Kết quả bóng đá trận Lyngby vs Midtjylland, 21:00 ngày 16/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 16/08/2026
Lyngby 1 Kết thúc HT 0-0 1
Midtjylland
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Lyngby Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Lyngby | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Stanley Iheanacho ▼ Valdemar Andreasen | |
| 46' ⇄ | ▲ Denil Castillo ▼ Pedro Bravo | |
| 48' | Dario Esteban Osorio | |
| 50' | ⚽ 0 - 1 Stanley Iheanacho(Assists:Dje Beni) (Kiến tạo: Dje Beni) | |
| ▲ Oliver Hojer ▼ Jens Thomasen | 56' ⇄ | |
| Gustav Fraulo(Assists:Isak Snaer Thorvaldsson) (Kiến tạo: Isak Snaer Thorvaldsson) 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| 68' ⇄ | ▲ Julius Emefile ▼ Dje Beni | |
| Renzo Tytens | 72' | |
| ▲ Frederik Gytkjaer ▼ Isak Snaer Thorvaldsson | 75' ⇄ | |
| ▲ Asbjorn Bondergaard ▼ Simon Colyn | 75' ⇄ | |
| 77' | Magnus Jensen | |
| 78' ⇄ | ▲ Friday Ubi Etim ▼ Franculino Gluda Dju | |
| 80' | Phillip Billing | |
| Asbjorn Bondergaard | 84' | |
| ▲ Daniel Freyr Kristjansson ▼ Renzo Tytens | 87' ⇄ | |
| ▲ Mathias Hebo Rasmussen ▼ Gustav Fraulo | 87' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 20 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 16 | 22 |
Chủ = Lyngby · Khách = Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyngby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Lyngby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Midtjylland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lyngby 7 (35%)Hòa 5 (25%)Midtjylland 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/25 | Midtjylland | 1-0 (1-0) | Lyngby | -1.25 | 3 | B |
| 17/08/24 | Lyngby | 1-2 (0-0) | Midtjylland | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/10/23 | Midtjylland | 2-1 (1-1) | Lyngby | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/23 | Lyngby | 4-1 (2-0) | Midtjylland | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/05/23 | Lyngby | 2-1 (2-1) | Midtjylland | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/23 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lyngby | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/03/23 | Midtjylland | 1-3 (0-1) | Lyngby | -1 | 2.75 | T |
| 06/08/22 | Lyngby | 3-3 (1-3) | Midtjylland | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/03/21 | Lyngby | 2-0 (1-0) | Midtjylland | -1.5 | 3 | T |
| 19/09/20 | Midtjylland | 1-0 (1-0) | Lyngby | -1.75 | 3 | B |
| 18/02/20 | Midtjylland | 2-0 (1-0) | Lyngby | -1.75 | 3 | B |
| 15/09/19 | Lyngby | 0-3 (0-1) | Midtjylland | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/10/17 | Lyngby | 2-2 (2-1) | Midtjylland | -0.5 | 3 | H |
| 27/08/17 | Midtjylland | 1-1 (1-0) | Lyngby | -1 | 3 | H |
| 28/05/17 | Midtjylland | 0-3 (0-2) | Lyngby | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/17 | Lyngby | 2-2 (1-1) | Midtjylland | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/17 | Midtjylland | 1-1 (0-1) | Lyngby | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/10/16 | Lyngby | 1-0 (1-0) | Midtjylland | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/12 | Lyngby | 1-2 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/12 | Midtjylland | 1-2 (0-1) | Lyngby | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lyngby
BHBTTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Randers FC | 2-0 (1-0) | Lyngby | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Lyngby | 2-2 (0-1) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | Lyngby | +0.5 | 3 | T |
| 10/07/26 | Osters IF | 0-3 (0-1) | Lyngby | - | - | T |
| 04/07/26 | Lyngby | 6-3 (3-2) | B93 Copenhagen | +1 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | +0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Kolding IF | 1-3 (1-1) | Lyngby | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hvidovre IF | 0-2 (0-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Lyngby | 1-2 (1-1) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Hillerod Fodbold | 1-3 (0-0) | Lyngby | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Lyngby | 3-1 (1-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-2 (0-2) | Lyngby | - | - | T |
| 21/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (2-1) | Lyngby | +1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Lyngby | 4-1 (2-1) | Middelfart G og | +1.25 | 3 | T |
| 10/03/26 | AC Horsens | 1-3 (1-2) | Lyngby | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Midtjylland
TTTBTBTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Midtjylland | 3-2 (1-0) | Bohemians | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Midtjylland | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Midtjylland | 2-1 (2-0) | AC Horsens | +1.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | +1 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | +0.75 | 3 | T |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | +1 | 3 | H |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | +0.75 | 3 | T |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | H |
Đội hình
Lyngby
Midtjylland
31Diego Kochen2Oskar Buur24Munashe Garananga25Renzo Tytens30Mikkel Fischer13CCasper Kaarsbo Winther14Lauge Sandgrav18Jens Thomasen19Gustav Fraulo7Simon Colyn10Isak Snaer Thorvaldsson1Elias Rafn Olafsson3Magnus Jensen6Martin Erlic22Mads Bech Sorensen5CRasmus Nissen Kristensen8Phillip Billing15Dje Beni19Pedro Bravo11Dario Esteban Osorio20Valdemar Andreasen7Franculino Gluda Dju
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Oskar Buur6.3
- 7Simon Colyn▼ Rời sân 75'6.4
- 10Isak Snaer Thorvaldsson🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 75'7
- 13Casper Kaarsbo Winther C6.3
- 14Lauge Sandgrav7.1
- 18Jens Thomasen▼ Rời sân 56'6.6
- 19Gustav Fraulo⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 87'7
- 24Munashe Garananga7.1
- 25Renzo Tytens🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 87'6.6
- 30Mikkel Fischer6.5
- 31Diego Kochen6.4
Khách · 3421
- 1Elias Rafn Olafsson6.4
- 3Magnus Jensen🟨 Thẻ vàng 77'7
- 5Rasmus Nissen Kristensen C6.1
- 6Martin Erlic6.4
- 7Franculino Gluda Dju▼ Rời sân 78'6.8
- 8Phillip Billing🟨 Thẻ vàng 80'6.9
