Kết quả bóng đá trận Macara vs Barcelona SC(ECU), 04:30 ngày 01/11/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 01/11/2026
Macara 3 Kết thúc HT 2-0 0
Barcelona SC(ECU)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Macara | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| F.Posse (Kiến tạo: Jean Carlos Estacio Nazareno) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| Campana A. I. 4 - 0 ⚽ | 18' | |
| Campana A. I. 📺 VAR | 18' | |
| ▲ Sosa J. ▼ | 20' ⇄ | |
| Bolanos J. | 31' | |
| 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| Campana A. I. (Kiến tạo: Jose Sosa) 6 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Cano L. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Tomas Rodriguez ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Diaz D. ▼ | |
| F.Posse 7 - 0 ⚽ | 62' | |
| 67' ⇄ | ▲ Intriago J. ▼ | |
| 73' | Vallecilla G. | |
| ▲ J.Espinoza ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Carlos Caicedo ▼ | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Mendoza E. ▼ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 13 |
Chủ = Macara · Khách = Barcelona SC(ECU)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 11 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
Macara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 6 | 8 | 35 | 27 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 18 | 11 | 24 | 7 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 16 | 21 | 3 |
Barcelona SC(ECU)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 9 | 8 | 28 | 22 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 19 | 8 | 27 | 3 |
| Sân khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 14 | 12 | 10 |
Đội hình
Macara
Barcelona SC(ECU)
1R.Rodríguez14Marrufo J.21Etchebarne S.25Bolanos J.27Mohor J.16Cazares J.5Estacio J.15M.Tello20S.Viera28Campana A. I.9F.Posse1Contreras Verna J. D.4Vallecilla G.18Carabali B.27Vargas W.33Baez C.32Lugo M.50Garcia Y.8Diaz S.26Castillo Segura B. D.51Wila J.9Benedetto D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1R.Rodríguez
- 5Estacio J.🎯 Kiến tạo 7'
- 9F.Posse⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 62'
- 14Marrufo J.
- 15M.Tello
- 16Cazares J.
- 20S.Viera
- 21Etchebarne S.
- 25Bolanos J.🟨 Thẻ vàng 31'
- 27Mohor J.
- 28Campana A. I.⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 45'
Khách · 4231
- 1Contreras Verna J. D.
- 4Vallecilla G.🟨 Thẻ vàng 73'
- 8Diaz S.
- 9Benedetto D.
- 18Carabali B.
- 26Castillo Segura B. D.
- 27Vargas W.
- 32Lugo M.
- 33Baez C.
- 50Garcia Y.
- 51Wila J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
11
Sút bóng
153
Sút cầu môn
90
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
303341
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
118
Việt vị
21
Cứu thua
05
Quả ném biên
148
Chuyền dài
1919
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macara (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Macara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-8-25 | Thành lập | 1925-5-1 |
| Bellavista | Sân nhà | Estadio Monumental Banco Pichincha |
| 20000 | Sức chứa | 75000 |
| Guillermo Sanguinetti | HLV | César Alejandro Farías |
| Ambato | Khu vực | Guayaquil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.50 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 2.90 | 3.40 | 0.64 | 2.25 | 0.69 | 0.68 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.45 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 87.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.45 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 87.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.65 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.25 ↓ | 3.40 ↓ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.06 | 3.35 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 44.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.94 | 2.50 | 0.75 | 0.77 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 68.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.33 | 3.43 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 6.98 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macara | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Barcelona SC(ECU) | -1/4 | 2 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).