Kết quả bóng đá trận Lyngby vs Aarhus AGF, 23:00 ngày 01/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 01/08/2026
Lyngby
2 Kết thúc HT 0-1 2
Aarhus AGF
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Lyngby Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

LyngbyAarhus AGF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jens Grabski Maae
1'
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Lauge Sandgrav (chân phải) Post
8'
12'
🔁 Thay người: vào Eric Kahl, ra Frederik Tingager
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Asbjorn Bondergaard (đánh đầu) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Asbjorn Bondergaard (chân phải) — bị chặn
24'
29'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân trái) — bị chặn
31'
VAR Decision - Penalty awarded - Kristian Malt Arnstad
33'
BÀN THẮNG - Penalty - Kristian Malt Arnstad 0-1
33'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — vào lưới
34'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Asbjorn Bondergaard (chân phải) — bị cản phá
37'
🟨 Thẻ vàng - Simon Colyn
42'
🟨 Thẻ vàng - Isak Snaer Thorvaldsson
45+1'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Rasmus Carstensen, ra Oskar Haugstrup
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Renzo Tytens (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Asbjorn Bondergaard (chân phải) — bị chặn
48'
51'
Phạt góc
51'
🟨 Thẻ vàng - Christian Storch
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
54'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Jens Jonsson (chân phải) — bị cản phá
56'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Cornelius Allen, ra Oskar Buur
57'
🔁 Thay người: vào Oliver Hojer, ra Asbjorn Bondergaard
57'
58'
🚩 Việt vị
63'
🟨 Thẻ vàng - Frederik Emmery
🎯 Dứt điểm - Oliver Hojer (chân phải) — bị chặn
63'
65'
🔁 Thay người: vào Luka Callo, ra Christian Storch
65'
🔁 Thay người: vào Stefen Tchamche, ra Tobias Bech
BÀN THẮNG - Casper Kaarsbo Winther 1-1
67'
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Frederik Gytkjaer, ra Isak Snaer Thorvaldsson
73'
🎯 Dứt điểm - Cornelius Allen (chân phải) — bị cản phá
73'
74'
🟨 Thẻ vàng - Mouhammade Camara
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — bị chặn
75'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (chân phải) — bị cản phá
76'
77'
🔁 Thay người: vào Magnus Knudsen, ra Mouhammade Camara
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (đánh đầu) — bị chặn
78'
84'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oliver Hojer (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Daniel Freyr Kristjansson, ra Renzo Tytens
87'
🔁 Thay người: vào Mathias Hebo Rasmussen, ra Simon Colyn
87'
BÀN THẮNG - Penalty - Frederik Gytkjaer 2-1
88'
🎯 Dứt điểm - Frederik Gytkjaer (chân phải) — vào lưới
88'
90+1'
BÀN THẮNG - Jens Jonsson 2-2, kiến tạo: Frederik Emmery
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jens Jonsson (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oliver Hojer (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Daniel Freyr Kristjansson (chân trái) — bị chặn
90+2'
Phạt góc
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Lyngby Phút Aarhus AGF
12' ▲ Eric Kahl ▼ Frederik Tingager
30'📺 VAR
31'📺 Kristian Malt Arnstad(Reason:Penalty awarded) VAR
33' 0 - 1 Kristian Malt Arnstad
Simon Colyn 42'
Isak Snaer Thorvaldsson 45+1'
HT 0-1
46' ▲ Rasmus Carstensen ▼ Oskar Haugstrup
51' Christian Storch
▲ Cornelius Allen ▼ Oskar Buur57'
▲ Oliver Hojer ▼ Asbjorn Bondergaard57'
63' Frederik Emmery
65' ▲ Luka Callo ▼ Christian Storch
65' ▲ Stefen Tchamche ▼ Tobias Bech
Casper Kaarsbo Winther 1 - 1 67'
▲ Frederik Gytkjaer ▼ Isak Snaer Thorvaldsson73'
74' Mouhammade Camara
77' ▲ Magnus Knudsen ▼ Mouhammade Camara
▲ Daniel Freyr Kristjansson ▼ Renzo Tytens87'
▲ Mathias Hebo Rasmussen ▼ Simon Colyn87'
Frederik Gytkjaer 2 - 1 88'
90+1' 2 - 2 Jens Jonsson(Assists:Frederik Emmery) (Kiến tạo: Frederik Emmery)
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 44
Hòa 20 42
Bại 12 24
Ghi bàn 33 2017
Mất bàn 57 1516
Điểm 23 1614

Chủ = Lyngby · Khách = Aarhus AGF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lyngby (13)Hiệp 1 / Cả trậnAarhus AGF (15)
6 (46%)Thắng/Thắng5 (33%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (20%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Lyngby

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402258211
Sân nhà20203329
Sân khách200225012
6 gần63031310--

