Kết quả bóng đá trận Lyn Oslo vs Odds Ballklubb, 21:00 ngày 15/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 15/08/2026
Lyn Oslo 5 Kết thúc HT 4-0 1
Odds Ballklubb
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Ullevaal Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Lyn Oslo | Phút | |
| Mathias Johansen(Assists:Andreas Hellum) (Kiến tạo: Andreas Hellum) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Andreas Hellum(Assists:Mathias Johansen) (Kiến tạo: Mathias Johansen) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Andreas Hellum(Assists:Mathias Johansen) (Kiến tạo: Mathias Johansen) 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 36' | Daniel Soderberg | |
| Anders Bjorntvedt Olsen(Assists:Herman Solberg Nilsen) (Kiến tạo: Herman Solberg Nilsen) 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 4-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Godwill Fabio Ambrose ▼ Faniel Temesgen Tewelde | |
| 46' ⇄ | ▲ Syver Aas ▼ Hans Christian Bonnesen | |
| 46' ⇄ | ▲ Noah Akogyeram-Fjeldberg ▼ Villads Rasmussen | |
| 61' ⇄ | ▲ Kristian Holte ▼ Oliver Skau | |
| ▲ William sell ▼ Edvard Linnebo Race | 64' ⇄ | |
| ▲ Julius Skaug ▼ Johan Nois | 64' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 4 - 1 Syver Aas(Assists:Gard Simenstad) (Kiến tạo: Gard Simenstad) | |
| 78' ⇄ | ▲ Zakaria Mugeese ▼ Kasper Nygaard Andersen | |
| ▲ Isaac Emmanuel Barnett ▼ Sander Amble Haugen | 83' ⇄ | |
| ▲ William Albin Kurtovic ▼ Ole Kallevag | 83' ⇄ | |
| ▲ Artan Memedov ▼ Mathias Johansen | 86' ⇄ | |
| Andreas Hellum | 87' | |
| Julius Skaug(Assists:Herman Solberg Nilsen) (Kiến tạo: Herman Solberg Nilsen) 5 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 15 | 31 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 22 | 18 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 13 |
Chủ = Lyn Oslo · Khách = Odds Ballklubb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyn Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 13 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 8 (27%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Lyn Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 35 | 43 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 18 | 25 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 18 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 16 | 16 | - | - |
Odds Ballklubb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 5 | 6 | 40 | 32 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 21 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Lyn Oslo 2 (11%)Hòa 7 (39%)Odds Ballklubb 9 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 01/09/25 | Lyn Oslo | 0-0 (0-0) | Odds Ballklubb | +0.75 | 3 | H |
| 21/04/25 | Odds Ballklubb | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/10/09 | Odds Ballklubb | 4-1 (1-0) | Lyn Oslo | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/06/09 | Lyn Oslo | 1-1 (1-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | H |
| 23/01/09 | Odds Ballklubb | 1-1 (1-1) | Lyn Oslo | -0.25 | 3 | H |
| 05/08/07 | Odds Ballklubb | 2-0 (1-0) | Lyn Oslo | -0.25 | - | B |
| 22/04/07 | Lyn Oslo | 3-1 (1-0) | Odds Ballklubb | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/03/07 | Odds Ballklubb | 3-1 (2-0) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 17/09/06 | Lyn Oslo | 1-1 (1-1) | Odds Ballklubb | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/05/06 | Odds Ballklubb | 2-1 (1-1) | Lyn Oslo | 0 | 2.5 | B |
| 11/09/05 | Lyn Oslo | 1-2 (1-1) | Odds Ballklubb | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/05 | Odds Ballklubb | 0-2 (0-1) | Lyn Oslo | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/05 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/04 | Lyn Oslo | 2-2 (0-1) | Odds Ballklubb | - | - | H |
| 25/04/04 | Odds Ballklubb | 0-0 (0-0) | Lyn Oslo | - | - | H |
| 19/10/03 | Odds Ballklubb | 1-1 (0-0) | Lyn Oslo | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lyn Oslo
BTHTBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stabaek | 4-3 (1-2) | Lyn Oslo | -1.25 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Lyn Oslo | 3-2 (3-0) | Sogndal | 0 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-0) | Lyn Oslo | -1.75 | 3.75 | H |
| 02/07/26 | Lyn Oslo | 6-2 (5-0) | Asane Fotball | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Lyn Oslo | 1-4 (1-2) | Hodd | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Ranheim IL | 3-2 (1-1) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-0) | Bryne | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Lyn Oslo | 1-0 (1-0) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Egersunds IK | 0-0 (0-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Raufoss | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Lyn Oslo | 0-4 (0-3) | Stabaek | 0 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sogndal | 0-3 (0-3) | Lyn Oslo | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Lyn Oslo | 2-4 (1-2) | Haugesund | +0.25 | 3 | B |
| 30/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Lyn Oslo | 3-1 (3-1) | Moss | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Odds Ballklubb
HTHBHHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Moss | 3-3 (0-2) | Odds Ballklubb | +0.25 | 3.5 | H |
