Kết quả bóng đá trận Lyon vs Le Havre, 01:45 ngày 30/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 30/08/2026
Lyon 1 Kết thúc HT 0-0 1
Le Havre
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Parc Olympique Lyonnais Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Lyon
Le Havre
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francois Letexier
🚩 Việt vị
2'
🚩 Việt vị
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Mbwana Samatta (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) — bị cản phá
14'
🚩 Việt vị
22'
🎯 Dứt điểm - Simon Ebonog (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Rassoul Ndiaye (chân phải) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Djibril Ouziad (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Ayumu Seko (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Kaito Mizuta (chân phải) — chệch khung thành
41'
🟨 Thẻ vàng - Ayumu Seko
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Amir Richardson (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Kaito Mizuta (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
54'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Mbwana Samatta (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Malick Fofana, ra Kail Boudache
🔁 Thay người: vào Noah Nartey, ra Mads Bidstrup
65'
🔁 Thay người: vào Fode Doucoure, ra Djibril Ouziad
65'
🔁 Thay người: vào Josh Maja, ra Kaito Mizuta
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Corentin Tolisso
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
74'
⚽ BÀN THẮNG - Mbwana Samatta 0-1, kiến tạo: Fode Doucoure
74'
🎯 Dứt điểm - Mbwana Samatta (đánh đầu) — vào lưới
76'
🔁 Thay người: vào Enzo Koffi, ra Timothee Pembele
76'
🔁 Thay người: vào Sota Nakamura, ra Simon Ebonog
🔁 Thay người: vào Pavel Sulc, ra Ernest Nuamah
🔁 Thay người: vào Abner Vinicius Da Silva Santos, ra Nicolas Tagliafico
82'
🎯 Dứt điểm - Enzo Koffi (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Mbwana Samatta (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Lois Openda 1-1, kiến tạo: Zachary Athekame
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) — vào lưới
90+1'
🔁 Thay người: vào Vincent Sasso, ra Mbwana Samatta
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — bị chặn
90+2'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Sota Nakamura
🎯 Dứt điểm - Zachary Athekame (chân phải) — bị chặn
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Fode Doucoure
🎯 Dứt điểm - Pavel Sulc (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zachary Athekame (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Lyon | Phút | |
| 41' | Ayumu Seko | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Malick Fofana ▼ Kail Boudache | 61' ⇄ | |
| ▲ Noah Nartey ▼ Mads Bidstrup | 62' ⇄ | |
| Corentin Tolisso 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| 65' ⇄ | ▲ Fode Doucoure ▼ Djibril Ouziad | |
| 65' ⇄ | ▲ Josh Maja ▼ Kaito Mizuta | |
| Corentin Tolisso(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 67' | |
| 74' | ⚽ 1 - 1 Mbwana Samatta(Assists:Fode Doucoure) (Kiến tạo: Fode Doucoure) | |
| 76' ⇄ | ▲ Enzo Koffi ▼ Timothee Pembele | |
| 76' ⇄ | ▲ Sota Nakamura ▼ Simon Ebonog | |
| ▲ Pavel Sulc ▼ Ernest Nuamah | 80' ⇄ | |
| ▲ Abner Vinicius Da Silva Santos ▼ Nicolas Tagliafico | 80' ⇄ | |
| Lois Openda(Assists:Zachary Athekame) (Kiến tạo: Zachary Athekame) 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Vincent Sasso ▼ Mbwana Samatta | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 2 Sota Nakamura | |
| 90+4' | 📺 Sota Nakamura(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 90+6' | Fode Doucoure | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 9 |
Chủ = Lyon · Khách = Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Lyon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Le Havre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 7 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Lyon 5 (63%)Hòa 2 (25%)Le Havre 1 (13%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Le Havre | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | Lyon | 1-0 (0-0) | Le Havre | +1 | 2.5 | T |
| 16/03/25 | Lyon | 4-2 (1-2) | Le Havre | +1.5 | 3 | T |
| 20/10/24 | Le Havre | 0-4 (0-1) | Lyon | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/01/24 | Le Havre | 3-1 (1-0) | Lyon | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/09/23 | Lyon | 0-0 (0-0) | Le Havre | +1 | 2.75 | H |
| 15/02/09 | Lyon | 3-1 (2-0) | Le Havre | +1.75 | 2.75 | T |
| 21/09/08 | Le Havre | 0-1 (0-1) | Lyon | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lyon
BTHTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Lyon | 1-2 (0-2) | Fenerbahce | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/08/26 | Toulouse | 0-2 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-1) | Lyon | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/08/26 | Lyon | 3-0 (1-0) | AC Sparta Prague | +1 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Lyon | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Lyon | 0 | 3 | B |