Aarhus AGF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302145210
Sân nhà101011110
Sân khách20113416
6 gần6312127--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lyngby 6 (30%)Hòa 5 (25%)Aarhus AGF 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL03/11/24Aarhus AGF2-1 (1-0)Lyngby7-3-1.252.75B
DEN SASL22/09/24Lyngby0-0 (0-0)Aarhus AGF5-12-0.52.5H
DEN SASL22/10/23Lyngby0-2 (0-1)Aarhus AGF2-202.5B
DEN SASL27/08/23Aarhus AGF1-0 (1-0)Lyngby6-6-0.752.5B
DEN SASL30/10/22Lyngby0-1 (0-0)Aarhus AGF4-4-0.252.5B
DEN SASL16/08/22Aarhus AGF1-0 (1-0)Lyngby3-3-0.752.5B
DEN SASL08/02/21Aarhus AGF1-0 (0-0)Lyngby4-4-1.252.75B
DEN SASL08/11/20Lyngby1-2 (1-0)Aarhus AGF5-9-0.752.75B
DEN SASL08/12/19Aarhus AGF1-1 (1-1)Lyngby5-3-12.75H
DEN SASL06/08/19Lyngby2-1 (0-1)Aarhus AGF2-6-0.252.75T
DEN SASL24/02/18Lyngby0-0 (0-0)Aarhus AGF3-802.75H
DEN SASL17/10/17Aarhus AGF0-2 (0-0)Lyngby12-6-0.252.5T
DEN SASL30/11/16Aarhus AGF0-1 (0-0)Lyngby9-0-0.252.5T
DEN SASL13/08/16Lyngby0-0 (0-0)Aarhus AGF2-302.5H
INT CF09/07/16Aarhus AGF1-2 (0-1)Lyngby5-3-0.253T
DEN D130/05/15Lyngby2-2 (1-1)Aarhus AGF4-1-0.252.75H
DEN D123/11/14Aarhus AGF1-0 (0-0)Lyngby3-2-0.252.75B
DEN D116/10/14Aarhus AGF2-3 (2-1)Lyngby5-11-0.52.5T
DAN Cup01/11/12Lyngby3-2 (1-2)Aarhus AGF--0.52.75T
DEN SASL02/05/12Aarhus AGF2-1 (1-0)Lyngby--0.752.5B

Thành tích gần đây — Lyngby

BTTTBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5-1.253.25B
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6+0.53T
INT CF10/07/26Osters IF0-3 (0-1)Lyngby---T
INT CF04/07/26Lyngby6-3 (3-2)B93 Copenhagen6-3+13.5T
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10+0.253B
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5B
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5+0.52.75T
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6+0.252.5T
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0+0.752.5B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7+0.752.75T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8+0.52.5T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10+0.52.5T
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7+0.52.5T
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6+0.252.5B
INT CF25/03/26Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Lyngby2-9--T
DEN D121/03/26Herfolge Boldklub Koge3-3 (2-1)Lyngby3-4+13H
DEN D114/03/26Lyngby4-1 (2-1)Middelfart G og4-2+1.253T
DEN D110/03/26AC Horsens1-3 (1-2)Lyngby2-502.5T
DEN D128/02/26Lyngby2-0 (0-0)Kolding IF6-1+0.52.5T
INT CF20/02/26Hillerod Fodbold2-2 (0-2)Lyngby1-4+0.52.75H

Thành tích gần đây — Aarhus AGF

THBTBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL30/07/26Lech Poznan0-3 (0-1)Aarhus AGF9-3-0.752.75T
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6+0.252.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2+0.252B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8+1.253T
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1+0.753T
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4+0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2+0.53T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5+13T
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3+0.253H
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5-0.252.75B
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1+0.753H
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2+0.252.75T
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5+0.753H
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6+0.253H
DAN Cup09/03/26Midtjylland1-1 (0-0)Aarhus AGF5-1-0.252.75H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4+0.752.75T
DEN SASL23/02/26Aarhus AGF5-2 (1-0)Viborg6-1+0.752.75T

Đội hình

LyngbyAarhus AGF
31Diego Kochen2Oskar Buur12David Helgi Aronsson25Renzo Tytens30Mikkel Fischer7Simon Colyn13CCasper Kaarsbo Winther14Lauge Sandgrav19Gustav Fraulo10Isak Snaer Thorvaldsson16Asbjorn Bondergaard21Mads Christiansen5Frederik Tingager44Mouhammade Camara45Storch C.45Christian Storch16Jens Jonsson22Oskar Haugstrup23Mikael Neville Anderson39Frederik Emmery10CKristian Malt Arnstad31Tobias Bech28James Bogere

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
21
8
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
114
79
Tấn công nguy hiểm
79
33
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
13
18
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
465
299
TL chuyền bóng thành công
77%
68%
Phạm lỗi
19
14
Việt vị
0
3
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
16
7
Quả ném biên
28
26
Cắt bóng
8
14
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
19
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.93
1.43
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lyngby (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Aarhus AGF (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lyngby (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Aarhus AGF (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
01
B.thắng H2
LyngbyAarhus AGF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LyngbyAarhus AGF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

