Kết quả bóng đá trận Luzern vs Vaduz, 01:30 ngày 03/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 03/09/2026
Luzern 2 Kết thúc HT 0-0 1
Vaduz
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Swisspor Arena Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Luzern | Phút | |
| Freimann B. H. | 3' | |
| Ciganiks A. | 38' | |
| 38' | Simani D. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 19 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 10 |
Chủ = Luzern · Khách = Vaduz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luzern | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Luzern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 8 |
Vaduz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 12 | 14 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 9 | 0 | 12 |
Đội hình
Luzern
Vaduz
30Letica K.13Freimann B. H.14Ciganiks A.22R.Dantas Fernandes46Freimann B. M.6Bertone L.18Beenga B.80Zimmermann M.24Owusu T.11Di Giusto M.19Mikolajewski D.25Schaffran L. V.4Hasler N.5Berisha L.6Simani D.7Schwizer D.20Mack L.10Cabrera J.17Stark J.28Milos Cocic9Marcel Monsberger11Dalipi L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 41212
- 6Bertone L.
- 11Di Giusto M.
- 13Freimann B. H.🟨 Thẻ vàng 3'
- 14Ciganiks A.🟨 Thẻ vàng 38'
- 18Beenga B.
- 19Mikolajewski D.
- 22R.Dantas Fernandes
- 24Owusu T.
- 30Letica K.
- 46Freimann B. M.
- 80Zimmermann M.
Khách · 41212
- 4Hasler N.
- 5Berisha L.
- 6Simani D.🟨 Thẻ vàng 38'
- 7Schwizer D.
- 9Marcel Monsberger
- 10Cabrera J.
- 11Dalipi L.
- 17Stark J.
- 20Mack L.
- 25Schaffran L. V.
- 28Milos Cocic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
93
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
170221
TL chuyền bóng thành công
73%79%
Phạm lỗi
54
Việt vị
41
Cứu thua
12
Quả ném biên
1410
Chuyền dài
1219
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luzern (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Vaduz (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Luzern | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901/8/12 | Thành lập | 1931/12/31 |
| Swisspor Arena | Sân nhà | Rheinpark Stadion |
| 8200 | Sức chứa | 4548 |
| Jörg Portmann | HLV | Marc Schneider |
| Luzern | Khu vực | Vaduz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.15 | 4.40 | 0.79 | 3.50 | 0.93 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.63 ↓ | 2.98 ↓ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.94 | 0.50 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.20 | 5.00 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.18 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.60 | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 4.30 | 4.40 | 0.93 | 3.50 | 0.93 | 0.97 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.30 | 4.20 | 0.97 | 3.50 | 0.77 | 1.10 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.00 | 0.76 | 3.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↓ | 4.40 ↑ | 4.70 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 4.30 | 4.40 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.96 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.45 | 4.60 | 0.97 | 3.50 | 0.89 | 0.97 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.12 ↓ | 13.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 4.21 | 4.19 | 0.86 | 3.50 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.15 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.28 | 4.29 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.41 ↑ | 4.26 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.97 ↓ | 0.96 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 4.20 | 4.00 | 0.97 | 3.50 | 0.80 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.75 | 5.07 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.81 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.27 ↓ | 5.07 | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.91 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 4.55 | 4.65 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.55 | 4.65 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.50 | 4.50 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.40 ↓ | 4.50 | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.30 | 4.10 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.56 | 4.10 | 4.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.91 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.00 ↓ | 4.60 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.89 ↓ | 1.00 | 0.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.