Kết quả bóng đá trận Lunds BK (W) vs Trelleborgs FF (W), 00:00 ngày 05/08/2026
Cúp Nữ Thụy Điển · 00:00 ngày 05/08/2026
Lunds BK (W) 1 Kết thúc HT 1-2 6
Trelleborgs FF (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Diễn biến trận đấu
| Lunds BK (W) | Phút | |
| Malin Rossius 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 Jennifer Lilliehöök | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Jennifer Lilliehöök | |
| HT 1-2 | ||
| 74' | ⚽ 1 - 3 Jennifer Lilliehöök | |
| 87' | ⚽ 1 - 4 Ronja Karlsson Törnborg | |
| 89' | ⚽ 1 - 5 Ronja Karlsson Törnborg | |
| 90' | ⚽ 1 - 6 Hanna Persson | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 1 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 6 | 18 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 12 |
Chủ = Lunds BK (W) · Khách = Trelleborgs FF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lunds BK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Thành tích gần đây — Lunds BK (W)
BBH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 2/11 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/20 | Lunds BK (W) | 0-1 (0-1) | Hallands Nation FF (W) | - | - | B |
| 30/05/18 | Lunds BK (W) | 0-8 (0-4) | Dosjobro IF (W) | - | - | B |
| 21/08/10 | Vaxjo FF (W) | 2-2 (0-2) | Lunds BK (W) | -0.75 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Trelleborgs FF (W)
HHBBTTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-1 (1-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (1-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Goteborg (W) | 3-1 (3-0) | Trelleborgs FF (W) | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Umea IK (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 3-0 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Jitex DFF (W) | 4-1 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Orebro (W) | 2-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Rosengard (W) | 4-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Hacken B (W) | 2-4 (0-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Trelleborgs FF (W) | 0-1 (0-0) | Helsingborgs IF (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (2-0) | IFK Lidingo (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Alingsas (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | FC Copenhagen (W) | 7-0 (3-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Goteborg (W) | 7-3 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
314
Sút cầu môn
18
Tấn công
7073
Tấn công nguy hiểm
38102
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lunds BK (W) (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 6.00 bàn/trận
Trelleborgs FF (W) (28 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trelleborgs FF (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lunds BK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.80 | 1.47 | 1.05 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 61.00 | 9.50 | 1.05 | 1.70 | 4.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.42 | -1.50 | 1.58 |
| Live | - | - | - | 2.79 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.15 ↓ | -0.50 | 3.46 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.