0.03 ↓ | 0.81 | -0.50 | 0.96 | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.90 | 1.45 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 4.40 ↓ | 1.20 ↓ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.81 | 1.92 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 44.81 ↑ | 4.64 ↑ | 1.18 ↓ | 2.04 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.55 | 1.92 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.76 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 5.40 ↑ | 3.29 ↓ | 1.23 ↓ | 2.04 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 4.00 | 1.95 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.90 | 1.88 | 0.85 | 3.25 | 0.80 | 0.74 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.90 | 1.95 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.80 | 0.74 | -0.50 | 0.91 | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 4.00 | 1.93 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 4.00 | 1.93 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 1.38 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 25.00 ↑ | 8.17 ↑ | 1.09 ↓ | 7.48 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 4.00 | 1.91 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lumshyiap SC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Nongrah | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).