Kết quả bóng đá trận Lyon vs Le Havre, 01:45 ngày 30/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 30/08/2026
Lyon
1 Kết thúc HT 0-0 1
Le Havre
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Parc Olympique Lyonnais Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

LyonLe Havre
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francois Letexier
🚩 Việt vị
1'
2'
🚩 Việt vị
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Mbwana Samatta (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) — bị cản phá
13'
14'
🚩 Việt vị
22'
🎯 Dứt điểm - Simon Ebonog (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Rassoul Ndiaye (chân phải) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Djibril Ouziad (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Ayumu Seko (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
37'
39'
🎯 Dứt điểm - Kaito Mizuta (chân phải) — chệch khung thành
41'
🟨 Thẻ vàng - Ayumu Seko
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị cản phá
45'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Amir Richardson (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Kaito Mizuta (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
53'
54'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (đánh đầu) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — chệch khung thành
56'
58'
🎯 Dứt điểm - Mbwana Samatta (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Malick Fofana, ra Kail Boudache
61'
🔁 Thay người: vào Noah Nartey, ra Mads Bidstrup
62'
65'
🔁 Thay người: vào Fode Doucoure, ra Djibril Ouziad
65'
🔁 Thay người: vào Josh Maja, ra Kaito Mizuta
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Corentin Tolisso
65'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) — bị chặn
71'
🚩 Việt vị
73'
74'
⚽ BÀN THẮNG - Mbwana Samatta 0-1, kiến tạo: Fode Doucoure
74'
🎯 Dứt điểm - Mbwana Samatta (đánh đầu) — vào lưới
76'
🔁 Thay người: vào Enzo Koffi, ra Timothee Pembele
76'
🔁 Thay người: vào Sota Nakamura, ra Simon Ebonog
🔁 Thay người: vào Pavel Sulc, ra Ernest Nuamah
80'
🔁 Thay người: vào Abner Vinicius Da Silva Santos, ra Nicolas Tagliafico
80'
82'
🎯 Dứt điểm - Enzo Koffi (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Mbwana Samatta (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
85'
⛳ Phạt góc
87'
⚽ BÀN THẮNG - Lois Openda 1-1, kiến tạo: Zachary Athekame
87'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) — vào lưới
87'
90+1'
🔁 Thay người: vào Vincent Sasso, ra Mbwana Samatta
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — bị chặn
90+2'
90+2'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Sota Nakamura
🎯 Dứt điểm - Zachary Athekame (chân phải) — bị chặn
90+6'
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Fode Doucoure
🎯 Dứt điểm - Pavel Sulc (đánh đầu) — bị cản phá
90+7'
🚩 Việt vị
90+8'
🚩 Việt vị
90+8'
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Zachary Athekame (đánh đầu) — chệch khung thành
90+9'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Lyon Phút Le Havre
41' Ayumu Seko
HT 0-0
▲ Malick Fofana ▼ Kail Boudache61' ⇄
▲ Noah Nartey ▼ Mads Bidstrup62' ⇄
Corentin Tolisso 1 - 0 ⚽65'
65' ⇄▲ Fode Doucoure ▼ Djibril Ouziad
65' ⇄▲ Josh Maja ▼ Kaito Mizuta
Corentin Tolisso(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR67'
74'⚽ 1 - 1 Mbwana Samatta(Assists:Fode Doucoure) (Kiến tạo: Fode Doucoure)
76' ⇄▲ Enzo Koffi ▼ Timothee Pembele
76' ⇄▲ Sota Nakamura ▼ Simon Ebonog
▲ Pavel Sulc ▼ Ernest Nuamah80' ⇄
▲ Abner Vinicius Da Silva Santos ▼ Nicolas Tagliafico80' ⇄
Lois Openda(Assists:Zachary Athekame) (Kiến tạo: Zachary Athekame) 2 - 1 ⚽87'
90+1' ⇄▲ Vincent Sasso ▼ Mbwana Samatta
90+2'⚽ 2 - 2 Sota Nakamura
90+4'📺 Sota Nakamura(Reason:Goal cancelled) VAR
90+6' Fode Doucoure
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 11 33
Bại 01 25
Ghi bàn 68 1814
Mất bàn 14 813
Điểm 74 189

