Kết quả bóng đá trận Lyngby vs Odense BK, 19:00 ngày 30/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 30/08/2026
Lyngby
1 Kết thúc HT 0-0 1
Odense BK
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Lyngby Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Lyngby Phút Odense BK
40' James Gomez
40' Gomez J.
43' Julius Askou
43' Askou J.
HT 0-0
46' ⇄▲ Ulrik Yttergard Jenssen ▼ Julius Askou
Isak Snaer Thorvaldsson(Assists:Oskar Buur) (Kiến tạo: Oskar Buur) 1 - 0 ⚽53'
63' ⇄▲ Adam Sorensen ▼ Marcus McCoy
63' ⇄▲ Noah Ganaus ▼ Fiete Arp
Lauge Sandgrav 65'
▲ Asbjorn Bondergaard ▼ Isak Snaer Thorvaldsson65' ⇄
68' Christian Gammelgaard
▲ Cornelius Allen ▼ Oliver Hojer73' ⇄
74' ⇄▲ Jacob Bonde ▼ Topi Keskinen
Munashe Garananga 76'
79' ⇄▲ Magnus Andersen ▼ Peter Therkildsen
Renzo Tytens 86'
▲ Frederik Gytkjaer ▼ Simon Colyn86' ⇄
▲ Mathias Hebo Rasmussen ▼ Gustav Fraulo86' ⇄
90+1' Ulrik Yttergard Jenssen
Frederik Gytkjaer 90+4'
90+5'⚽ 1 - 1 Jacob Bonde(Assists:Alex Ahl-Holmstrom) (Kiến tạo: Alex Ahl-Holmstrom)
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 11 53
Bại 11 34
Ghi bàn 37 1015
Mất bàn 57 1320
Điểm 44 1112

Chủ = Lyngby · Khách = Odense BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lyngby (18)Hiệp 1 / Cả trậnOdense BK (18)
7 (39%)Thắng/Thắng7 (39%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (22%)Hòa/Hòa2 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (11%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

Lyngby

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6033711311
Sân nhà30304439
Sân khách300337012
6 gần6033610--

Odense BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61235758
Sân nhà210122310
Sân khách40223527
6 gần621367--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lyngby 4 (20%)Hòa 4 (20%)Odense BK 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL11/05/24Odense BK1-2 (1-2)Lyngby2-2-0.52.5T
DEN SASL06/04/24Lyngby0-0 (0-0)Odense BK7-8-0.252.5H
DEN SASL04/11/23Lyngby2-2 (0-1)Odense BK10-4+0.252.75H
DEN SASL03/10/23Odense BK1-2 (0-1)Lyngby7-5-0.252.75T
DEN SASL21/05/23Lyngby0-4 (0-2)Odense BK4-402.75B
DEN SASL25/04/23Odense BK2-2 (0-1)Lyngby5-8-0.52.5H
INT CF01/12/22Lyngby1-2 (1-2)Odense BK3-2-0.252.75B
DEN SASL22/10/22Odense BK3-1 (3-0)Lyngby4-5-0.252.75B
DEN SASL18/09/22Lyngby0-2 (0-1)Odense BK8-2+0.252.75B
DEN SASL20/05/21Lyngby1-2 (0-1)Odense BK10-2-0.252.75B
DEN SASL25/04/21Odense BK2-0 (2-0)Lyngby3-5-0.252.5B
DEN SASL04/02/21Odense BK0-1 (0-0)Lyngby6-2-12.75T
DEN SASL24/10/20Lyngby0-3 (0-2)Odense BK3-5-0.52.5B
DEN SASL30/06/20Odense BK3-1 (0-1)Lyngby10-4-0.52.5B
DEN SASL23/06/20Lyngby1-2 (1-1)Odense BK5-6-0.252.75B
DEN SASL10/11/19Lyngby4-3 (2-1)Odense BK4-7-0.252.75T
DEN SASL23/07/19Odense BK4-1 (1-1)Lyngby5-1-0.752.75B
DEN SASL22/04/18Odense BK3-0 (2-0)Lyngby6-3-1.252.75B
DEN SASL07/04/18Lyngby2-2 (1-0)Odense BK1-7-0.52.5H
DEN SASL01/03/18Odense BK3-1 (2-1)Lyngby1-2-0.52.25B

