Kết quả bóng đá trận Ma Lu vs SC Villa, 23:00 ngày 11/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 23:00 ngày 11/08/2026
Ma Lu 1 Kết thúc HT 0-2 3
SC Villa
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Ma Lu | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 Najib Yiga(Assists:Patrick Jonah Kakande) (Kiến tạo: Patrick Jonah Kakande) | |
| HT 0-2 | ||
| 47' | ||
| 52' | ||
| 64' | ⚽ 0 - 3 Andrew Otim(Assists:Reagan Mpande) (Kiến tạo: Reagan Mpande) | |
| 76' | ||
| 87' | ||
| Marvin Oshaba 1 - 3 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 19 |
Chủ = Ma Lu · Khách = SC Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ma Lu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 13 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Ma Lu 3 (18%)Hòa 7 (41%)SC Villa 7 (41%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 7 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Villa | 1-1 (1-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 20/02/26 | SC Villa | 2-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 06/12/25 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | T |
| 09/03/25 | SC Villa | 0-2 (0-1) | Ma Lu | - | - | T |
| 24/10/24 | Ma Lu | 1-1 (0-1) | SC Villa | - | - | H |
| 31/08/24 | Ma Lu | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | B |
| 01/02/24 | SC Villa | 2-1 (0-1) | Ma Lu | - | - | B |
| 24/09/23 | Ma Lu | 1-1 (0-0) | SC Villa | - | - | H |
| 10/08/23 | SC Villa | 2-1 (1-1) | Ma Lu | - | - | B |
| 03/05/23 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | T |
| 04/12/22 | SC Villa | 1-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 12/10/19 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | SC Villa | - | - | H |
| 23/04/19 | Ma Lu | 0-1 (0-1) | SC Villa | - | - | B |
| 06/12/18 | SC Villa | 1-1 (1-1) | Ma Lu | - | - | H |
| 10/02/18 | SC Villa | 0-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 18/10/17 | Ma Lu | 1-1 (0-1) | SC Villa | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ma Lu
HTBHBHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Villa | 1-1 (1-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 23/05/26 | Lugazi Municipal FC | 0-1 (0-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 19/05/26 | Ma Lu | 0-3 (0-2) | Vipers | - | - | B |
| 12/05/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 08/05/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 29/04/26 | URA Kampala | 2-2 (1-1) | Ma Lu | -0.5 | 2 | H |
| 25/04/26 | Ma Lu | 3-1 (2-1) | Uganda Police FC | +0.25 | 2 | T |
| 21/04/26 | Mbarara City | 2-2 (2-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 19/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 08/04/26 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 14/03/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Defense forces | - | - | H |
| 10/03/26 | FC Calvary | 0-1 (0-1) | Ma Lu | - | - | T |
| 07/03/26 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | Buhimba United Saints FC | - | - | T |
| 05/03/26 | Express FC | 1-1 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 20/02/26 | SC Villa | 2-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 12/02/26 | Ma Lu | 0-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Ma Lu | 1-1 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 27/01/26 | Entebbe UPPC FC | 0-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 21/01/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — SC Villa
HBTTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Villa | 1-1 (1-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | B |
| 23/05/26 | SC Villa | 2-1 (2-0) | Defense forces | - | - | T |
| 21/05/26 | NEC FC Bugolobi | 1-4 (0-3) | SC Villa | - | - | T |
| 16/05/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | T |
| 13/05/26 | Mbarara City | 1-3 (0-0) | SC Villa | - | - | T |
| 08/05/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 04/05/26 | URA Kampala | 0-2 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | B |
| 26/04/26 | SC Villa | 4-0 (2-0) | Buhimba United Saints FC | +2.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Lugazi Municipal FC | 0-1 (0-1) | SC Villa | +0.75 | 2 | T |
| 16/04/26 | SC Villa | 1-1 (0-0) | Vipers | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | +0.25 | 2 | T |
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 14/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | T |
| 10/03/26 | Uganda Police FC | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | B |
| 08/03/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
| 02/03/26 | FC Calvary | 0-3 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
| 26/02/26 | SC Villa | 2-2 (1-1) | BUL FC | - | - | H |
| 20/02/26 | SC Villa | 2-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
812
Sút cầu môn
210
Tấn công
133107
Tấn công nguy hiểm
7552
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B7T7 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ma Lu (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
SC Villa (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ma Lu (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
SC Villa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ma Lu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.84 | 1.02 | 2.25 | 0.77 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 53.00 ↑ | 43.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.85 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 1.89 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.37 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.97 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.45 ↑ | 1.75 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.15 | 1.93 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.68 ↑ | 3.89 ↑ | 1.48 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.35 | 1.89 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 54.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.45 | 3.07 | 1.96 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.77 ↑ | 1.03 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.15 | 1.95 | 0.85 | 2.25 | 0.75 | 0.72 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.62 | 3.03 | 1.93 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 30.56 ↑ | 10.45 ↑ | 1.04 ↓ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.20 | 1.99 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ma Lu | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SC Villa | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).