Kết quả bóng đá trận Lyngby vs Midtjylland, 21:00 ngày 16/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 16/08/2026
Lyngby
1 Kết thúc HT 0-0 1
Midtjylland
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Lyngby Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Lyngby Phút Midtjylland
HT 0-0
46' ▲ Stanley Iheanacho ▼ Valdemar Andreasen
46' ▲ Denil Castillo ▼ Pedro Bravo
48' Dario Esteban Osorio
50' 0 - 1 Stanley Iheanacho(Assists:Dje Beni) (Kiến tạo: Dje Beni)
▲ Oliver Hojer ▼ Jens Thomasen56'
Gustav Fraulo(Assists:Isak Snaer Thorvaldsson) (Kiến tạo: Isak Snaer Thorvaldsson) 1 - 1 59'
68' ▲ Julius Emefile ▼ Dje Beni
Renzo Tytens 72'
▲ Frederik Gytkjaer ▼ Isak Snaer Thorvaldsson75'
▲ Asbjorn Bondergaard ▼ Simon Colyn75'
77' Magnus Jensen
78' ▲ Friday Ubi Etim ▼ Franculino Gluda Dju
80' Phillip Billing
Asbjorn Bondergaard 84'
▲ Daniel Freyr Kristjansson ▼ Renzo Tytens87'
▲ Mathias Hebo Rasmussen ▼ Gustav Fraulo87'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 47
Hòa 21 41
Bại 10 22
Ghi bàn 36 2025
Mất bàn 53 1512
Điểm 27 1622

Chủ = Lyngby · Khách = Midtjylland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lyngby (13)Hiệp 1 / Cả trậnMidtjylland (18)
6 (46%)Thắng/Thắng7 (39%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (11%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (17%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (8%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Lyngby

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402258211
Sân nhà20203329
Sân khách200225012
6 gần63121410--

Midtjylland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32106473
Sân nhà11002136
Sân khách21104343
6 gần6402108--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lyngby 7 (35%)Hòa 5 (25%)Midtjylland 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL17/02/25Midtjylland1-0 (1-0)Lyngby2-4-1.253B
DEN SASL17/08/24Lyngby1-2 (0-0)Midtjylland4-6-0.752.75B
DEN SASL28/10/23Midtjylland2-1 (1-1)Lyngby7-2-0.752.5B
DEN SASL06/08/23Lyngby4-1 (2-0)Midtjylland4-5-0.52.75T
DEN SASL07/05/23Lyngby2-1 (2-1)Midtjylland2-7-0.252.5T
DEN SASL10/04/23Midtjylland1-0 (0-0)Lyngby5-6-0.752.75B
DEN SASL12/03/23Midtjylland1-3 (0-1)Lyngby4-4-12.75T
DEN SASL06/08/22Lyngby3-3 (1-3)Midtjylland5-3-0.752.5H
DEN SASL05/03/21Lyngby2-0 (1-0)Midtjylland6-4-1.53T
DEN SASL19/09/20Midtjylland1-0 (1-0)Lyngby10-1-1.753B
DEN SASL18/02/20Midtjylland2-0 (1-0)Lyngby5-2-1.753B
DEN SASL15/09/19Lyngby0-3 (0-1)Midtjylland5-3-0.752.75B
DEN SASL29/10/17Lyngby2-2 (2-1)Midtjylland3-3-0.53H
DEN SASL27/08/17Midtjylland1-1 (1-0)Lyngby3-2-13H
DEN SASL28/05/17Midtjylland0-3 (0-2)Lyngby9-4-0.52.5T
DEN SASL16/04/17Lyngby2-2 (1-1)Midtjylland4-5-0.252.5H
DEN SASL04/03/17Midtjylland1-1 (0-1)Lyngby9-4-0.752.5H
DEN SASL02/10/16Lyngby1-0 (1-0)Midtjylland4-2-0.52.5T
DEN SASL29/04/12Lyngby1-2 (0-0)Midtjylland--0.52.5B
DEN SASL04/03/12Midtjylland1-2 (0-1)Lyngby--1.252.75T