Chủ = Lyon · Khách = Le Havre

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lyon (16)Hiệp 1 / Cả trậnLe Havre (11)
6 (38%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (19%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (13%)Hòa/Hòa3 (27%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
2 (13%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Lyon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6321114112
Sân nhà32108271
Sân khách31113245
6 gần621389--

Le Havre

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng502347218
Sân nhà301213116
Sân khách201134113
6 gần621367--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Lyon 5 (63%)Hòa 2 (25%)Le Havre 1 (13%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D115/03/26Le Havre0-0 (0-0)Lyon2-2+0.52.5H
FRA D114/12/25Lyon1-0 (0-0)Le Havre5-4+12.5T
FRA D116/03/25Lyon4-2 (1-2)Le Havre4-1+1.53T
FRA D120/10/24Le Havre0-4 (0-1)Lyon4-6+0.252.5T
FRA D114/01/24Le Havre3-1 (1-0)Lyon3-7+0.252.5B
FRA D118/09/23Lyon0-0 (0-0)Le Havre6-1+12.75H
FRA D115/02/09Lyon3-1 (2-0)Le Havre-+1.752.75T
FRA D121/09/08Le Havre0-1 (0-1)Lyon-+0.752.25T

Thành tích gần đây — Lyon

BTHTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL27/08/26Lyon1-2 (0-2)Fenerbahce5-7+0.52.5B
FRA D123/08/26Toulouse0-2 (0-0)Lyon6-5+0.52.75T
UEFA CL19/08/26Fenerbahce1-1 (0-1)Lyon3-0-0.52.75H
UEFA CL12/08/26Lyon3-0 (1-0)AC Sparta Prague7-1+12.75T
UEFA CL05/08/26AC Sparta Prague2-1 (0-1)Lyon6-9+0.252.75B
INT CF30/07/26Real Betis4-0 (2-0)Lyon5-103B
INT CF24/07/26VfL Wolfsburg0-2 (0-0)Lyon-+1.53.75T
INT CF19/07/26Slavia Praha2-0 (0-0)Lyon---B
INT CF15/07/26Lyon2-1 (1-1)Servette3-2+1.253.5T
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3+1.253.25T
INT CF08/07/26Lyon5-2 (1-0)Macon---T
FRA D118/05/26Lyon0-4 (0-3)Lens20-8+0.52.75B
FRA D111/05/26Toulouse2-1 (1-0)Lyon7-8+0.52.5B
FRA D104/05/26Lyon4-2 (2-1)Rennes7-5+0.252.75T
FRA D125/04/26Lyon3-2 (1-1)AJ Auxerre6-3+0.752.5T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5-1.53.25T
FRA D113/04/26Lyon2-0 (0-0)Lorient4-6+0.752.5T
FRA D105/04/26Angers0-0 (0-0)Lyon3-7+0.52.25H
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75B
UEFA EL20/03/26Lyon0-2 (0-0)Celta Vigo1-6+0.52.25B

