Kết quả bóng đá trận Luzern vs Lausanne Sports, 23:00 ngày 22/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 22/08/2026
Luzern 1 Kết thúc HT 1-0 0
Lausanne Sports
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Swisspor Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Luzern | Phút | |
| Matteo Di Giusto 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 21' | Olivier Custodio | |
| Tyron Owusu | 22' | |
| 39' | Abdou Karim Sow | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dircsi Ngonzo ▼ Tyler Fredricson | |
| 58' ⇄ | ▲ Seydou Traore ▼ Sekou Kone | |
| 58' ⇄ | ▲ Enzo Molebe ▼ Nathan Butler-Oyedeji | |
| ▲ Lucas Manuel Silva Ferreira ▼ Mio Zimmermann | 65' ⇄ | |
| Leonardo Bertone | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Souleymane NDiaye ▼ Jamie Roche | |
| 73' | Florent Mollet | |
| 76' | Omar Janneh | |
| ▲ Stefan Knezevic ▼ Bung Hua Freimann | 83' ⇄ | |
| ▲ Sascha Meyer ▼ Oscar Tshikomb | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Alban Ajdini ▼ Florent Mollet | |
| ▲ Sandro Wyss ▼ Matteo Di Giusto | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Nando Toggenburger ▼ Daniel Mikolajewski | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 14 |
| Điểm | 5 | 1 | 15 | 12 |
Chủ = Luzern · Khách = Lausanne Sports
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luzern | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Luzern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Lausanne Sports
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Luzern 9 (45%)Hòa 8 (40%)Lausanne Sports 3 (15%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Luzern | 4-0 (2-0) | Lausanne Sports | 0 | 3 | T |
| 21/12/25 | Lausanne Sports | 0-4 (0-0) | Luzern | -0.25 | 3 | T |
| 19/10/25 | Luzern | 2-2 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 3 | H |
| 11/05/25 | Luzern | 1-1 (0-0) | Lausanne Sports | 0 | 2.75 | H |
| 30/03/25 | Lausanne Sports | 1-4 (0-3) | Luzern | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/01/25 | Lausanne Sports | 0-0 (0-0) | Luzern | -0.25 | 3 | H |
| 05/10/24 | Luzern | 2-2 (1-2) | Lausanne Sports | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/05/24 | Lausanne Sports | 0-2 (0-1) | Luzern | -0.25 | 3 | T |
| 07/04/24 | Luzern | 0-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | H |
| 28/01/24 | Luzern | 2-1 (0-1) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | T |
| 08/10/23 | Lausanne Sports | 3-1 (0-1) | Luzern | 0 | 3 | B |
| 01/05/22 | Luzern | 3-0 (1-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | T |
| 27/02/22 | Lausanne Sports | 1-2 (0-1) | Luzern | 0 | 2.75 | T |
| 31/10/21 | Lausanne Sports | 1-1 (1-0) | Luzern | 0 | 3 | H |
| 29/08/21 | Luzern | 1-1 (0-1) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | H |
| 21/04/21 | Luzern | 1-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/21 | Lausanne Sports | 2-1 (2-0) | Luzern | 0 | 2.5 | B |
| 20/12/20 | Lausanne Sports | 2-1 (0-1) | Luzern | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/09/20 | Luzern | 2-2 (1-1) | Lausanne Sports | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Luzern
THBBBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | SC Buochs | 0-3 (0-2) | Luzern | - | - | T |
| 09/08/26 | St. Gallen | 2-2 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | FC Sion | 3-0 (1-0) | Luzern | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Luzern | 1-3 (1-1) | Thun | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Luzern | 1-2 (1-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Luzern | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Luzern | 3-2 (2-2) | Winterthur | +1.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Luzern | 3-2 (1-2) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Winterthur | 0-3 (0-1) | Luzern | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/05/26 | Luzern | 1-0 (0-0) | FC Zurich | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Luzern | 3-3 (0-2) | Servette | +0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Grasshopper | 1-2 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Servette | 3-0 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Luzern | 4-0 (2-0) | Lausanne Sports | 0 | 3 | T |
| 15/03/26 | Luzern | 1-2 (1-2) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Lugano | 1-3 (0-1) | Luzern | -0.5 | 3 | T |
| 05/03/26 | Luzern | 1-2 (0-0) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Thun | 2-1 (2-1) | Luzern | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Lausanne Sports
THTBHTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kosova Neuchatel | 0-6 (0-2) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 08/08/26 | Lausanne Sports | 2-2 (0-0) | Young Boys | -0.25 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Basel | 0-1 (0-0) | Lausanne Sports | -0.25 | 3 | T |
| 29/07/26 | Saint Etienne | 4-0 (1-0) | Lausanne Sports | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Lausanne Sports | 1-1 (1-0) | Grasshopper | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | Yverdon | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | +1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 2-1 (0-1) | Breitenrain | - | - | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Lausanne Sports | 1-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 27/06/26 | La Sarraz-Eclepens | 0-3 (0-2) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Renens | 0-9 (0-4) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 16/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (0-2) | Grasshopper | +1 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Lausanne Sports | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Lausanne Sports | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Lausanne Sports | 3-0 (3-0) | FC Zurich | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Lausanne Sports | 2-1 (1-1) | Winterthur | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Luzern | 4-0 (2-0) | Lausanne Sports | 0 | 3 | B |
Đội hình
Luzern
Lausanne Sports
30Karlo Letica13Bung Hua Freimann14Andrejs Ciganiks20CPius Dorn46Bung Meng Freimann6Leonardo Bertone11Matteo Di Giusto24Tyron Owusu80Mio Zimmermann16Oscar Tshikomb19Daniel Mikolajewski90Melvin Mastil2Brandon Soppy3Tyler Fredricson18Morgan Poaty71Abdou Karim Sow8Jamie Roche10COlivier Custodio11Nathan Butler-Oyedeji80Sekou Kone91Florent Mollet78Omar Janneh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Leonardo Bertone🟨 Thẻ vàng 69'7.6