106
Thắng 2+
33
Thắng 1
28
Hòa
42
Thua 1
11
Thua 2+
LyngbyAarhus AGF

Lyngby

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Casper Kaarsbo Winther
Tiền vệ
8.813/251/564
7Simon Colyn
Tiền vệ
7.53/140/502🟨
14Lauge Sandgrav
Tiền vệ
7.51/054/672
16Asbjorn Bondergaard
Tiền đạo
7.24/211/150
19Gustav Fraulo
Tiền vệ
7.11/037/493
25Renzo Tytens
Hậu vệ
6.91/033/432
30Mikkel Fischer
Hậu vệ
6.90/043/512
12David Helgi Aronsson
Hậu vệ
6.80/037/491
2Oskar Buur
Hậu vệ
6.40/014/224
10Isak Snaer Thorvaldsson
Tiền đạo
6.42/06/130🟨
31Diego Kochen
Thủ môn
6.40/010/190
26Frederik Gytkjaer (dự bị)
Tiền đạo
7.511/13/30
4Cornelius Allen (dự bị)
Hậu vệ
6.71/110/113
5Oliver Hojer (dự bị)
Tiền vệ
6.63/13/102
8Mathias Hebo Rasmussen (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/30
6Daniel Freyr Kristjansson (dự bị)
Hậu vệ
-1/01/20

Aarhus AGF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Mads Christiansen
Thủ môn
80/019/390
16Jens Jonsson
Tiền vệ
7.412/222/304
10Kristian Malt Arnstad
Tiền đạo
7.313/124/312
44Mouhammade Camara
Hậu vệ
7.30/024/334🟨
39Frederik Emmery
Tiền đạo
6.511/06/90🟨
5Frederik Tingager
Hậu vệ
6.40/02/40
22Oskar Haugstrup
Tiền vệ
6.20/012/141
45Christian Storch
Hậu vệ
6.20/027/332🟨
31Tobias Bech
Tiền đạo
6.10/09/110
28James Bogere
Tiền đạo
61/011/152
23Mikael Neville Anderson
Tiền vệ
5.51/07/120
19Eric Kahl (dự bị)
Hậu vệ
6.70/022/331
29Rasmus Carstensen (dự bị)
Tiền vệ
6.50/010/172
4Magnus Knudsen (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/41
27Stefen Tchamche (dự bị)
Tiền đạo
60/02/50
33Luka Callo (dự bị)
Trung vệ
5.90/04/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lyngby Thông tin Aarhus AGF
1921-3-30 Thành lập 1880-9-26
Lyngby Stadion Sân nhà Aarhus Sports Park
12000 Sức chứa 20200
HLV Jakob Poulsen
Lyngby Khu vực Arhus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.303.431.890.832.750.890.89-0.500.89
Live2.54 ↓3.40 ↓2.30 ↑1.40 ↑2.500.30 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm3.803.701.910.852.500.980.87-0.500.94
Live13.00 ↑1.09 ↓21.00 ↑4.50 ↑4.500.05 ↓0.80 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm3.903.501.800.822.501.010.98-0.500.85
Live15.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑2.90 ↑3.500.24 ↓0.79 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm3.303.651.980.702.501.190.90-0.500.98
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑7.69 ↑4.500.06 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm3.803.701.830.752.500.950.90-0.500.80
Live18.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm3.803.601.820.752.500.93---
Live12.26 ↑1.06 ↓17.81 ↑6.60 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm3.303.651.980.702.501.190.90-0.500.98
Live13.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑9.09 ↑4.500.04 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm3.453.601.940.872.501.000.94-0.500.94
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm3.313.181.980.872.500.990.90-0.500.98
Live1.06 ↓7.80 ↑125.00 ↑6.66 ↑4.500.07 ↓1.20 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm3.473.311.900.822.501.040.98-0.500.90
Live13.90 ↑1.05 ↓19.10 ↑7.10 ↑4.500.04 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm3.703.401.800.752.500.95---
Live19.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑2.30 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm3.803.601.830.822.500.930.93-0.500.82
Live5.75 ↑1.30 ↓7.75 ↑2.21 ↑2.500.33 ↓0.63 ↓0.001.23 ↑
PinnacleSớm4.033.661.840.822.500.990.97-0.500.85
Live6.97 ↑1.22 ↓9.68 ↑3.72 ↑3.500.20 ↓0.72 ↓0.001.16 ↑
HK Jockey ClubSớm3.153.551.871.193.250.601.05-0.250.74
Live1.03 ↓8.00 ↑200.00 ↑5.25 ↑3.750.07 ↓0.72 ↓-0.251.07 ↑
BwinSớm3.903.601.850.752.500.93---
Live16.50 ↑1.04 ↓23.00 ↑1.00 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm2.354.702.350.782.500.971.700.000.39
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.08 ↑4.500.09 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
Bet 365Sớm3.753.701.850.802.501.000.95-0.500.85
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm3.753.501.850.752.500.950.85-0.500.85
Live17.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑8.00 ↑4.500.06 ↓0.53 ↓-0.501.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.