| 24/07/26 | VfL Wolfsburg | 0-2 (0-0) | Lyon | +1.5 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | B |
| 15/07/26 | Lyon | 2-1 (1-1) | Servette | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Lyon | 5-2 (1-0) | Macon | - | - | T |
| 18/05/26 | Lyon | 0-4 (0-3) | Lens | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Toulouse | 2-1 (1-0) | Lyon | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Lyon | 4-2 (2-1) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Lyon | 3-2 (1-1) | AJ Auxerre | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | -1.5 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Lyon | 2-0 (0-0) | Lorient | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Angers | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Lyon | 1-2 (1-0) | Monaco | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Lyon | 0-2 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Le Havre
BTBBHTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Le Havre | 0-1 (0-1) | Monaco | -0.5 | 3 | B |
| 15/08/26 | Le Mans | 0-1 (0-1) | Le Havre | 0 | 3 | T |
| 09/08/26 | Real Oviedo | 3-2 (2-2) | Le Havre | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Ipswich Town | 1-0 (0-0) | Le Havre | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-1) | Le Havre | - | - | H |
| 25/07/26 | Le Havre | 2-1 (0-1) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 17/07/26 | Le Havre | 1-2 (1-2) | Amiens | - | - | B |
| 18/05/26 | Lorient | 0-2 (0-1) | Le Havre | 0 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Le Havre | 0-1 (0-0) | Marseille | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Lille | 1-1 (1-1) | Le Havre | -1.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Le Havre | 4-4 (2-2) | Metz | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Angers | 1-1 (1-1) | Le Havre | 0 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Nice | 1-1 (0-1) | Le Havre | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Le Havre | 1-1 (1-1) | AJ Auxerre | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Paris FC | 3-2 (2-0) | Le Havre | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Le Havre | 0-0 (0-0) | Lyon | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Stade Brestois | 2-0 (1-0) | Le Havre | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Le Havre | 0-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Nantes | 2-0 (2-0) | Le Havre | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Le Havre | 2-1 (1-1) | Toulouse | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Lyon
Le Havre
1Dominik Greif3Nicolas Tagliafico13Zachary Athekame19Moussa Niakhate20Felix Bacher2Mads Bidstrup23Tyler Morton7Ernest Nuamah8CCorentin Tolisso26Kail Boudache17Lois Openda77Lionel Mpasi5Ahmed Touba6Junior Mwanga15Ayumu Seko7Amir Richardson26Simon Ebonog32Timothee Pembele33Djibril Ouziad14CRassoul Ndiaye17Kaito Mizuta25Mbwana Samatta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Dominik Greif7.4
- 2Mads Bidstrup▼ Rời sân 62'6.5
- 3Nicolas Tagliafico▼ Rời sân 80'6.5
- 7Ernest Nuamah▼ Rời sân 80'7.6
- 8Corentin Tolisso C⚽ Ghi bàn 65'6.3
- 13Zachary Athekame🎯 Kiến tạo 87'7.8
- 17Lois Openda⚽ Ghi bàn 87'8
- 19Moussa Niakhate6.8
- 20Felix Bacher6.9
- 23Tyler Morton7.1
- 26Kail Boudache▼ Rời sân 61'6.8
Khách · 3421
- 5Ahmed Touba6.8
- 6Junior Mwanga6.6
- 7Amir Richardson7.1
- 14Rassoul Ndiaye C6.8
- 15Ayumu Seko🟨 Thẻ vàng 41'6.9
- 17Kaito Mizuta▼ Rời sân 65'6.7
- 25Mbwana Samatta⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 90+1'7.2
- 26Simon Ebonog▼ Rời sân 76'7.3
- 32Timothee Pembele▼ Rời sân 76'6.7
- 33Djibril Ouziad▼ Rời sân 65'6.9
- 77Lionel Mpasi6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
54
Tấn công
8771
Tấn công nguy hiểm
6536
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
167
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
459344
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
716
Việt vị
53
Cứu thua
35
Tắc bóng
17
Quả ném biên
208
Cắt bóng
518
Tạt bóng thành công
104
Chuyền dài
3629
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.680.66
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyon (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Le Havre (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lyon (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Le Havre (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lyon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Lois Openda Trung phong | 8 | 1 | 4/2 | 8/11 | 1 | ||
| 13Zachary Athekame Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 1/0 | 40/47 | 1 | ||
| 7Ernest Nuamah Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 2/0 | 26/30 | 0 | |||
| 1Dominik Greif Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 23Tyler Morton Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 48/57 | 5 | |||
| 20Felix Bacher Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 54/59 | 2 | |||
| 19Moussa Niakhate Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 58/67 | 1 | |||