- 11Dario Esteban Osorio🟨 Thẻ vàng 48'6.8
- 15Dje Beni🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 68'6.6
- 19Pedro Bravo▼ Rời sân 46'6.2
- 20Valdemar Andreasen▼ Rời sân 46'6.3
- 22Mads Bech Sorensen6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
23
Sút bóng
99
Sút cầu môn
22
Tấn công
10580
Tấn công nguy hiểm
3952
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1819
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
336443
TL chuyền bóng thành công
72%79%
Phạm lỗi
1918
Việt vị
33
Cứu thua
11
Tắc bóng
136
Quả ném biên
1832
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
05
Chuyền dài
1435
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51.17
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
49 51
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyngby (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Midtjylland (29 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lyngby (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Midtjylland (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lyngby
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Lauge Sandgrav Tiền vệ | 7.1 | 3/0 | 35/43 | 1 | |||
| 24Munashe Garananga Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 20/24 | 1 | |||
| 10Isak Snaer Thorvaldsson Tiền đạo | 7 | 1 | 1/0 | 8/15 | 1 | ||
| 19Gustav Fraulo Tiền vệ | 7 | 1 | 1/1 | 19/21 | 0 | ||
| 18Jens Thomasen Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 21/28 | 4 | |||
| 25Renzo Tytens Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 8/16 | 4 | 🟨 | ||
| 30Mikkel Fischer Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 29/39 | 3 | |||
| 7Simon Colyn Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/26 | 3 | |||
| 31Diego Kochen Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 2Oskar Buur Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 25/34 | 3 | |||
| 13Casper Kaarsbo Winther Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 25/33 | 2 | |||
| 5Oliver Hojer (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 26Frederik Gytkjaer (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 16Asbjorn Bondergaard (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 | 🟨 | ||
| 8Mathias Hebo Rasmussen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 6Daniel Freyr Kristjansson (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Midtjylland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Magnus Jensen Trung vệ | 7 | 0/0 | 56/68 | 2 | 🟨 | ||
| 8Phillip Billing Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 40/46 | 4 | 🟨 | ||
| 11Dario Esteban Osorio Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 18/25 | 1 | 🟨 | ||
| 7Franculino Gluda Dju Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 14/17 | 1 | |||
| 22Mads Bech Sorensen Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 46/56 | 1 | |||
| 15Dje Beni Hậu vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 22/27 | 1 | ||
| 6Martin Erlic Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 51/58 | 3 | |||
| 1Elias Rafn Olafsson Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/28 | 0 | |||
| 20Valdemar Andreasen Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 19Pedro Bravo Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 5Rasmus Nissen Kristensen Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 32/43 | 0 | |||
| 18Stanley Iheanacho (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/2 | 2/2 | 1 | ||
| 90Friday Ubi Etim (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 3/9 | 1 | |||
| 38Julius Emefile (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 21Denil Castillo (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 12/18 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lyngby | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-3-30 | Thành lập | 1999-7-1 |
| Lyngby Stadion | Sân nhà | SAS Arena |
| 12000 | Sức chứa | 12500 |
| HLV | Mike Tullberg | |
| Lyngby | Khu vực | Herning |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.37 | 3.73 | 1.79 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.37 | 3.73 | 1.79 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.78 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.03 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.73 | 0.93 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.85 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.03 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.95 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.85 | 1.66 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 8.26 ↑ | 1.40 ↓ | 4.09 ↑ | 1.64 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.85 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.03 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.70 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.95 | 1.83 | 0.93 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.42 | 3.47 | 1.85 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.99 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.99 | 3.75 | 1.67 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 16.60 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.65 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 9.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.69 | 4.14 | 1.63 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 15.19 ↑ | 1.12 ↓ | 9.80 ↑ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.73 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 0.71 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.71 | -0.75 | 1.08 | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.78 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.53 | 4.00 | 1.70 | 0.56 | 2.50 | 1.33 | 0.41 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.80 ↑ | 1.64 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.48 ↑ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.62 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.65 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.94 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lyngby | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Midtjylland | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).