Thành tích gần đây — Lyngby

HBHBHBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup27/08/26FA 20000-0 (0-0)Lyngby3-6+23.25H
DEN SASL23/08/26AC Horsens2-1 (1-0)Lyngby2-902.75B
DEN SASL16/08/26Lyngby1-1 (0-0)Midtjylland3-5-0.753H
DEN SASL09/08/26Randers FC2-0 (1-0)Lyngby3-9-0.252.75B
DEN SASL01/08/26Lyngby2-2 (0-1)Aarhus AGF4-2-0.52.5H
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5-1.253.25B
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6+0.53T
INT CF10/07/26Osters IF0-3 (0-1)Lyngby---T
INT CF04/07/26Lyngby6-3 (3-2)B93 Copenhagen6-3+13.5T
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10+0.253B
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5B
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5+0.52.75T
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6+0.252.5T
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0+0.752.5B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7+0.752.75T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8+0.52.5T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10+0.52.5T
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7+0.52.5T
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6+0.252.5B
INT CF25/03/26Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Lyngby2-9--T

Thành tích gần đây — Odense BK

THBBTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup26/08/26Fredericia1-2 (1-2)Odense BK9-7+0.253T
DEN SASL23/08/26Aarhus AGF2-2 (1-2)Odense BK15-0-0.752.75H
DEN SASL16/08/26Odense BK1-2 (1-1)AC Horsens9-3+0.752.75B
DEN SASL11/08/26Silkeborg IF1-0 (0-0)Odense BK6-303B
DEN SASL04/08/26Odense BK1-0 (0-0)Sonderjyske7-9+0.53T
DEN SASL25/07/26Viborg1-0 (0-0)Odense BK7-10-0.252.75B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5-1.53.5B
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0-0.753B
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.753T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3+13.25T
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4+13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3-0.252.75H
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3+0.753.25B
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3+0.253T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11-0.753.25B
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3+0.253B
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6+13.25T
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7+0.252.75H
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4-0.253T

Đội hình

LyngbyOdense BK
0Dani31Diego Kochen2Oskar Buur24Munashe Garananga25Renzo Tytens30Mikkel Fischer5Oliver Hojer13CCasper Kaarsbo Winther14Lauge Sandgrav19Gustav Fraulo7Simon Colyn10Isak Snaer Thorvaldsson16Viljar Myhra2Peter Therkildsen13Julius Askou15Marcus McCoy29James Gomez8CRasmus Falk Jensen22Ismahila Ouedraogo7Fiete Arp9Topi Keskinen14Christian Gammelgaard18Alex Ahl-Holmstrom

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
19
18
Sút cầu môn
1
8
Tấn công
121
118
Tấn công nguy hiểm
84
43
Sút ngoài cầu môn
13
6
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
17
14
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
418
498
TL chuyền bóng thành công
78%
83%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
8
0
Cứu thua
7
0
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
22
15
Cắt bóng
17
8
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
28
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
1.75
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12
T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lyngby (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Odense BK (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lyngby (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO

Odense BK (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
22
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
41
B.thắng H2
LyngbyOdense BK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
10
T/B
01
H/T
10
H/H
03
H/B
00
B/T
10
B/H
20
B/B
LyngbyOdense BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
35
Thắng 1
33
Hòa
56
Thua 1
23
Thua 2+
LyngbyOdense BK

Lyngby

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Diego Kochen
Thủ môn
8.20/013/240
10Isak Snaer Thorvaldsson
Tiền đạo
8.115/113/151
13Casper Kaarsbo Winther
Tiền vệ
81/043/544
30Mikkel Fischer
Hậu vệ
7.80/043/542
14Lauge Sandgrav
Tiền vệ
7.70/060/661🟨
2Oskar Buur
Hậu vệ
7.410/029/387
24Munashe Garananga
Trung vệ
7.11/022/293🟨
25Renzo Tytens
Hậu vệ
72/024/284🟨
7Simon Colyn
Tiền vệ
6.83/020/300
19Gustav Fraulo
Tiền vệ
6.64/031/381
5Oliver Hojer
Tiền vệ
5.90/012/161
4Cornelius Allen (dự bị)
Hậu vệ
6.82/07/91
16Asbjorn Bondergaard (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/90
26Frederik Gytkjaer (dự bị)
Tiền đạo
-1/02/20🟨
8Mathias Hebo Rasmussen (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30

