Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Bradford City, 21:00 ngày 19/09/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 19/09/2026
Luton Town 0 Kết thúc HT 0-1 1
Bradford City
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 14 - 3
Địa điểm: Kenilworth Road Nhiệt độ: 18℃~19℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 5 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 23 |
Chủ = Luton Town · Khách = Bradford City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Luton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 10 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 8 | 3 | 10 |
Bradford City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 |
Đội hình
Luton Town
Bradford City
1Shea J.2Odoffin H.5Andersen M.6Johnston G.33Ashby H.8Walsh L.7Richards J.11Lawrence E.16D.Gore45Palmer K.9Marshall C.21J.McCracken15Baldwin A.16Pratt G.28Pennington M.3Touray I.6Connolly C.7Neufville J.23B.Pointon10Sarcevic A.19Jackson K.9Beesley J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luton Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Bradford City (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Luton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1903 |
| Kenilworth Road | Sân nhà | Valley Parade |
| 10226 | Sức chứa | 25136 |
| Jack Wilshere | HLV | Graham Alexander |
| Luton | Khu vực | Yorkshire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.47 | 2.95 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 | 3.47 | 2.95 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.50 | 3.30 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.25 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.45 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.14 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.10 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.84 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.11 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Luton Town | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Bradford City | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).