Kết quả bóng đá trận Lyn (W) vs LSK Kvinner (W), 17:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 08/08/2026
Lyn (W) 5 Kết thúc HT 1-0 0
LSK Kvinner (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Lyn (W) | Phút | |
| 24' | ||
| Ida Veseth Habbestad 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| Mathea Berget 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| Vilde Aasprang 3 - 0 ⚽ | 81' | |
| Kajsa Bjerga Pettersen 4 - 0 ⚽ | 83' | |
| Kajsa Bjerga Pettersen 5 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 25 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 16 | 26 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 1 |
Chủ = Lyn (W) · Khách = LSK Kvinner (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyn (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 11 (44%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lyn (W) 4 (20%)Hòa 5 (25%)LSK Kvinner (W) 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 5 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Lyn (W) | 1-1 (0-0) | LSK Kvinner (W) | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Lyn (W) | 4-0 (2-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | LSK Kvinner (W) | 4-0 (3-0) | Lyn (W) | - | - | B |
| 14/06/25 | Lyn (W) | 2-3 (1-1) | LSK Kvinner (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/25 | LSK Kvinner (W) | 2-0 (0-0) | Lyn (W) | -0.5 | 3 | B |
| 06/02/25 | Lyn (W) | 1-2 (0-0) | LSK Kvinner (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/09/24 | Lyn (W) | 2-5 (1-1) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 06/07/24 | LSK Kvinner (W) | 1-0 (0-0) | Lyn (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/24 | Lyn (W) | 1-0 (0-0) | LSK Kvinner (W) | -1.25 | 3 | T |
| 09/03/24 | LSK Kvinner (W) | 0-0 (0-0) | Lyn (W) | - | - | H |
| 16/09/23 | LSK Kvinner (W) | 1-1 (0-0) | Lyn (W) | - | - | H |
| 27/05/23 | LSK Kvinner (W) | 2-0 (1-0) | Lyn (W) | - | - | B |
| 06/05/23 | Lyn (W) | 3-1 (1-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 25/02/23 | LSK Kvinner (W) | 2-1 (1-1) | Lyn (W) | - | - | B |
| 02/10/22 | LSK Kvinner (W) | 2-3 (1-1) | Lyn (W) | - | - | T |
| 22/05/22 | LSK Kvinner (W) | 0-0 (0-0) | Lyn (W) | - | - | H |
| 18/04/22 | Lyn (W) | 1-3 (1-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 26/02/22 | LSK Kvinner (W) | 2-2 (0-1) | Lyn (W) | - | - | H |
| 07/11/21 | Lyn (W) | 1-2 (0-1) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 03/06/21 | LSK Kvinner (W) | 3-2 (0-1) | Lyn (W) | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Lyn (W)
THBBHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Lyn (W) | 4-1 (1-1) | Honefoss (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Lyn (W) | 2-2 (1-1) | Kolbotn (W) | +1.75 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Honefoss (W) | 1-0 (0-0) | Lyn (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | Lyn (W) | 0-2 (0-1) | SK Brann (W) | -1.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Lyn (W) | 4-4 (1-2) | Rosenborg BK (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Lyn (W) | 2-0 (0-0) | Valerenga (W) | -1 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | SK Brann (W) | 4-0 (0-0) | Lyn (W) | -2 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Grei (W) | 1-4 (0-4) | Lyn (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Lyn (W) | 0-0 (0-0) | Roa (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Frigg (W) | 0-4 (0-0) | Lyn (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Fortuna Alesund (W) | 1-0 (1-0) | Lyn (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Haugesund (W) | 0-3 (0-1) | Lyn (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Lyn (W) | 9-0 (6-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | T |
| 01/04/26 | Molde (W) | 0-0 (0-0) | Lyn (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Lyn (W) | 1-1 (0-0) | LSK Kvinner (W) | 0 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Stabaek (W) | 0-1 (0-0) | Lyn (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Lyn (W) | 4-0 (2-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Honefoss (W) | 2-1 (2-0) | Lyn (W) | 0 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Lyn (W) | 1-4 (0-2) | Fortuna Alesund (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Stabaek (W) | 3-1 (1-1) | Lyn (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — LSK Kvinner (W)
HBTTHTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | SK Brann (W) | 0-0 (0-0) | LSK Kvinner (W) | -3 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | LSK Kvinner (W) | 0-3 (0-1) | Fortuna Alesund (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Rosenborg BK (W) | 0-1 (0-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | LSK Kvinner (W) | 3-2 (1-1) | Honefoss (W) | +1 | 3 | T |
| 19/05/26 | LSK Kvinner (W) | 1-1 (0-1) | Honefoss (W) | +1.5 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Bodo Glimt (W) | 0-6 (0-2) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Tynset (W) | 0-3 (0-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | LSK Kvinner (W) | 2-1 (2-1) | FK Haugesund (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Valerenga (W) | 3-2 (2-1) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | LSK Kvinner (W) | 1-3 (0-2) | Molde (W) | - | - | B |
| 15/04/26 | LSK Kvinner (W) | 1-9 (1-4) | Tromso (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | LSK Kvinner (W) | 0-3 (0-2) | Stabaek (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Lyn (W) | 1-1 (0-0) | LSK Kvinner (W) | 0 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | LSK Kvinner (W) | 1-3 (1-1) | Roa (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Lyn (W) | 4-0 (2-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Stabaek (W) | 2-1 (1-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 27/02/26 | Roa (W) | 0-2 (0-2) | LSK Kvinner (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | LSK Kvinner (W) | 1-5 (0-0) | Valerenga (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Roa (W) | 1-1 (1-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | Kolbotn (W) | 2-4 (0-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
24
Sút cầu môn
11
Tấn công
5329
Tấn công nguy hiểm
3424
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyn (W) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
LSK Kvinner (W) (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lyn (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUU
LSK Kvinner (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lyn (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.15 | 1.25 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.41 | 3.13 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.37 ↑ | 13.21 ↑ | 1.10 ↑ | 2.00 | 0.67 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.04 ↑ | 11.10 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lyn (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| LSK Kvinner (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).