Thành tích gần đây — Lyngby

BHBTTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL09/08/26Randers FC2-0 (1-0)Lyngby3-9-0.252.75B
DEN SASL01/08/26Lyngby2-2 (0-1)Aarhus AGF4-2-0.52.5H
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5-1.253.25B
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6+0.53T
INT CF10/07/26Osters IF0-3 (0-1)Lyngby---T
INT CF04/07/26Lyngby6-3 (3-2)B93 Copenhagen6-3+13.5T
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10+0.253B
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5B
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5+0.52.75T
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6+0.252.5T
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0+0.752.5B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7+0.752.75T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8+0.52.5T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10+0.52.5T
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7+0.52.5T
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6+0.252.5B
INT CF25/03/26Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Lyngby2-9--T
DEN D121/03/26Herfolge Boldklub Koge3-3 (2-1)Lyngby3-4+13H
DEN D114/03/26Lyngby4-1 (2-1)Middelfart G og4-2+1.253T
DEN D110/03/26AC Horsens1-3 (1-2)Lyngby2-502.5T

Thành tích gần đây — Midtjylland

TTTBTBTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Midtjylland3-2 (1-0)Bohemians6-3+1.753.25T
UEFA ECL07/08/26Bohemians0-2 (0-1)Midtjylland3-8+1.52.75T
DEN SASL02/08/26Midtjylland2-1 (2-0)AC Horsens7-3+1.53T
UEFA EL31/07/26Midtjylland0-2 (0-0)Besiktas JK5-1+0.52.75B
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5+13.25T
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2-0.252.5B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5+1.53.5T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5+13.25T
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8+0.753T
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9+0.52.75T
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5+13H

Đội hình

LyngbyMidtjylland
31Diego Kochen2Oskar Buur24Munashe Garananga25Renzo Tytens30Mikkel Fischer13CCasper Kaarsbo Winther14Lauge Sandgrav18Jens Thomasen19Gustav Fraulo7Simon Colyn10Isak Snaer Thorvaldsson1Elias Rafn Olafsson3Magnus Jensen6Martin Erlic22Mads Bech Sorensen5CRasmus Nissen Kristensen8Phillip Billing15Dje Beni19Pedro Bravo11Dario Esteban Osorio20Valdemar Andreasen7Franculino Gluda Dju

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
105
80
Tấn công nguy hiểm
39
52
Sút ngoài cầu môn
1
4
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
18
19
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
336
443
TL chuyền bóng thành công
72%
79%
Phạm lỗi
19
18
Việt vị
3
3
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
13
6
Quả ném biên
18
32
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
0
5
Chuyền dài
14
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.5
1.17
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lyngby (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Midtjylland (29 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lyngby (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Midtjylland (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
24
B.thắng H1
21
B.thắng H2
LyngbyMidtjylland

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
LyngbyMidtjylland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
38
Thắng 1
25
Hòa
42
Thua 1
21
Thua 2+
LyngbyMidtjylland

Lyngby

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Lauge Sandgrav
Tiền vệ
7.13/035/431
24Munashe Garananga
Trung vệ
7.11/020/241
10Isak Snaer Thorvaldsson
Tiền đạo
711/08/151
19Gustav Fraulo
Tiền vệ
711/119/210
18Jens Thomasen
Tiền vệ
6.61/021/284
25Renzo Tytens
Hậu vệ
6.60/08/164🟨
30Mikkel Fischer
Hậu vệ
6.50/029/393
7Simon Colyn
Tiền vệ
6.40/017/263
31Diego Kochen
Thủ môn
6.40/018/300
2Oskar Buur
Hậu vệ
6.30/025/343
13Casper Kaarsbo Winther
Tiền vệ
6.31/125/332
5Oliver Hojer (dự bị)
Tiền vệ
6.71/08/120
26Frederik Gytkjaer (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/21
16Asbjorn Bondergaard (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/21🟨
8Mathias Hebo Rasmussen (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20
6Daniel Freyr Kristjansson (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/21