| 26Kail Boudache Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 3Nicolas Tagliafico Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 33/39 | 3 | |||
| 2Mads Bidstrup Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 8Corentin Tolisso Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 4/2 | 30/39 | 0 | |||
| 16Abner Vinicius Da Silva Santos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 11Malick Fofana (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 7/9 | 1 | |||
| 10Pavel Sulc (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 99Noah Nartey (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 10/10 | 0 |
Le Havre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Simon Ebonog Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/1 | 28/30 | 4 | |||
| 25Mbwana Samatta Trung phong | 7.2 | 1 | 4/1 | 15/24 | 0 | ||
| 7Amir Richardson Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 39/43 | 7 | |||
| 77Lionel Mpasi Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/43 | 0 | |||
| 15Ayumu Seko Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 30/34 | 3 | 🟨 | ||
| 33Djibril Ouziad Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 19/25 | 3 | |||
| 5Ahmed Touba Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 39/44 | 3 | |||
| 14Rassoul Ndiaye Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 18/23 | 4 | |||
| 32Timothee Pembele Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 15/17 | 4 | |||
| 17Kaito Mizuta Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 14/17 | 0 | |||
| 6Junior Mwanga Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 22/22 | 2 | |||
| 27Enzo Koffi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 23Vincent Sasso (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 13Fode Doucoure (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 5/8 | 5 | 🟨 | |
| 30Sota Nakamura (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 9Josh Maja (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lyon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1872 |
| Parc Olympique Lyonnais | Sân nhà | Stade Oceane |
| 42000 | Sức chứa | 16382 |
| Paulo Fonseca | HLV | Didier Digard |
| Lyon | Khu vực | Le Havre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.35 | 5.90 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.41 | 4.35 | 5.90 | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.30 | 6.70 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 1.07 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 97.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.14 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.50 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 1.05 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.80 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 1.00 | 1.09 |
| Live | 79.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.11 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 5.50 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.12 ↓ | 20.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.30 | 5.40 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 4.82 ↑ | 1.25 ↓ | 15.55 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.80 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 1.00 | 1.09 |
| Live | 79.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.11 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.60 | 6.20 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.07 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.17 | 6.40 | 1.01 | 2.75 | 0.87 | 1.05 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.17 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.26 | 5.95 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 5.65 ↑ | 1.23 ↓ | 16.20 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.40 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 26.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 6.25 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 8.86 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.44 | 6.45 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 5.19 ↑ | 1.25 ↓ | 14.47 ↑ | 3.83 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.73 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 3.95 | 6.20 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.09 ↓ | 20.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.75 | 0.13 ↓ | 2.18 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.50 | 6.25 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 21.00 ↑ | 0.72 | 1.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.66 | 5.79 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 1.53 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 8.88 ↑ | 1.07 ↓ | 44.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.21 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.25 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.75 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 36.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lyon | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Le Havre | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).