Thành tích gần đây — Le Havre

BTBBHTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D123/08/26Le Havre0-1 (0-1)Monaco7-4-0.53B
INT CF15/08/26Le Mans0-1 (0-1)Le Havre3-403T
INT CF09/08/26Real Oviedo3-2 (2-2)Le Havre4-6-0.252.5B
INT CF05/08/26Ipswich Town1-0 (0-0)Le Havre3-3-0.52.75B
INT CF31/07/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-1)Le Havre---H
INT CF25/07/26Le Havre2-1 (0-1)Red Star FC 93---T
INT CF17/07/26Le Havre1-2 (1-2)Amiens---B
FRA D118/05/26Lorient0-2 (0-1)Le Havre5-102.5T
FRA D111/05/26Le Havre0-1 (0-0)Marseille3-0-0.752.75B
FRA D103/05/26Lille1-1 (1-1)Le Havre14-5-1.252.5H
FRA D126/04/26Le Havre4-4 (2-2)Metz6-4+0.52.5H
FRA D119/04/26Angers1-1 (1-1)Le Havre4-302.25H
FRA D112/04/26Nice1-1 (0-1)Le Havre5-2-0.52.5H
FRA D105/04/26Le Havre1-1 (1-1)AJ Auxerre5-5+0.252.25H
FRA D122/03/26Paris FC3-2 (2-0)Le Havre9-5-0.52.25B
FRA D115/03/26Le Havre0-0 (0-0)Lyon2-2-0.52.5H
FRA D108/03/26Stade Brestois2-0 (1-0)Le Havre1-3-0.52.25B
FRA D101/03/26Le Havre0-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3-1.753.25B
FRA D122/02/26Nantes2-0 (2-0)Le Havre5-6-0.252.25B
FRA D115/02/26Le Havre2-1 (1-1)Toulouse1-10-0.252.25T

Đội hình

LyonLe Havre
1Dominik Greif3Nicolas Tagliafico13Zachary Athekame19Moussa Niakhate20Felix Bacher2Mads Bidstrup23Tyler Morton7Ernest Nuamah8CCorentin Tolisso26Kail Boudache17Lois Openda77Lionel Mpasi5Ahmed Touba6Junior Mwanga15Ayumu Seko7Amir Richardson26Simon Ebonog32Timothee Pembele33Djibril Ouziad14CRassoul Ndiaye17Kaito Mizuta25Mbwana Samatta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
87
71
Tấn công nguy hiểm
65
36
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
16
7
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
459
344
TL chuyền bóng thành công
85%
82%
Phạm lỗi
7
16
Việt vị
5
3
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
1
7
Quả ném biên
20
8
Cắt bóng
5
18
Tạt bóng thành công
10
4
Chuyền dài
36
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.68
0.66
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lyon (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Le Havre (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lyon (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Le Havre (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
LyonLe Havre

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
LyonLe Havre

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
33
Thắng 1
27
Hòa
47
Thua 1
42
Thua 2+
LyonLe Havre

Lyon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Lois Openda
Trung phong
814/28/111
13Zachary Athekame
Hậu vệ phải
7.811/040/471
7Ernest Nuamah
Tiền đạo cánh phải
7.62/026/300
1Dominik Greif
Thủ môn
7.40/031/350
23Tyler Morton
Tiền vệ phòng ngự
7.11/048/575
20Felix Bacher
Trung vệ
6.90/054/592
19Moussa Niakhate
Trung vệ
6.80/058/671
26Kail Boudache
Tiền đạo cánh phải
6.80/017/210
3Nicolas Tagliafico
Hậu vệ trái
6.50/033/393
2Mads Bidstrup
Tiền vệ trung tâm
6.50/015/190
8Corentin Tolisso
Tiền vệ trung tâm
6.34/230/390
16Abner Vinicius Da Silva Santos (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/08/130
11Malick Fofana (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/07/91
10Pavel Sulc (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/13/30
99Noah Nartey (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/010/100