Midtjylland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Magnus Jensen
Trung vệ
70/056/682🟨
8Phillip Billing
Tiền vệ
6.91/040/464🟨
11Dario Esteban Osorio
Tiền đạo
6.81/018/251🟨
7Franculino Gluda Dju
Tiền đạo
6.82/014/171
22Mads Bech Sorensen
Hậu vệ
6.60/046/561
15Dje Beni
Hậu vệ
6.610/022/271
6Martin Erlic
Hậu vệ
6.41/051/583
1Elias Rafn Olafsson
Thủ môn
6.40/019/280
20Valdemar Andreasen
Tiền đạo
6.30/016/181
19Pedro Bravo
Tiền vệ
6.20/019/231
5Rasmus Nissen Kristensen
Hậu vệ
6.10/032/430
18Stanley Iheanacho (dự bị)
Tiền đạo
7.413/22/21
90Friday Ubi Etim (dự bị)
Tiền đạo
6.90/03/91
38Julius Emefile (dự bị)
Tiền đạo
6.91/04/50
21Denil Castillo (dự bị)
Tiền vệ
6.30/012/181

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lyngby Thông tin Midtjylland
1921-3-30 Thành lập 1999-7-1
Lyngby Stadion Sân nhà SAS Arena
12000 Sức chứa 12500
HLV Mike Tullberg
Lyngby Khu vực Herning
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.373.731.790.853.000.870.99-0.500.79
Live3.373.731.791.40 ↑2.500.30 ↓1.40 ↑0.000.36 ↓
EasybetsSớm3.903.701.780.903.000.921.03-0.500.79
Live25.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓1.50 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm3.903.801.730.933.000.900.83-0.751.01
Live19.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑3.25 ↑2.500.21 ↓1.57 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm3.603.801.850.923.000.941.03-0.500.85
Live19.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓1.66 ↑0.000.52 ↓
InterwettenSớm4.703.951.670.552.501.300.70-1.001.05
Live17.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓
10BETSớm4.403.851.660.853.000.82---
Live8.26 ↑1.40 ↓4.09 ↑1.64 ↑2.500.47 ↓---
12betSớm3.603.801.850.923.000.941.03-0.500.85
Live12.00 ↑1.22 ↓5.70 ↑2.85 ↑2.500.26 ↓1.88 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm3.553.951.830.933.000.940.83-0.751.05
Live26.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.423.471.850.913.000.950.99-0.500.89
Live18.50 ↑1.05 ↓13.50 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓1.51 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm3.993.751.670.913.000.931.00-0.750.86
Live16.60 ↑1.07 ↓11.50 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm3.603.701.750.552.501.30---
Live13.00 ↑1.07 ↓8.50 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm4.503.901.650.963.000.790.93-0.750.81
Live33.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑9.34 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.694.141.630.953.000.851.02-0.750.81
Live15.19 ↑1.12 ↓9.80 ↑4.18 ↑2.500.18 ↓1.56 ↑0.000.54 ↓
HK Jockey ClubSớm3.503.701.730.672.751.070.71-0.751.08
Live18.00 ↑1.08 ↓7.00 ↑6.00 ↑2.750.05 ↓0.71-0.751.08
BwinSớm3.903.901.780.532.501.30---
Live29.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑0.90 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm4.534.001.700.562.501.330.41-1.501.55
Live27.00 ↑1.05 ↓15.80 ↑1.64 ↑2.500.50 ↓0.48 ↑-0.251.70 ↑
SNAISớm3.753.751.75------
Live3.753.751.75------
Bet 365Sớm4.753.901.620.953.000.851.00-0.750.80
Live29.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm4.603.901.650.572.501.300.94-0.750.78
Live13.00 ↑1.14 ↓8.00 ↑4.00 ↑2.500.14 ↓0.85 ↓-0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lyngby-3/4001
Midtjylland+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).