| 02/08/26 | Odds Ballklubb | 4-1 (4-1) | Asane Fotball | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Strommen | 0-0 (0-0) | Odds Ballklubb | +0.5 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | Odds Ballklubb | 1-3 (0-1) | Haugesund | +0.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Stromsgodset | 2-2 (1-1) | Odds Ballklubb | -1 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Odds Ballklubb | 0-0 (0-0) | Hodd | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Asane Fotball | 2-1 (1-1) | Odds Ballklubb | +1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Lyn Oslo | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Odds Ballklubb | 3-1 (2-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Kongsvinger | 4-2 (0-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Odds Ballklubb | 2-3 (2-1) | Moss | +1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Egersunds IK | 0-1 (0-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Raufoss | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Bryne | 1-2 (1-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Odds Ballklubb | 2-2 (1-0) | Stabaek | 0 | 3 | H |
| 11/04/26 | Sandnes Ulf | 1-3 (1-1) | Odds Ballklubb | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Odds Ballklubb | 4-0 (2-0) | Sogndal | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (2-0) | Strommen | - | - | T |
| 13/03/26 | Odds Ballklubb | 2-0 (1-0) | Moss | +0.5 | 3.75 | T |
Đội hình
Lyn Oslo
Odds Ballklubb
1CAlexander Pedersen3Edvard Linnebo Race6Midtskogen A.18Herman Solberg Nilsen55Sander Amble Haugen19Ole Kallevag24Didrik Fredriksen9Anders Bjorntvedt Olsen10Mathias Johansen17Johan Nois11Andreas Hellum1Hansen S.5CHans Christian Bonnesen6Jakob Vadstrup15Oliver Skau20Gard Simenstad7Filip Ronningen Jorgensen8Daniel Soderberg22Kasper Nygaard Andersen9Sanel Bojadzic10Villads Rasmussen28Faniel Temesgen Tewelde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alexander Pedersen C
- 3Edvard Linnebo Race▼ Rời sân 64'
- 6Midtskogen A.
- 9Anders Bjorntvedt Olsen⚽ Ghi bàn 43'
- 10Mathias Johansen⚽ Ghi bàn 14' · 🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 86'
- 11Andreas Hellum⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 23' · 🎯 Kiến tạo 14' · 🟨 Thẻ vàng 87'
- 17Johan Nois▼ Rời sân 64'
- 18Herman Solberg Nilsen🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 89'
- 19Ole Kallevag▼ Rời sân 83'
- 24Didrik Fredriksen
- 55Sander Amble Haugen▼ Rời sân 83'
Khách · 433
- 1Hansen S.
- 5Hans Christian Bonnesen C▼ Rời sân 46'
- 6Jakob Vadstrup
- 7Filip Ronningen Jorgensen
- 8Daniel Soderberg🟨 Thẻ vàng 36'
- 9Sanel Bojadzic
- 10Villads Rasmussen▼ Rời sân 46'
- 15Oliver Skau▼ Rời sân 61'
- 20Gard Simenstad🎯 Kiến tạo 74'
- 22Kasper Nygaard Andersen▼ Rời sân 78'
- 28Faniel Temesgen Tewelde▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
94
Tấn công
103122
Tấn công nguy hiểm
5060
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B9T9 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B1T1 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyn Oslo (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Odds Ballklubb (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lyn Oslo (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 2 (12%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Odds Ballklubb (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lyn Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-3-3 | Thành lập | 1894-3-31 |
| Ullevaal Stadion | Sân nhà | Skagerak Arena |
| 25572 | Sức chứa | 10000 |
| Magnus Aadland | HLV | Per Frandsen |
| Oslo | Khu vực | Skien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.18 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.90 | 2.05 | 0.89 | 3.25 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 3.65 | 1.99 | 0.80 | 3.25 | 1.02 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.75 | 2.05 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 65.00 ↑ | 1.07 ↑ | 5.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.55 | 2.01 | 0.79 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.76 ↑ | 34.04 ↑ | 1.40 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 3.65 | 1.99 | 0.80 | 3.25 | 1.02 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.03 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.64 | 2.03 | 0.83 | 3.25 | 1.03 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.20 ↑ | 18.50 ↑ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.82 | 2.04 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 33.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.05 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.80 | 2.05 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.70 ↓ | 2.20 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.82 | 2.07 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 14.26 ↑ | 30.77 ↑ | 3.01 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.10 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.87 ↓ | 5.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 3.80 | 2.08 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 1.30 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.50 ↑ | 5.50 | 0.54 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.75 ↑ | 1.95 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.73 ↓ | 5.50 | 0.95 ↑ | 0.67 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.