Kết quả bóng đá trận Luzern vs Basel, 21:30 ngày 13/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 13/09/2026
Luzern 2 Kết thúc HT 1-2 4
Basel
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Swisspor Arena Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Luzern | Phút | |
| Tshikomb O. (Kiến tạo: Ruben Dantas) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 4' | ⚽ 1 - 1 Celar Z. (Kiến tạo: Kazeem Aderemi Olaigbe) | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 19 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 13 | 19 | 30 |
| Điểm | 3 | 0 | 15 | 10 |
Chủ = Luzern · Khách = Basel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luzern | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Luzern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 8 |
Basel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 1 |
Đội hình
Luzern
Basel
30Letica K.13Freimann B. H.14Ciganiks A.22R.Dantas Fernandes46Freimann B. M.6Bertone L.11Di Giusto M.24Owusu T.80Zimmermann M.16Tshikomb O.19Mikolajewski D.13Salvi M.6Tsunemoto K.24Daniliuc F.27Ruegg K.55Victory A.5Metinho44Harder J.7Otele P.10Shaqiri X.11Olaigbe K.9Celar Z.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Bertone L.
- 11Di Giusto M.
- 13Freimann B. H.
- 14Ciganiks A.
- 16Tshikomb O.⚽ Ghi bàn 1'
- 19Mikolajewski D.
- 22R.Dantas Fernandes🎯 Kiến tạo 1'
- 24Owusu T.
- 30Letica K.
- 46Freimann B. M.
- 80Zimmermann M.
Khách · 4231
- 5Metinho
- 6Tsunemoto K.
- 7Otele P.
- 9Celar Z.⚽ Ghi bàn 4'
- 10Shaqiri X.
- 11Olaigbe K.🎯 Kiến tạo 4'
- 13Salvi M.
- 24Daniliuc F.
- 27Ruegg K.
- 44Harder J.
- 55Victory A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
66
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
102170
TL chuyền bóng thành công
78%84%
Phạm lỗi
34
Việt vị
20
Cứu thua
10
Quả ném biên
95
Chuyền dài
710
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luzern (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Basel (24 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Luzern | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901/8/12 | Thành lập | 1893/11/15 |
| Swisspor Arena | Sân nhà | St. Jakob-Park |
| 8200 | Sức chứa | 42500 |
| Jörg Portmann | HLV | Stephan Lichtsteiner |
| Luzern | Khu vực | Basel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.95 | 2.65 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.02 | 3.95 | 2.65 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.90 | 3.00 | 0.85 | 3.25 | 0.98 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.90 | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.85 | 2.88 | 0.99 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 4.00 | 3.25 | 0.90 | 3.50 | 0.83 | 1.10 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.73 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.85 | 2.88 | 0.99 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 4.10 | 2.82 | 0.99 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.69 | 2.83 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.09 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.80 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.15 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 401.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.53 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.90 | 3.21 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.51 | 0.00 | 1.39 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.46 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.12 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.75 | 3.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Luzern | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Basel | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).