Le Havre

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Simon Ebonog
Tiền vệ trung tâm
7.31/128/304
25Mbwana Samatta
Trung phong
7.214/115/240
7Amir Richardson
Tiền vệ trung tâm
7.11/039/437
77Lionel Mpasi
Thủ môn
6.90/026/430
15Ayumu Seko
Trung vệ
6.91/030/343🟨
33Djibril Ouziad
Tiền đạo
6.91/019/253
5Ahmed Touba
Trung vệ
6.80/039/443
14Rassoul Ndiaye
Tiền vệ trung tâm
6.81/118/234
32Timothee Pembele
Hậu vệ phải
6.70/015/174
17Kaito Mizuta
Tiền vệ tấn công
6.72/014/170
6Junior Mwanga
Tiền vệ phòng ngự
6.60/022/222
27Enzo Koffi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.81/13/30
23Vincent Sasso (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/01
13Fode Doucoure (dự bị)
Hậu vệ phải
6.710/05/85🟨
30Sota Nakamura (dự bị)
Trung phong
6.50/03/31
9Josh Maja (dự bị)
Trung phong
6.30/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lyon Thông tin Le Havre
1950 Thành lập 1872
Parc Olympique Lyonnais Sân nhà Stade Oceane
42000 Sức chứa 16382
Paulo Fonseca HLV Didier Digard
Lyon Khu vực Le Havre
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.414.355.900.932.750.871.041.250.80
Live1.414.355.900.98 ↑1.500.80 ↓1.12 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm1.424.306.701.002.750.851.071.250.78
Live97.00 ↑6.10 ↑1.14 ↓3.70 ↑3.500.10 ↓2.50 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm1.444.206.500.952.750.871.051.250.78
Live10.00 ↑1.07 ↓26.00 ↑2.35 ↑2.500.31 ↓1.89 ↑0.250.44 ↓
Mansion88Sớm1.484.305.800.972.750.890.791.001.09
Live79.00 ↑5.90 ↑1.11 ↓3.84 ↑2.500.19 ↓3.03 ↑0.250.25 ↓
InterwettenSớm1.574.305.500.772.501.000.831.000.90
Live6.75 ↑1.12 ↓20.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓0.77 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.574.305.400.772.500.97---
Live4.82 ↑1.25 ↓15.55 ↑2.50 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm1.484.305.800.972.750.890.791.001.09
Live79.00 ↑5.90 ↑1.11 ↓4.34 ↑2.500.16 ↓0.27 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm1.494.606.200.962.750.901.071.250.81
Live36.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓4.54 ↑3.500.10 ↓3.44 ↑0.250.17 ↓
SbobetSớm1.414.176.401.012.750.871.051.250.85
Live27.00 ↑5.10 ↑1.17 ↓4.34 ↑2.500.15 ↓4.34 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.554.265.950.832.501.030.931.000.95
Live5.65 ↑1.23 ↓16.20 ↑2.32 ↑2.500.33 ↓2.17 ↑0.250.36 ↓
LadbrokesSớm1.484.406.000.732.501.00---
Live6.50 ↑1.13 ↓26.00 ↑3.20 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm1.514.106.250.942.750.830.831.000.94
Live12.50 ↑1.04 ↓33.00 ↑8.86 ↑2.500.05 ↓11.72 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.454.446.450.932.750.871.021.250.81
Live5.19 ↑1.25 ↓14.47 ↑3.83 ↑3.500.20 ↓0.29 ↓0.002.73 ↑
HK Jockey ClubSớm1.393.956.200.782.500.920.831.000.93
Live6.30 ↑1.09 ↓20.00 ↑3.75 ↑2.750.13 ↓2.18 ↑0.250.31 ↓
BwinSớm1.494.506.250.722.501.00---
Live7.50 ↑1.13 ↓21.00 ↑0.721.501.00---
1xBetSớm1.594.665.790.872.501.081.531.500.61
Live8.88 ↑1.07 ↓44.00 ↑3.70 ↑3.500.22 ↓2.21 ↑0.250.39 ↓
SNAISớm1.454.256.50------
Live1.44 ↓4.50 ↑6.50------
Bet 365Sớm1.504.105.751.032.750.830.901.000.95
Live11.00 ↑1.05 ↓41.00 ↑3.50 ↑3.500.20 ↓2.50 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.554.005.000.752.501.000.771.000.98
Live13.00 ↑1.05 ↓36.00 ↑4.50 ↑3.500.14 ↓0.93 ↑1.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lyon+1200
Le Havre-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).