Kết quả bóng đá trận Lyngby vs Odense BK, 19:00 ngày 30/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 30/08/2026
Lyngby 1 Kết thúc HT 0-0 1
Odense BK
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Lyngby Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Lyngby | Phút | |
| 40' | James Gomez | |
| 40' | Gomez J. | |
| 43' | Julius Askou | |
| 43' | Askou J. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ulrik Yttergard Jenssen ▼ Julius Askou | |
| Isak Snaer Thorvaldsson(Assists:Oskar Buur) (Kiến tạo: Oskar Buur) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 63' ⇄ | ▲ Adam Sorensen ▼ Marcus McCoy | |
| 63' ⇄ | ▲ Noah Ganaus ▼ Fiete Arp | |
| Lauge Sandgrav | 65' | |
| ▲ Asbjorn Bondergaard ▼ Isak Snaer Thorvaldsson | 65' ⇄ | |
| 68' | Christian Gammelgaard | |
| ▲ Cornelius Allen ▼ Oliver Hojer | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Jacob Bonde ▼ Topi Keskinen | |
| Munashe Garananga | 76' | |
| 79' ⇄ | ▲ Magnus Andersen ▼ Peter Therkildsen | |
| Renzo Tytens | 86' | |
| ▲ Frederik Gytkjaer ▼ Simon Colyn | 86' ⇄ | |
| ▲ Mathias Hebo Rasmussen ▼ Gustav Fraulo | 86' ⇄ | |
| 90+1' | Ulrik Yttergard Jenssen | |
| Frederik Gytkjaer | 90+4' | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 1 Jacob Bonde(Assists:Alex Ahl-Holmstrom) (Kiến tạo: Alex Ahl-Holmstrom) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = Lyngby · Khách = Odense BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyngby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Lyngby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 11 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Odense BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lyngby 4 (20%)Hòa 4 (20%)Odense BK 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/24 | Odense BK | 1-2 (1-2) | Lyngby | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/24 | Lyngby | 0-0 (0-0) | Odense BK | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/11/23 | Lyngby | 2-2 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/10/23 | Odense BK | 1-2 (0-1) | Lyngby | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/23 | Lyngby | 0-4 (0-2) | Odense BK | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/23 | Odense BK | 2-2 (0-1) | Lyngby | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/12/22 | Lyngby | 1-2 (1-2) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/10/22 | Odense BK | 3-1 (3-0) | Lyngby | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/09/22 | Lyngby | 0-2 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/21 | Lyngby | 1-2 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/21 | Odense BK | 2-0 (2-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/02/21 | Odense BK | 0-1 (0-0) | Lyngby | -1 | 2.75 | T |
| 24/10/20 | Lyngby | 0-3 (0-2) | Odense BK | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/06/20 | Odense BK | 3-1 (0-1) | Lyngby | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/06/20 | Lyngby | 1-2 (1-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/11/19 | Lyngby | 4-3 (2-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/19 | Odense BK | 4-1 (1-1) | Lyngby | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/04/18 | Odense BK | 3-0 (2-0) | Lyngby | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/18 | Lyngby | 2-2 (1-0) | Odense BK | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/03/18 | Odense BK | 3-1 (2-1) | Lyngby | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Lyngby
HBHBHBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | FA 2000 | 0-0 (0-0) | Lyngby | +2 | 3.25 | H |
| 23/08/26 | AC Horsens | 2-1 (1-0) | Lyngby | 0 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Lyngby | 1-1 (0-0) | Midtjylland | -0.75 | 3 | H |
| 09/08/26 | Randers FC | 2-0 (1-0) | Lyngby | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Lyngby | 2-2 (0-1) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | Lyngby | +0.5 | 3 | T |
| 10/07/26 | Osters IF | 0-3 (0-1) | Lyngby | - | - | T |
| 04/07/26 | Lyngby | 6-3 (3-2) | B93 Copenhagen | +1 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | +0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Kolding IF | 1-3 (1-1) | Lyngby | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hvidovre IF | 0-2 (0-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Lyngby | 1-2 (1-1) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Hillerod Fodbold | 1-3 (0-0) | Lyngby | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Lyngby | 3-1 (1-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-2 (0-2) | Lyngby | - | - | T |
Thành tích gần đây — Odense BK
THBBTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Fredericia | 1-2 (1-2) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 23/08/26 | Aarhus AGF | 2-2 (1-2) | Odense BK | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Odense BK | 1-2 (1-1) | AC Horsens | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Silkeborg IF | 1-0 (0-0) | Odense BK | 0 | 3 | B |
| 04/08/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Viborg | 1-0 (0-0) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Brondby IF | 4-0 (2-0) | Odense BK | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Odense BK | 2-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 3 | T |
| 29/06/26 | Odense BK | 2-1 (1-0) | Kolding IF | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Odense BK | 0-1 (0-1) | Vejle | +1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Randers FC | 2-2 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Fredericia | 0-2 (0-2) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Fredericia | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Odense BK | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
Lyngby
Odense BK
0Dani31Diego Kochen2Oskar Buur24Munashe Garananga25Renzo Tytens30Mikkel Fischer5Oliver Hojer13CCasper Kaarsbo Winther14Lauge Sandgrav19Gustav Fraulo7Simon Colyn10Isak Snaer Thorvaldsson16Viljar Myhra2Peter Therkildsen13Julius Askou15Marcus McCoy29James Gomez8CRasmus Falk Jensen22Ismahila Ouedraogo7Fiete Arp9Topi Keskinen14Christian Gammelgaard18Alex Ahl-Holmstrom
