Kết quả bóng đá trận Luzern vs Grasshopper, 23:00 ngày 19/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 19/09/2026
Luzern 5 Kết thúc HT 2-0 1
Grasshopper
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Swisspor Arena Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Luzern | Phút | |
| Owusu T. (Kiến tạo: Matteo Di Giusto) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Tshikomb O. (Kiến tạo: Tyron Owusu) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 10' | Abrashi A. | |
| Bertone L. | 27' | |
| 36' | Rissi N. | |
| HT 2-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 19 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = Luzern · Khách = Grasshopper
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luzern | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 6 (35%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Luzern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 8 |
Grasshopper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 9 |
Đội hình
Luzern
Grasshopper
30Letica K.5Knezevic S.14Ciganiks A.22R.Dantas Fernandes46Freimann B. M.6Bertone L.80Zimmermann M.11Di Giusto M.24Owusu T.16Tshikomb O.19Mikolajewski D.1Marvin Hubel28S.Stroscio44Pllana B.57Rissi N.58Bettkober Y.6Abrashi A.10Clemente O.66Gibelalde M.9N.Muci11Morandi G.17S.Krasniqi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 5Knezevic S.
- 6Bertone L.🟨 Thẻ vàng 27'
- 11Di Giusto M.🎯 Kiến tạo 5'
- 14Ciganiks A.
- 16Tshikomb O.⚽ Ghi bàn 9'
- 19Mikolajewski D.
- 22R.Dantas Fernandes
- 24Owusu T.⚽ Ghi bàn 5' · 🎯 Kiến tạo 9'
- 30Letica K.
- 46Freimann B. M.
- 80Zimmermann M.
Khách · 433
- 1Marvin Hubel
- 6Abrashi A.🟨 Thẻ vàng 10'
- 9N.Muci
- 10Clemente O.
- 11Morandi G.
- 17S.Krasniqi
- 28S.Stroscio
- 44Pllana B.
- 57Rissi N.🟨 Thẻ vàng 36'
- 58Bettkober Y.
- 66Gibelalde M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
127
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
244157
TL chuyền bóng thành công
77%72%
Phạm lỗi
74
Việt vị
01
Cứu thua
13
Quả ném biên
1015
Chuyền dài
2812
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luzern (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Grasshopper (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Luzern | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901/8/12 | Thành lập | 1886/7/1 |
| Swisspor Arena | Sân nhà | Letzigrund Stadion |
| 8200 | Sức chứa | 17700 |
| Jörg Portmann | HLV | Peter Zeidler |
| Luzern | Khu vực | Zurich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.40 | 3.98 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.60 ↑ | 4.05 ↑ | 0.58 ↓ | 3.25 | 1.14 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.20 | 4.20 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.90 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.91 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.55 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 4.10 | 4.00 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 53.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.20 | 4.30 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.73 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 4.00 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 53.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 4.35 | 3.95 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 3.91 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.20 ↑ | 28.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.70 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.75 ↑ | 29.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.84 ↓ | 0.82 | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.99 | 1.03 | 3.50 | 0.73 | 0.34 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.63 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.10 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Luzern | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Grasshopper | -3/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).