Kết quả bóng đá trận Lusail Russell City vs Al Shamal, 23:45 ngày 17/10/2026
Stars League (Qatar) · 23:45 ngày 17/10/2026
Lusail Russell City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al Shamal
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Lusail Russell City | Phút | |
| Ebrahimi O. | 34' | |
| 40' | Khoder M. | |
| Russo F. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 19 |
| Điểm | 2 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = Lusail Russell City · Khách = Al Shamal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lusail Russell City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Lusail Russell City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
Al Shamal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 1 |
Đội hình
Lusail Russell City
Al Shamal
1Arsha Shakouri2Amin Pilali4Russo F.27Aiash M.66A. Nemati6Ebrahimi O.7Zavoshi F.8Khaled Mohammed11Hamidreza Firouzi20Naif Al-Hadhrami19Rodrigo95Babacar Seck2Awad M.4Mari P.6Khoder M.37Ahmed Suhail28Nassim Benaissa70Tiago Silva8Assadalla A.10Collado A.22Said W.5Ben Romdhane M. A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Arsha Shakouri
- 2Amin Pilali
- 4Russo F.🟨 Thẻ vàng 45'
- 6Ebrahimi O.🟨 Thẻ vàng 34'
- 7Zavoshi F.
- 8Khaled Mohammed
- 11Hamidreza Firouzi
- 19Rodrigo
- 20Naif Al-Hadhrami
- 27Aiash M.
- 66A. Nemati
Khách · 4231
- 2Awad M.
- 4Mari P.
- 5Ben Romdhane M. A.
- 6Khoder M.🟨 Thẻ vàng 40'
- 8Assadalla A.
- 10Collado A.
- 22Said W.
- 28Nassim Benaissa
- 37Ahmed Suhail
- 70Tiago Silva
- 95Babacar Seck
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
64
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
183221
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
15
Việt vị
01
Cứu thua
12
Quả ném biên
1311
Chuyền dài
1413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lusail Russell City (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Al Shamal (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lusail Russell City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadium 974 | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | David Prats Rocero | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.43 | 1.90 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.78 ↑ | 3.43 | 1.90 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.92 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.60 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.85 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.84 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.95 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.27 ↓ | 5.50 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.84 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.75 | 1.94 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.07 | 3.40 | 1.92 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.80 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.85 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.84 | 0.86 | 3.25 | 0.67 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.70 | 1.87 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.05 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 4.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.