Odense BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Rasmus Falk Jensen
Tiền vệ
7.52/066/755
9Topi Keskinen
Tiền đạo
7.31/113/180
18Alex Ahl-Holmstrom
Trung phong
7.213/110/160
14Christian Gammelgaard
Tiền đạo cánh phải
6.93/127/300🟨
22Ismahila Ouedraogo
Tiền vệ
6.80/051/642
2Peter Therkildsen
Hậu vệ
6.71/031/403
7Fiete Arp
Tiền vệ
6.50/011/180
13Julius Askou
Hậu vệ
6.40/035/380🟨
16Viljar Myhra
Thủ môn
6.20/040/470
29James Gomez
Hậu vệ
6.20/046/542🟨
15Marcus McCoy
Hậu vệ
6.20/023/300
6Jacob Bonde (dự bị)
Tiền vệ
7.511/18/91
17Noah Ganaus (dự bị)
Tiền đạo
6.95/35/60
3Adam Sorensen (dự bị)
Hậu vệ
6.50/09/111
28Magnus Andersen (dự bị)
Hậu vệ
6.50/07/90
5Ulrik Yttergard Jenssen (dự bị)
Hậu vệ
6.32/129/341🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lyngby Thông tin Odense BK
1921-3-30 Thành lập 1887-7-10
Lyngby Stadion Sân nhà Fionia Park
12000 Sức chứa 16000
HLV Alexander Zorniger
Lyngby Khu vực Odense
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.552.800.943.000.780.870.250.91
Live2.053.552.800.90 ↓3.000.82 ↑0.85 ↓0.250.93 ↑
EasybetsSớm2.183.402.900.993.000.820.830.250.97
Live1.04 ↓14.00 ↑331.00 ↑4.90 ↑1.500.01 ↓0.74 ↓0.001.21 ↑
VcbetSớm2.253.502.750.862.750.971.040.250.80
Live1.03 ↓11.00 ↑301.00 ↑2.90 ↑1.500.24 ↓0.60 ↓0.001.37 ↑
Mansion88Sớm1.943.703.300.842.751.020.920.250.96
Live1.02 ↓9.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm2.353.552.750.652.501.100.700.001.05
Live17.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.293.552.700.772.750.90---
Live1.01 ↓19.09 ↑100.00 ↑7.22 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.033.653.100.832.751.030.860.251.02
Live1.02 ↓9.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm2.143.702.911.023.000.850.920.250.96
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.213.292.730.872.750.991.030.250.85
Live1.02 ↓8.40 ↑265.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.283.422.591.023.000.821.040.250.82
Live1.05 ↓8.15 ↑62.00 ↑5.85 ↑1.500.07 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.053.402.900.602.501.20---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.353.502.651.023.000.740.740.001.02
Live16.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑11.58 ↑2.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.083.653.250.993.000.820.830.251.00
Live1.20 ↓5.49 ↑29.41 ↑4.40 ↑1.500.17 ↓0.69 ↓0.001.20 ↑
HK Jockey ClubSớm2.053.402.850.782.750.92---
Live2.00 ↓3.50 ↑2.88 ↑1.07 ↑3.250.67 ↓---
BwinSớm2.153.603.000.602.501.15---
Live1.01 ↓18.50 ↑151.00 ↑0.78 ↑1.500.90 ↓---
1xBetSớm2.363.602.750.642.501.180.710.001.01
Live19.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑7.24 ↑1.500.08 ↓0.77 ↑0.001.08 ↑
SNAISớm2.003.753.10------
Live2.10 ↑3.753.00 ↓------
Bet 365Sớm2.253.502.900.832.750.980.980.250.83
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.153.403.000.622.501.150.780.250.83
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓0.72 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lyngby+1/4Chưa có trận cùng mức
Odense BK-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).