Kết quả bóng đá trận Lusail Russell City vs Al-Wakra, 23:15 ngày 04/09/2026
Stars League (Qatar) · 23:15 ngày 04/09/2026
Lusail Russell City 4 Kết thúc HT 3-0 0
Al-Wakra
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Lusail Russell City | Phút | |
| 8' | Simo | |
| Hamidreza Firouzi (Kiến tạo: Amin Pilali) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 16' | Ali A. | |
| Rodrigo 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Rodrigo 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| Rodrigo 📺 VAR | 25' | |
| 32' ⇄ | ▲ Nabil Irfan ▼ | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 12 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 9 |
Chủ = Lusail Russell City · Khách = Al-Wakra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lusail Russell City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Lusail Russell City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
Al-Wakra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Đội hình
Lusail Russell City
Al-Wakra
1Arsha Shakouri2Amin Pilali4Russo F.6Ebrahimi O.27Aiash M.66A. Nemati7Zavoshi F.8Khaled Mohammed11Hamidreza Firouzi20Naif Al-Hadhrami19Rodrigo1Al Bakri M.2L. Mendes12Murad Naji15Ali A.66Simo8H. Fathy93Laidouni A.7Assal A.18Luis Alberto75Zouhzouh A.11Redouane B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Arsha Shakouri
- 2Amin Pilali🎯 Kiến tạo 12'
- 4Russo F.
- 6Ebrahimi O.
- 7Zavoshi F.
- 8Khaled Mohammed
- 11Hamidreza Firouzi⚽ Ghi bàn 12'
- 19Rodrigo⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 25'
- 20Naif Al-Hadhrami
- 27Aiash M.
- 66A. Nemati
Khách · 4231
- 1Al Bakri M.
- 2L. Mendes
- 7Assal A.
- 8H. Fathy
- 11Redouane B.
- 12Murad Naji
- 15Ali A.🟨 Thẻ vàng 16'
- 18Luis Alberto
- 66Simo🟨 Thẻ vàng 8'
- 75Zouhzouh A.
- 93Laidouni A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
02
Sút bóng
42
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
94178
TL chuyền bóng thành công
77%85%
Phạm lỗi
96
Việt vị
01
Cứu thua
21
Quả ném biên
89
Chuyền dài
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lusail Russell City (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Wakra (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lusail Russell City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Sân nhà | Education City Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jose Luis Sierra | |
| Khu vực | Qatar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.05 | 3.97 | 1.48 | 0.83 | 3.00 | 0.79 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.05 ↑ | 1.42 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.62 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.62 | 0.91 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.70 | 1.63 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 63.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.63 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.70 | 1.63 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 72.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.69 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 1.06 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.99 | 3.67 | 1.61 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 34.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.61 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.56 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 49.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 3.90 | 1.67 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lusail Russell City | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Al-Wakra | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).