- 11Matteo Di Giusto⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 90+2'8.1
- 13Bung Hua Freimann▼ Rời sân 83'7.1
- 14Andrejs Ciganiks8.2
- 16Oscar Tshikomb▼ Rời sân 83'7.1
- 19Daniel Mikolajewski▼ Rời sân 90+2'7
- 20Pius Dorn C8
- 24Tyron Owusu🟨 Thẻ vàng 22'6.8
- 30Karlo Letica7.4
- 46Bung Meng Freimann7.1
- 80Mio Zimmermann▼ Rời sân 65'6.9
Khách · 4231
- 2Brandon Soppy6.5
- 3Tyler Fredricson▼ Rời sân 46'6.3
- 8Jamie Roche▼ Rời sân 71'6.6
- 10Olivier Custodio C🟨 Thẻ vàng 21'6.1
- 11Nathan Butler-Oyedeji▼ Rời sân 58'6.1
- 18Morgan Poaty6.3
- 71Abdou Karim Sow🟨 Thẻ vàng 39'5.8
- 78Omar Janneh🟨 Thẻ vàng 76'5.1
- 80Sekou Kone▼ Rời sân 58'5.8
- 90Melvin Mastil7.1
- 91Florent Mollet🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 84'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
24
Sút bóng
176
Sút cầu môn
73
Tấn công
78109
Tấn công nguy hiểm
4948
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1911
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
391432
TL chuyền bóng thành công
76%76%
Phạm lỗi
1119
Việt vị
20
Cứu thua
26
Tắc bóng
111
Quả ném biên
1831
Cắt bóng
166
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2939
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.990.41
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H8 B3T3 H8 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H6 B0T0 H6 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luzern (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Lausanne Sports (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Luzern (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Lausanne Sports (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Luzern
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Andrejs Ciganiks Hậu vệ trái | 8.2 | 0/0 | 32/44 | 7 | |||
| 11Matteo Di Giusto Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 4/3 | 19/30 | 1 | ||
| 20Pius Dorn Hậu vệ phải | 8 | 1/1 | 28/34 | 6 | |||
| 6Leonardo Bertone Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/0 | 38/48 | 1 | 🟨 | ||
| 30Karlo Letica Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/31 | 0 | |||
| 13Bung Hua Freimann Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 34/46 | 2 | |||
| 46Bung Meng Freimann Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 50/58 | 3 | |||
| 16Oscar Tshikomb Tiền đạo | 7.1 | 1/1 | 14/18 | 0 | |||
| 19Daniel Mikolajewski Trung phong | 7 | 4/1 | 7/11 | 1 | |||
| 80Mio Zimmermann Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 21/28 | 2 | |||
| 24Tyron Owusu Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 20/23 | 1 | 🟨 | ||
| 10Lucas Manuel Silva Ferreira (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 5Stefan Knezevic (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 17Sandro Wyss (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 71Sascha Meyer (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Lausanne Sports
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90Melvin Mastil Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 28/39 | 0 | |||
| 8Jamie Roche Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 23/29 | 0 | |||
| 2Brandon Soppy Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 32/42 | 3 | |||
| 18Morgan Poaty Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 34/43 | 1 | |||
| 3Tyler Fredricson Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 31/33 | 0 | |||
| 10Olivier Custodio Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 45/52 | 2 | 🟨 | ||
| 11Nathan Butler-Oyedeji Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 91Florent Mollet Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 24/33 | 1 | 🟨 | ||
| 71Abdou Karim Sow Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 43/55 | 0 | 🟨 | ||
| 80Sekou Kone Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 7/13 | 0 | |||
| 78Omar Janneh Tiền đạo | 5.1 | 1/1 | 5/16 | 0 | 🟨 | ||
| 5Dircsi Ngonzo (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 47Souleymane NDiaye (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 9Enzo Molebe (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 4/8 | 1 | |||
| 17Seydou Traore (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 1/1 | 2/5 | 0 | |||
| 7Alban Ajdini (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Luzern | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901/8/12 | Thành lập | 1896 |
| Swisspor Arena | Sân nhà | Stade Olympique de la Pontaise |
| 8200 | Sức chứa | 15800 |
| Jörg Portmann | HLV | Luka Elsner |
| Luzern | Khu vực | Lausanne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.75 | 2.95 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.75 | 3.03 ↑ | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 1.20 ↑ | 0.75 | 0.58 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.80 | 3.20 | 1.04 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.75 | 3.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.75 | 3.15 | 1.05 | 3.25 | 0.81 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 300.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.95 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.97 | 0.50 | 0.83 | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.25 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.59 ↑ | 100.00 ↑ | 2.88 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.75 | 3.15 | 1.05 | 3.25 | 0.81 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.95 | 3.10 | 1.06 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.53 | 3.10 | 1.08 | 3.25 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 180.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 4.01 | 3.36 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 78.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.25 | 0.98 | 3.25 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.87 | 3.56 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.82 ↑ | 30.70 ↑ | 4.21 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.07 | 3.50 | 2.75 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.75 | 0.14 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.30 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.00 | 3.29 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 477.00 ↑ | 3.77 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.75 | 3.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Luzern | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lausanne Sports | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).