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 0Dani
- 2Oskar Buur🎯 Kiến tạo 53'7.4
- 5Oliver Hojer▼ Rời sân 73'5.9
- 7Simon Colyn▼ Rời sân 86'6.8
- 10Isak Snaer Thorvaldsson⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 65'8.1
- 13Casper Kaarsbo Winther C8
- 14Lauge Sandgrav🟨 Thẻ vàng 65'7.7
- 19Gustav Fraulo▼ Rời sân 86'6.6
- 24Munashe Garananga🟨 Thẻ vàng 76'7.1
- 25Renzo Tytens🟨 Thẻ vàng 86'7
- 30Mikkel Fischer7.8
- 31Diego Kochen8.2
Khách · 4231
- 2Peter Therkildsen▼ Rời sân 79'6.7
- 7Fiete Arp▼ Rời sân 63'6.5
- 8Rasmus Falk Jensen C7.5
- 9Topi Keskinen▼ Rời sân 74'7.3
- 13Julius Askou🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 14Christian Gammelgaard🟨 Thẻ vàng 68'6.9
- 15Marcus McCoy▼ Rời sân 63'6.2
- 16Viljar Myhra6.2
- 18Alex Ahl-Holmstrom🎯 Kiến tạo 90+5'7.2
- 22Ismahila Ouedraogo6.8
- 29James Gomez🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1918
Sút cầu môn
18
Tấn công
121118
Tấn công nguy hiểm
8443
Sút ngoài cầu môn
136
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
418498
TL chuyền bóng thành công
78%83%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
80
Cứu thua
70
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2215
Cắt bóng
178
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2833
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.971.75
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyngby (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Odense BK (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lyngby (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO
Odense BK (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lyngby
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Diego Kochen Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 10Isak Snaer Thorvaldsson Tiền đạo | 8.1 | 1 | 5/1 | 13/15 | 1 | ||
| 13Casper Kaarsbo Winther Tiền vệ | 8 | 1/0 | 43/54 | 4 | |||
| 30Mikkel Fischer Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 43/54 | 2 | |||
| 14Lauge Sandgrav Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 60/66 | 1 | 🟨 | ||
| 2Oskar Buur Hậu vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 29/38 | 7 | ||
| 24Munashe Garananga Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 22/29 | 3 | 🟨 | ||
| 25Renzo Tytens Hậu vệ | 7 | 2/0 | 24/28 | 4 | 🟨 | ||
| 7Simon Colyn Tiền vệ | 6.8 | 3/0 | 20/30 | 0 | |||
| 19Gustav Fraulo Tiền vệ | 6.6 | 4/0 | 31/38 | 1 | |||
| 5Oliver Hojer Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 4Cornelius Allen (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 7/9 | 1 | |||
| 16Asbjorn Bondergaard (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 26Frederik Gytkjaer (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 8Mathias Hebo Rasmussen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Odense BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Rasmus Falk Jensen Tiền vệ | 7.5 | 2/0 | 66/75 | 5 | |||
| 9Topi Keskinen Tiền đạo | 7.3 | 1/1 | 13/18 | 0 | |||
| 18Alex Ahl-Holmstrom Trung phong | 7.2 | 1 | 3/1 | 10/16 | 0 | ||
| 14Christian Gammelgaard Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 3/1 | 27/30 | 0 | 🟨 | ||
| 22Ismahila Ouedraogo Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 51/64 | 2 | |||
| 2Peter Therkildsen Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 31/40 | 3 | |||
| 7Fiete Arp Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/18 | 0 | |||
| 13Julius Askou Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 35/38 | 0 | 🟨 | ||
| 16Viljar Myhra Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 40/47 | 0 | |||
| 29James Gomez Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 46/54 | 2 | 🟨 | ||
| 15Marcus McCoy Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 6Jacob Bonde (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 8/9 | 1 | ||
| 17Noah Ganaus (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 5/3 | 5/6 | 0 | |||
| 3Adam Sorensen (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 28Magnus Andersen (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 5Ulrik Yttergard Jenssen (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 2/1 | 29/34 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lyngby | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-3-30 | Thành lập | 1887-7-10 |
| Lyngby Stadion | Sân nhà | Fionia Park |
| 12000 | Sức chứa | 16000 |
| HLV | Alexander Zorniger | |
| Lyngby | Khu vực | Odense |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.55 | 2.80 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.05 | 3.55 | 2.80 | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.90 | 0.99 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 331.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.86 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.30 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.55 | 2.70 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.09 ↑ | 100.00 ↑ | 7.22 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.65 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.70 | 2.91 | 1.02 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.29 | 2.73 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.42 | 2.59 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.15 ↑ | 62.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 1.02 | 3.00 | 0.74 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 11.58 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.65 | 3.25 | 0.99 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.49 ↑ | 29.41 ↑ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.85 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↑ | 2.88 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.60 | 2.75 | 0.64 | 2.50 | 1.18 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.24 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.75 | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.90 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.78 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lyngby | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Odense BK | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).